Logo
Bảo hiểm
Xe sang

Đăng nhập để quản lý tin đăng & showroom

Đăng nhập / Đăng ký

MG ZS 2026: Giá lăn bánh, ưu đãi và thông số chi tiết tháng 8

Tin tức 29/08/2026 10:12 11 lượt xem

Cập nhật giá niêm yết, lăn bánh và các ưu đãi mới nhất cho xe MG ZS đầy đủ các phiên bản. Thông tin chi tiết về thông số kỹ thuật, ngoại thất, nội thất và động cơ.

MG ZS là mẫu SUV đô thị được giới thiệu lần đầu tại Việt Nam vào tháng 7/2020, cạnh tranh trong phân khúc hạng B với các đối thủ như Honda HR-V, Ford EcoSport, KIA Seltos. Phiên bản nâng cấp đã được giới thiệu vào tháng 1/2021, với điểm nhấn là việc nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan thay vì Trung Quốc. Sau đó, vào tháng 3/2021, phiên bản MG ZS Smart Up STD+ hoàn toàn mới ra mắt với thiết kế nổi bật, nội thất rộng rãi và công nghệ tiên tiến.

Hiện tại, MG ZS tại Việt Nam có 3 phiên bản cùng 4 tùy chọn màu ngoại thất: Trắng, Đỏ, Đen, Bạc.

Giá xe MG ZS lăn bánh kèm ưu đãi tháng 8/2026 - 1

 

Tham khảo giá niêm yết và lăn bánh mới nhất xe MG ZS cập nhật tháng 8/2026

Mẫu xeGiá niêm yết
(triệu VND)
Giá lăn bánh tạm tính (triệu VND)Ưu đãi
(áp dụng cho xe sản xuất năm 2025)
Hà NộiTP.HCMTỉnh/TP khác
MG ZS 1.5 STD+518602591572Tặng lệ phí trước bạ trị giá 52 triệu đồng
MG ZS 1.5 2WD LUX+588680668649Tặng lệ phí trước bạ trị giá 58 triệu đồng

*Lưu ý: Giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, giá chưa bao gồm khuyến mại tại đại lý, giá có thể thay đổi tùy theo khu vực và trang bị từng xe.

Thông số kỹ thuật MG ZS 2026

Giá xe MG ZS lăn bánh kèm ưu đãi tháng 8/2026 - 2

Thông số kỹ thuật/Phiên bảnMG ZS STD+MG ZS COM+MG ZS LUX+
Kích thước - Trọng lượng
Số chỗ ngồi555
Kích thước D x R x C (mm)4,323x 1,809x 1,6534,323x 1,809x 1,6534,323x 1,809x 1,653
Chiều dài cơ sở (mm)2.5852.5852.585
Khoảng sáng gầm (mm)170170170
Thể tích khoang hành lý (L)359359359
Dung tích bình nhiên liệu (L)484848
Trọng lượng không tải (kg)129012901290
Lốp, la-zăng215/60R16215/60R16215/55R17
Động cơ - Hộp số
Kiểu động cơDOHC 4-cylinder, NSE 1.5LDOHC 4-cylinder, NSE 1.5LDOHC 4-cylinder, NSE 1.5L
Dung tích xy-lanh (cc)1.4981.4981.498
Công suất (hp/rpm)112/6,000 (84kW)112/6,000 (84kW)112/6,000 (84kW)
Mô-men xoắn (Nm/rpm)150/4,500150/4,500150/4,500
Hộp sốCVT có chế độ lái thể thao (giả lập 8 cấp)CVT có chế độ lái thể thao (giả lập 8 cấp)CVT có chế độ lái thể thao (giả lập 8 cấp)
Hệ dẫn độngCầu trước 2WDCầu trước 2WDCầu trước 2WD
Loại nhiên liệuXăngXăngXăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (L/100km)6,36,596,53
Mức tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (L/100km)8,27,617,75
Mức tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (L/100km)5,36,45,82
Hệ thống treo/phanh
Treo trướcMacPhersonMacPhersonMacPherson
Treo sauThanh xoắnThanh xoắnThanh xoắn
Phanh trướcPhanh đĩaPhanh đĩaPhanh đĩa
Phanh sauPhanh đĩaPhanh đĩaPhanh đĩa
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăngTrợ lực điệnTrợ lực điệnTrợ lực điện
Nhiều chế độ lái3 chế độ (Thông thường, Đô thị, Thể thao)3 chế độ (Thông thường, Đô thị, Thể thao)3 chế độ (Thông thường, Đô thị, Thể thao)
Hỗ trợ đánh lái khi vào cuaCóCóCó
Phanh tay điện tửCóCóCó
Giữ phanh tự độngCóCóCó
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)---
Kiểm soát gia tốc---
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)---
Ngoại thất
Đèn chiếu xaLEDLEDLED
Đèn chiếu gầnLEDLEDLED
Đèn ban ngàyLEDLEDLED
Đèn pha tự động bật/tắt--Có
Đèn pha tự động xa/gần--Có
Đèn hậuLEDLEDLED
Đèn phanh trên caoCóCóCó
Gương chiếu hậuGương chiếu hậu chỉnh điện/gập điện & tích hợp đèn báo rẽGương chiếu hậu chỉnh điện/gập điện & tích hợp đèn báo rẽGương chiếu hậu chỉnh điện/gập điện & tích hợp đèn báo rẽ
Ăng ten vây cáCóCóCó
Gạt mưa tự động--Có
Nội thất
Chất liệu bọc ghếGhế daGhế daGhế da
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 6 hướngChỉnh tay 6 hướngChỉnh điện 6 hướng
Điều chỉnh ghế phụChỉnh tay 4 hướngChỉnh tay 4 hướngChỉnh tay 4 hướng
Bảng đồng hồ tài xếMàn hình màu hiển thị đa thông tinMàn hình màu hiển thị đa thông tinMàn hình màu hiển thị đa thông tin
Nút bấm tích hợp trên vô-lăngCóCóCó
Chất liệu bọc vô-lăngBọc daBọc daBọc da
Hàng ghế thứ haiGập 60/40Gập 60/40Gập 60/40
Chìa khoá thông minhCóCóCó
Khởi động nút bấmCóCóCó
Điều hoàChỉnh tayChỉnh tayChỉnh tay
Cửa gió hàng ghế sauCóCóCó
Cửa kính một chạmlên/xuống một chạm ở ghế láilên/xuống một chạm ở ghế láilên/xuống một chạm ở ghế lái
Cửa sổ trời toàn cảnh--Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự độngCóCóCó
Tựa tay hàng ghế trướcCóCóCó
Tựa tay hàng ghế sau---
Màn hình giải tríMàn hình cảm ứng 10.1"Màn hình cảm ứng 10.1"Màn hình cảm ứng 10.1"
Kết nối Apple CarPlay và Android AutoCóCóCó
Ra lệnh giọng nói---
Đàm thoại rảnh tayCóCóCó
Hệ thống loa466
Kết nối AUX, USB, Bluetooth, Radio AM/FMCóCóCó
Sạc không dây---
Trang bị an toàn
Số túi khí246
Chống bó cứng phanh (ABS)CóCóCó
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)CóCóCó
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)CóCóCó
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)CóCóCó
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)CóCóCó
Hỗ trợ khởi hành ngang dốcCóCóCó
Hỗ trợ đổ đèoCóCóCó
Camera lùiCóCóCó
Cảnh báo điểm mù---
Cảm biến lùiCóCóCó
Camera 360 độ---
Cảnh báo chệch làn đường---
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)CóCóCó
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)---
Móc ghế an toàn cho trẻ em IsofixCóCóCó

Thông tin chi tiết xe MG ZS 2026

Ngoại thất

Giá xe MG ZS lăn bánh kèm ưu đãi tháng 8/2026 - 3

MG ZS 2026 sở hữu thiết kế ngoại thất trẻ trung và hiện đại với kích thước D x R x C lần lượt là 4.314 x 1.809 x 1.648 (mm) và chiều dài cơ sở 2.585 mm.

Phần đầu xe nổi bật với lưới tản nhiệt dạng 3D đen bóng viền crom, cụm đèn pha LED Projector Headlight tự động và dải đèn định vị ban ngày hình móc câu. Đèn sương mù phía dưới cũng được cải tiến, tạo nên vẻ ngoài bắt mắt hơn.

Giá xe MG ZS lăn bánh kèm ưu đãi tháng 8/2026 - 4

Thân xe được trang bị bộ mâm cánh hoa 17 inch, thay thế cho thiết kế cũ. Đuôi xe có cụm đèn hậu LED dạng khói mờ và cản sau thiết kế khí động học kết hợp ống xả giả.

Nội thất

Giá xe MG ZS lăn bánh kèm ưu đãi tháng 8/2026 - 5

Không gian nội thất của MG ZS bản nâng cấp mang phong cách đơn giản và thực dụng. Màn hình trung tâm 10,1 inch tràn viền, hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto, được bố trí cao hơn. Vô lăng thiết kế D-Cut thể thao, đi kèm cụm đồng hồ màu.

Giá xe MG ZS lăn bánh kèm ưu đãi tháng 8/2026 - 6

Đáng chú ý, xe được trang bị hệ thống điều hòa tự động với chức năng lọc bụi mịn PM2.5, cùng cửa gió điều hòa cho hàng ghế sau.

Giá xe MG ZS lăn bánh kèm ưu đãi tháng 8/2026 - 7

Ghế lái có tính năng chỉnh điện 6 hướng, mang lại sự thoải mái cho người sử dụng. Hàng ghế sau cũng cung cấp không gian ngồi khá dễ chịu.

Động cơ

Giá xe MG ZS lăn bánh kèm ưu đãi tháng 8/2026 - 8

MG ZS 2026 tiếp tục sử dụng động cơ xăng 1.5L, kết hợp hộp số CVT 8 cấp giả lập và hệ dẫn động cầu trước. Xe cho công suất 112 mã lực và mô-men xoắn 150 Nm.

Trang bị an toàn

Các tính năng an toàn nổi bật trên MG ZS 2026 bao gồm ABS, EBD, BA, cân bằng điện tử, kiểm soát lực kéo, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, hỗ trợ đổ đèo, phanh tay điện tử, 6 túi khí và camera 360 độ.

Giá xe MG ZS lăn bánh kèm ưu đãi tháng 8/2026 - 9

Đánh giá xe MG ZS 2026

Ưu điểm:
   + Giá bán cạnh tranh.
   + Nội thất rộng rãi, nhiều tiện nghi hiện đại.

Nhược điểm:
   - Cách âm chưa tốt.
   - Động cơ vận hành yếu so với các đối thủ cùng phân khúc.

 

Giá xe MG ZS tháng 7/2026, ưu đãi tới 58 triệu đồng

Giá xe MG ZS tháng 7/2026, ưu đãi tới 58 triệu đồng

Cập nhật giá niêm yết và lăn bánh mới nhất xe MG ZS đầy đủ các phiên bản.

Bấm xem >>

 

Chia sẻ: