VinFast VF 9, trước đây có tên gọi là VF e36, đã chính thức ra mắt toàn cầu tại Triển lãm Ô tô Los Angeles 2021 và được công bố tên gọi cùng giá niêm yết tại Triển lãm Điện tử Tiêu dùng (CES) 2022. Mẫu SUV điện full-size này đánh dấu bước chuyển mình mạnh mẽ của VinFast sang lĩnh vực xe điện. Những chiếc VF 9 đầu tiên đã được bàn giao cho khách hàng Việt Nam từ ngày 27/3/2023.
VinFast VF 9 cạnh tranh trong phân khúc SUV hạng E với các đối thủ như Ford Explorer, Volkswagen Teramont, Toyota Land Cruiser Prado. Xe có 8 tùy chọn màu ngoại thất và nội thất với 2 phiên bản Eco và Plus.

Vui lòng liên hệ hotline Mr Lâm 0933777179 để nhận thông tin chi tiết hơn về giá bán và thông tin xe Vinfast
Giá niêm yết và lăn bánh tạm tính xe VinFast VF 9 tháng 10/2026:
| Phiên bản | Giá niêm yết (triệu VND) | Giá lăn bánh tạm tính (triệu VND) | Ưu đãi | ||
| Hà Nội | TP.HCM | Tỉnh/TP khác | |||
| VinFast VF 9 Eco | 1,348 | 1,364 | 1,364 | 1,350 | - |
| VinFast VF 9 Plus | 1,529 | 1,545 | 1,545 | 1,531 | |
*Lưu ý: Giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm khuyến mại tại đại lý và có thể thay đổi tùy theo khu vực, trang bị xe.

Theo đó, VinFast đã dừng chính sách thuê pin từ ngày 1/3/2025 và gia hạn miễn phí sạc pin thêm 6 tháng cho khách hàng hiện hữu. Đồng thời, Chính phủ đã kéo dài thời gian miễn phí trước bạ cho xe điện chạy pin thêm 2 năm, đến 28/2/2027.
Thông số kỹ thuật xe VinFast VF 9
| Kích thước - Trọng lượng | ||
| Thông số/Phiên bản | VinFast VF 9 Eco | VinFast VF 9 Plus |
| Số chỗ ngồi | 6 hoặc 7 | 6 hoặc 7 |
| Kích thước D x R x C (mm) | 5.118 x 2.254 x 1.696 | 5.118 x 2.254 x 1.696 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3.150 | 3.150 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 197 | 197 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 2.830 | 2.866 (6 chỗ), 2.911 (7 chỗ) |
| Dung tích khoang hành lý (L) | 212 | 212 |
| Lốp, la-zăng | 275/45R20 | 275/40R21 |
| Động cơ - Hộp số | ||
| Kiểu động cơ | Môtơ điện | Môtơ điện |
| Công suất môtơ điện (mã lực) | 402 | 402 |
| Mô-men xoắn môtơ điện (Nm) | 620 | 620 |
| Hộp số | 1 cấp | 1 cấp |
| Hệ dẫn động | 2 cầu toàn thời gian (AWD) | 2 cầu toàn thời gian (AWD) |
| Loại pin | Lithium-ion | Lithium-ion |
| Dung lượng pin (kWh) | 92 | 92 |
| Tầm hoạt động (km) | 438 | 423 |
| Thời gian sạc nhanh DC từ 10-80% (phút) | Dưới 26 phút (10-70%) | Dưới 26 phút (10-70%) |
| Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe | Có | Có |
| Hệ thống phanh tái sinh | Có | Có |
| Hỗ trợ vận hành | ||
| Trợ lực vô-lăng | Điện | Điện |
| Nhiều chế độ lái | Có | Có |
| Phanh tay điện tử | Có | Có |
| Giữ phanh tự động | Có | Có |
| Hỗ trợ đỗ xe chủ động | Có | Có |
| Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông | Có | Có |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | - | Có |
| Quản lý xe qua app điện thoại | Có | Có |
| Hệ thống treo/phanh | ||
| Treo trước | Tay đòn kép + lò xo cuộn | Tay đòn kép + lò xo cuộn |
| Treo sau | Đa liên kết + Lò xo khí nén | Đa liên kết + Lò xo khí nén |
| Phanh trước | Đĩa thông gió | Đĩa thông gió |
| Phanh sau | Đĩa thông gió | Đĩa thông gió |
| Ngoại thất | ||
| Đèn chiếu xa | LED | LED |
| Đèn chiếu gần | LED | LED |
| Đèn ban ngày | LED | LED |
| Đèn hậu | LED | LED |
| Đèn sương mù | Có | Có |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có | Có |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Có | Có |
| Đèn phanh trên cao | Có | Có |
| Sấy gương chiếu hậu | Có | Có |
| Gạt mưa tự động | Có | Có |
| Ăng-ten vây cá | Có | Có |
| Cốp đóng/mở điện | Có | Có |
| Mở cốp rảnh tay | Có | Có |
| Cửa hít | Có | Có |
| Nội thất | ||
| Chất liệu bọc ghế | Giả da | Da thật |
| Ghế lái | Chỉnh điện 8 hướng | Chỉnh điện 12 hướng |
| Nhớ vị trí ghế lái | - | Có |
| Ghế phụ | Chỉnh điện 6 hướng | Chỉnh điện 10 hướng |
| Điều hòa | Tự động 2 vùng | Tự động 3 vùng |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da nhân tạo | Da nhân tạo |
| Điều chỉnh vô-lăng | Chỉnh cơ 4 hướng | Chỉnh điện 4 hướng |
| Sưởi vô-lăng | Có | Có |
| Nhớ vị trí vô-lăng | - | Có |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 15,6 inch | Cảm ứng 15,6 inch |
| Hệ thống loa | 13 loa và 1 loa trầm | 13 loa và 1 loa trầm |
| Thông gió (làm mát) ghế lái | - | Có |
| Thông gió (làm mát) ghế phụ | - | Có |
| Sưởi ấm ghế lái | Có | Có |
| Sưởi ấm ghế phụ | Có | Có |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có | Có |
| Chìa khoá thông minh | Có | Có |
| Kết nối Apple CarPlay và Android Auto | Có | Có |
| Kết nối USB, Bluetooth, Radio AM/FM | Có | Có |
| Ra lệnh giọng nói | Có | Có |
| Đàm thoại rảnh tay | Có | Có |
| Lọc không khí | Có | Có |
| Kiểm soát chất lượng không khí | Có | Có |
| Trợ lí ảo | Có | Có |
| Cửa kính một chạm | 4 cửa | 4 cửa |
| Sạc không dây | Có | Có |
| Ổ điện xoay chiều 230V | Có | Có |
| Khởi động nút bấm | Có | Có |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Có | Có |
| Phát WiFi | Có | Có |
| Màn hình giải trí ghế sau | Cảm ứng 8 inch | Cảm ứng 8 inch |
| Công nghệ an toàn | ||
| Số túi khí | 11 | 11 |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | Có | Có |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có | Có |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có | Có |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | Có | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Có | Có |
| Cảm biến lùi | Có | Có |
| Camera lùi | Có | Có |
| Cảnh báo chệch làn đường | Có | Có |
| Hỗ trợ giữ làn đường | Có | Có |
| Tự động chuyển làn | Có | Có |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | Có | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | - | - |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Có | Có |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Có | Có |
| Cảm biến áp suất lốp | Có | Có |
| Cảm biến khoảng cách phía trước | Có | Có |
| Cảnh báo tiền va chạm | Có | Có |
| Hỗ trợ chuyển làn | Có | Có |
| Cảnh báo giao thông khi mở cửa | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có |
| Camera 360 | Có | Có |
| Nhận diện biển báo giao thông | Có | Có |
Thông tin chi tiết xe VinFast VF 9
Ngoại thất

Với kích thước 5.120 x 2.000 x 1.721 (mm), VinFast VF 9 sở hữu thiết kế SUV full-size mạnh mẽ, cơ bắp nhưng không kém phần sang trọng. Xe có cấu hình 3 hàng ghế, tùy chọn 6 hoặc 7 chỗ ngồi, với các tiện ích hiện đại. Ngoại thất nổi bật với các đường nét hình khối, mảng dập nổi, la-zăng lớn (20-22 inch), tay nắm cửa ẩn và cụm đèn hậu LED hình chữ V.
Vui lòng liên hệ hotline Mr Lâm 0933777179 để nhận thông tin chi tiết hơn về giá bán và thông tin xe Vinfast
Nội thất

Nội thất VF 9 mang đến sự tối giản, sang trọng với vật liệu cao cấp và hệ thống đèn viền đa sắc. Màn hình giải trí trung tâm 15,6 inch, bảng điều khiển nút bấm, vô-lăng D-cut và cần số dạng nút bấm tạo nên không gian hiện đại. Hàng ghế thứ hai thiết kế thương gia với các tiện ích cao cấp. Hệ thống điều hòa lọc không khí HEPA, cửa sổ trời toàn cảnh chống tia UV mang lại sự thư thái.
Động cơ

VinFast VF 9 được trang bị động cơ điện kép, cho công suất 402 mã lực, mô-men xoắn 620 Nm và hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian. Xe có pin 92 kWh, cho phép di chuyển tới 438 km (phiên bản Eco) hoặc 423 km (phiên bản Plus) sau mỗi lần sạc đầy. Khả năng tăng tốc 0-100 km/h trong 6,5 giây.
Trang bị an toàn

Với 11 túi khí và đạt tiêu chuẩn an toàn cao từ Euro NCAP, NHTSA, ASEAN NCAP, VinFast VF 9 sở hữu loạt tính năng hỗ trợ lái nâng cao ADAS như: Hỗ trợ lái đường cao tốc, tự động chuyển làn, hỗ trợ đỗ xe an toàn, cảnh báo tiền va chạm, nhận diện biển báo giao thông, camera 360 độ...
Đánh giá xe VinFast VF 9
Ưu điểm:
+ Thiết kế sang trọng, hiện đại.
+ Nội thất rộng rãi, tiện nghi.
+ Trang bị công nghệ tiên tiến.
+ Vận hành ổn định.
+ Chính sách hậu mãi hấp dẫn.
Nhược điểm:
- Giá bán cao.
- Trọng lượng xe lớn.
- Chất lượng hoàn thiện và phần mềm cần cải thiện.
Vui lòng liên hệ hotline Mr Lâm 0933777179 để nhận thông tin chi tiết hơn về giá bán và thông tin xe Vinfast