Toyota Innova Cross là thế hệ hoàn toàn mới của dòng MPV Innova, ra mắt thị trường Việt Nam từ tháng 10/2023. Xe được nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia, mang đến sự đổi mới toàn diện về khung gầm, thiết kế và trang bị, cạnh tranh với các đối thủ như Hyundai Custin, GAC M6 Pro, BYD M6.
Innova Cross phân phối với 5 tùy chọn màu sắc: Xanh ánh đen 1H2, Trắng ngọc trai 089, Đen 218, Bạc 1D6 và Nâu đồng 4V8.

Giá niêm yết và lăn bánh tạm tính xe Toyota Innova Cross tháng 7/2026:
| Phiên bản | Giá niêm yết (triệu VND) | Giá lăn bánh tạm tính (triệu VND) | Ưu đãi | ||
| Hà Nội | TP.HCM | Tỉnh/TP khác | |||
| Toyota Innova Cross 2.0 G | 730 | 834 | 819 | 805 | Ưu đãi lãi suất vay chỉ từ 7,75%/năm trong 6 tháng đầu |
| Toyota Innova Cross 2.0 V | 825 | 940 | 923 | 910 | |
| Toyota Innova Cross 2.0 HEV | 960 | 1091 | 1072 | 1058 | |
*Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm khuyến mại tại đại lý và có thể thay đổi tùy theo khu vực, trang bị xe.

Thông số kỹ thuật xe Toyota Innova Cross
| Thông số/Phiên bản | 2.0 G | 2.0 V | 2.0 HEV |
| Kích thước - Trọng lượng | |||
| Số chỗ ngồi | 8 | 8 | 7 |
| Kích thước DxRxC (mm) | 4.755 x 1.850 x 1.790 | 4.755 x 1.850 x 1.790 | 4.755 x 1.850 x 1.790 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.850 | 2.850 | 2.850 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 170 | 170 | 167 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5.670 | 5.670 | 5.670 |
| Dung tích bình nhiên liệu (L) | 52 | 52 | 52 |
| Lốp, la-zăng | 205/65 R16 | 215/60R17 | 215/50 R18 |
| Hệ thống treo/phanh | |||
| Phanh trước | Đĩa | Đĩa | Đĩa |
| Phanh sau | Đĩa | Đĩa | Đĩa |
| Treo trước | Treo độc lập/McPherson | Treo độc lập/McPherson | Treo độc lập/McPherson |
| Treo sau | Thanh dầm xoắn/Torsion beam | Thanh dầm xoắn/Torsion beam | Thanh dầm xoắn/Torsion beam |
| Động cơ - Hộp số | |||
| Kiểu động cơ | M20A-FKS 2.0 | M20A-FKS 2.0 | Xăng + điện |
| Dung tích xy-lanh (cc) | 1.987 | 1.987 | |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 172/6.000 | 172/6.000 | 150/6.000 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 205/4.400-5.200 | 205/4.400-5.200 | 188/4.400-5.200 |
| Hộp số | CVT | CVT | CVT |
| Hệ thống dẫn động | FWD | FWD | FWD |
| Loại nhiên liệu | Xăng | Xăng | Xăng |
| Công suất môtơ điện (mã lực) | - | - | 111 |
| Mô-men xoắn môtơ điện (Nm) | - | - | 206 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (L/100km) | 7,1 | 7,2 | 4,92 |
| Ngoại thất | |||
| Đèn chiếu xa | LED | LED | LED |
| Đèn chiếu gần | LED | LED | LED |
| Đèn ban ngày | - | - | LED |
| Đèn hậu | LED | LED | LED |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập điện tự động | Chỉnh điện, gập điện tự động | Chỉnh điện, gập điện tự động |
| Đèn sương mù | LED | LED | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có | Có | Có |
| Đèn pha tự động xa/gần | - | - | - |
| Ăng ten vây cá | Có | Có | Có |
| Cốp đóng/mở điện | - | Có | Có |
| Mở cốp rảnh tay | - | - | - |
| Nội thất - Tiện nghi | |||
| Chất liệu bọc ghế | Da | Da | Da |
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh cơ 6 hướng | Chỉnh điện 8 hướng | Chỉnh điện 8 hướng |
| Nhớ vị trí ghế lái | - | - | - |
| Điều chỉnh ghế phụ | Chỉnh cơ 4 hướng | Chỉnh điện 4 hướng | Chỉnh điện 4 hướng |
| Thông gió (làm mát) ghế lái | - | - | - |
| Thông gió (làm mát) ghế phụ | - | - | - |
| Bảng đồng hồ tài xế | 4,2 inch | Màn hình đa thông tin 7 inch | Màn hình đa thông tin 7 inch |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có | Có | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da | Da | Da |
| Hàng ghế thứ hai | Gập 60:40 | Gập 60:40 | Ghế thương gia chỉnh điện 4 hướng |
| Ghế độc lập - có bệ đỡ chân | - | - | Có |
| Hàng ghế thứ ba | Gập 50:50 | Gập 50:50 | Gập 50:50 |
| Smartkey | Có | Có | Có |
| Khởi động nút bấm | Có | Có | Có |
| Điều hòa nhiệt độ | Tự động | Tự động | Tự động |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có | Có | Có |
| Cửa sổ trời | - | - | Có |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | - | - | Có |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - | Có | Có |
| Tựa tay hàng ghế trước | Có | Có | Có |
| Tựa tay hàng ghế sau | Có | Có | Có |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 8 inch | Cảm ứng 10,1 inch | Cảm ứng 10,1 inch |
| Kết nối Apple Carplay & Android Auto | Có | Có | Có |
| Ra lệnh giọng nói | Có | Có | Có |
| Đàm thoại rảnh tay | Có | Có | Có |
| Hệ thống loa | 6 loa | 6 loa | 6 loa |
| Kết nối AUX | Có | Có | Có |
| Kết nối USB | Có | Có | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có | Có | Có |
| Radio AM/FM | Có | Có | Có |
| Sạc không dây | - | - | - |
| Điều chỉnh vô-lăng | Chỉnh tay 4 hướng | Chỉnh tay 4 hướng | Chỉnh tay 4 hướng |
| Hỗ trợ vận hành | |||
| Trợ lực vô-lăng | Điện | Điện | Điện |
| Nhiều chế độ lái | Có | Có | Có |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | - | Có | Có |
| Phanh tay điện tử | Có | Có | Có |
| Giữ phanh tự động | Có | Có | Có |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | - | - | - |
| Trang bị an toàn | |||
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có | Có | Có |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | - | Có | Có |
| Số túi khí | 6 | 6 | 6 |
| Camera lùi | Có | Có | Có |
| Camera 360 | - | Có | Có |
| Cảm biến lùi | Sau | Trước/Sau | Trước/Sau |
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Có | Có | Có |
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có | Có | Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có | Có | Có |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Có | Có | Có |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có | Có |
| Cảnh báo điểm mù | - | - | Có |
| Cảnh báo chệch làn đường | - | - | Có |
| Hỗ trợ giữ làn | - | - | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | - | - | Có |
| Cảm biến áp suất lốp | - | Có | Có |
| Cảnh báo tiền va chạm | - | - | Có |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Có | Có | Có |
Thiết kế xe Toyota Innova Cross 2026
Ngoại thất

Innova Cross phát triển trên khung gầm TNGA, mang phong cách lai SUV/MPV. Xe có kích thước 4.755 x 1.845 x 1.790 mm, chiều dài cơ sở 2.850 mm, lớn hơn thế hệ cũ, mang lại ngoại hình vững chãi và không gian nội thất rộng rãi hơn.
Thiết kế đầu xe nổi bật với lưới tản nhiệt hình lục giác, cụm đèn trước full-LED. Đèn LED định vị ban ngày và xi-nhan bố trí thấp, tạo điểm nhấn khác biệt.
Thân xe có đường gân dập nổi mạnh mẽ, vòm bánh xe sơn đen và mâm hợp kim 18 inch, tăng vẻ thể thao.
Đuôi xe thiết kế cứng cáp với cản và cửa cốp hình thang, cùng cụm đèn hậu LED mảnh, kéo dài.
Nội thất

Nội thất Innova Cross rộng rãi, chỉn chu với vật liệu bọc da và hoàn thiện tinh tế. Cabin thoáng đãng nhờ kích thước lớn, thiết kế mở và cửa sổ trời toàn cảnh.
Xe được trang bị bảng đồng hồ kỹ thuật số 7 inch, màn hình giải trí trung tâm 10,1 inch hỗ trợ Apple CarPlay không dây, Android Auto, âm thanh 6 loa, điều hòa tự động và cốp điện.
Cấu hình 3 hàng ghế tùy chọn 7 hoặc 8 chỗ, đảm bảo sự thoải mái. Biến thể hybrid có thêm ghế thương gia ở hàng giữa với chức năng chỉnh điện, ngả lưng và đệm đỡ chân. Hàng ghế thứ ba có thể gập phẳng để tăng dung tích khoang hành lý.
Động cơ

Toyota Innova Cross có 2 tùy chọn động cơ:
• Động cơ xăng 2.0L: Công suất 172 mã lực, mô-men xoắn 205 Nm.
• Động cơ hybrid: Kết hợp máy xăng 2.0L (150 mã lực, 188 Nm) và mô-tơ điện (111 mã lực, 206 Nm), tổng công suất khoảng 183 mã lực. Có chế độ lái thuần điện, tiết kiệm nhiên liệu.
Cả hai phiên bản đều sử dụng hộp số CVT, dẫn động cầu trước và hệ thống treo MacPherson phía trước, thanh dầm xoắn phía sau.
An toàn
Phiên bản Hybrid được trang bị gói an toàn chủ động Toyota Safety Sense với:
- Cảnh báo tiền va chạm (PCS)
- Cảnh báo lệch làn và Hỗ trợ giữ làn đường (LDA & LTA)
- Đèn chiếu xa tự động (AHB)
- Điều khiển hành trình chủ động (DRCC)
Các tính năng an toàn khác bao gồm:
- Cảnh báo điểm mù (BSM) và Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA) (phiên bản HEV)
- Cân bằng điện tử (VSC), Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
- Cảnh báo áp suất lốp (TPWS)
- Camera 360
- 8 cảm biến hỗ trợ đỗ xe
- 6 túi khí

Đánh giá Toyota Innova Cross 2026
Ưu điểm:
- Thiết kế trẻ trung, hiện đại.
- Nội thất rộng rãi, tiện nghi.
- Trang bị an toàn cao cấp.
- Động cơ Hybrid tiết kiệm nhiên liệu.
Nhược điểm:
- Thân vỏ mỏng.
- Nội thất nhiều chi tiết nhựa cứng, thiếu tiện nghi hàng ghế thứ 2.
- Không có sạc không dây.
- Giảm xóc sau dạng dầm xoắn, kém êm ái khi đi đường xóc.