Suzuki XL7 Hybrid là mẫu MPV 7 chỗ được giới thiệu tại Việt Nam từ năm 2020, là bản nâng cấp hoàn thiện của Ertiga và nhanh chóng trở thành xe bán chạy của hãng. Ngày 20/8/2024, phiên bản nâng cấp Suzuki XL7 Hybrid ra mắt, mang đến sự cạnh tranh và tiết kiệm nhiên liệu.
Xe nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia, có 6 màu ngoại thất. Đối thủ cạnh tranh của Suzuki XL7 Hybrid bao gồm Mitsubishi Xpander Cross, Toyota Veloz Cross, Toyota Avanza Premio, Honda BR-V.

Tham khảo giá niêm yết và lăn bánh Suzuki XL7 Hybrid cập nhật tháng 6/2026
| Mẫu xe | Giá niêm yết (triệu VND) | Giá lăn bánh tạm tính (triệu VND) | Ưu đãi | ||
| Hà Nội | TP.HCM | Tỉnh/TP khác | |||
| Suzuki XL7 Hybrid | 599,9 | 688 | 676 | 662 | - Với xe VIN2025: Hỗ trợ tương đương 50% lệ phí trước bạ và Gói bảo dưỡng xe lên đến 6,5 năm (Giá trị khuyến mãi tương đương 55 triệu đồng) - Với xe VIN2026: Hỗ trợ tương đương 50% lệ phí trước bạ và Gói bảo dưỡng xe lên đến 1,5 năm (Giá trị khuyến mãi tương đương 35 triệu đồng) |
*Lưu ý: giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, giá chưa bao gồm khuyến mại tại đại lý, giá có thể thay đổi tùy theo khu vực và trang bị từng xe.

Thông số kỹ thuật xe Suzuki XL7 Hybrid 2026
| Thông số kỹ thuật | Suzuki XL7 Hybrid | ||
| Kích thước - Trọng lượng | |||
| Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm) | 4.450x 1.775 x 1.710 | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.740 | ||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 200 | ||
| Bán kính vòng quay (mm) | 5.200 | ||
| Dung tích khoang hành lý (L) | 803 | ||
| Dung tích thùng nhiên liệu (L) | 43 | ||
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1.175 | ||
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1.730 | ||
| Lốp, la-zăng | 195/60R16 | ||
| Số chỗ ngồi | 7 | ||
| Động cơ - Hộp số | |||
| Động cơ | 1.5 Mild-Hybrid | ||
| Loại nhiên liệu | Xăng | ||
| Dung tích xi lanh (cc) | 1.462 | ||
| Công suất máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 103/6.000 | ||
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 138/4.400 | ||
| Loại pin | Lithium-ion | ||
| Dung lượng pin (kWh) | 0,072 | ||
| Hộp số | 4AT | ||
| Dẫn động | Cầu trước | ||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (L/100km) | 6,39 | ||
| Hệ thống treo - phanh | |||
| Hệ thống treo trước | MacPherson với lò xo cuộn | ||
| Hệ thống treo sau | Thanh xoắn với lò xo cuộn | ||
| Hệ thống phanh trước | Đĩa thông gió | ||
| Hệ thống phanh sau | Tang trống | ||
| Ngoại thất | |||
| Đèn chiếu xa | LED | ||
| Đèn chiếu gần | LED | ||
| Đèn ban ngày | LED | ||
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có | ||
| Đèn pha tự động xa/gần | - | ||
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | - | ||
| Đèn hậu | LED với đèn chỉ dẫn | ||
| Đèn phanh trên cao | Có | ||
| Gương chiếu hậu | Có chỉnh điện+Gập điện+Tích hợp đèn báo rẽ+ Gập tự động khi tắt máy | ||
| Sấy gương chiếu hậu | Có | ||
| Gạt mưa tự động | - | ||
| Ăng ten vây cá | - | ||
| Cốp đóng/mở điện | Có | ||
| Mở cốp rảnh tay | Có | ||
| Nội thất | |||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ/Da | ||
| Thông gió (làm mát) ghế lái | - | ||
| Thông gió (làm mát) ghế phụ | - | ||
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da | ||
| Bảng đồng hồ tài xế | Màn hình LCD đa sắc TFT hiển thị thông tin trạng thái cửa, mức tiêu thụ nhiên liệu, công suất động cơ,... | ||
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có | ||
| Điều hòa | Tự động 2 vùng | ||
| Hàng ghế thứ hai | Gập 50:40... | ||
| Hàng ghế thứ ba | Gập 50:50, gập bằng cơ | ||
| Chìa khoá thông minh | Có | ||
| Khởi động nút bấm | Có | ||
| Cửa gió hàng ghế sau | Có | ||
| Cửa sổ trời | - | ||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - | ||
| Tựa tay hàng ghế trước | Có | ||
| Tựa tay hàng ghế sau | Có | ||
| Màn hình giải trí | Cảm ứng, 10 inch | ||
| Kết nối Apple CarPlay/Android Auto | Có | ||
| Ra lệnh giọng nói | - | ||
| Đàm thoại rảnh tay | Có | ||
| Hệ thống loa | 6 | ||
| Phát WiFi | - | ||
| Kết nối AUX/USB/Bluetooth | Có | ||
| Sạc không dây | Có | ||
| Hỗ trợ vận hành | |||
| Trợ lực vô-lăng | Trợ lực điện | ||
| Nhiều chế độ lái | Có | ||
| Trang bị an toàn | |||
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có | ||
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | - | ||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có | ||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có | ||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có | ||
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có | ||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | ||
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Có | ||
| Cảm biến lùi | Có | ||
| Camera lùi | Có | ||
| Hỗ trợ giữ làn | - | ||
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | - | ||
| Cảm biến áp suất lốp | - | ||
| Cảnh báo tiền va chạm | - | ||
| Cảnh báo điểm mù | - | ||
| Cảnh báo chệch làn đường | - | ||
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Có | ||
| Số túi khí | 2 | ||
Thông tin chi tiết Suzuki XL7 Hybrid 2026
Ngoại thất





Suzuki XL7 Hybrid 2026 sở hữu thiết kế khỏe khoắn với kích thước 4.450 x 1.775 x 1.710 mm và khoảng sáng gầm 200 mm. Đầu xe nổi bật với cụm đèn pha LED, đèn ban ngày tinh tế. Xe trang bị mâm hợp kim 16 inch, ốp cản trước sau mạ bạc, đường viền bảo vệ nhựa đen và thanh giá nóc.
Cụm đèn LED trước có tính năng bật/tắt tự động và chờ dẫn đường. Gương chiếu hậu gập điện tự động. Một số thay đổi nhỏ ở phiên bản Hybrid gồm logo lớn hơn, la-zăng sơn đen và tùy chọn phối 2 tông màu sơn.
Nội thất




Khoang cabin rộng rãi với 3 hàng ghế. Vô-lăng 3 chấu tích hợp nút bấm chức năng, phía sau là đồng hồ hiển thị thông tin. Ghế ngồi bọc da pha nỉ, có tùy chọn bọc da hoàn toàn. Hàng ghế thứ 3 có cơ chế trượt một chạm, gập 50:50 giúp tăng thể tích khoang hành lý.
Trung tâm táp-lô là màn hình cảm ứng 10 inch, kết nối Apple CarPlay/Android Auto không dây, hỗ trợ camera lùi. Xe còn có nút bấm khởi động, điều hòa tự động, kiểm soát hành trình, sạc không dây Qi, cốp mở điện kèm tính năng đá chân rảnh tay và camera 360 độ.
Động cơ

Suzuki XL7 2026 Hybrid sử dụng động cơ 1.5L 4 xi lanh kết hợp mô-tơ điện và pin lithium-ion, cho công suất 103 mã lực và mô-men xoắn 138 Nm, đi kèm hộp số tự động 4 cấp. Xe được gia cố vật liệu cách âm, đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5.
Trang bị an toàn
Xe được trang bị các tính năng an toàn như: ESP, HHC, túi khí SRS, cảm biến đỗ xe, ISOFIX, camera 360 độ, gương chiếu hậu điện tử tích hợp camera hành trình. Thân xe được thiết kế giảm nhẹ chấn thương cho người đi bộ.

Đánh giá xe Suzuki XL7 Hybrid 2026
Ưu điểm:
+ Giá bán hợp lý
+ Nội thất rộng rãi, trần cao thoáng
+ Động cơ 1.5L đáp ứng ổn định
+ Tiết kiệm nhiên liệu
+ Trang bị tiện nghi, an toàn đủ dùng.
Nhược điểm:
- Ghế da chưa là trang bị tiêu chuẩn
- Tiếng động cơ vọng vào cabin khi tăng tốc
- Không có Cruise Control.