MG ZS là mẫu SUV đô thị được giới thiệu lần đầu tại Việt Nam vào tháng 7/2020, cạnh tranh trong phân khúc hạng B với các đối thủ như Honda HR-V, Ford EcoSport, KIA Seltos. Phiên bản nâng cấp đã được giới thiệu vào tháng 1/2021, với điểm nhấn là việc nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan thay vì Trung Quốc. Sau đó, vào tháng 3/2021, phiên bản MG ZS Smart Up STD+ hoàn toàn mới ra mắt với thiết kế nổi bật, nội thất rộng rãi và công nghệ tiên tiến.
Hiện tại, MG ZS tại Việt Nam có 3 phiên bản cùng 4 tùy chọn màu ngoại thất: Trắng, Đỏ, Đen, Bạc.

Tham khảo giá niêm yết và lăn bánh mới nhất xe MG ZS cập nhật tháng 8/2026
| Mẫu xe | Giá niêm yết (triệu VND) | Giá lăn bánh tạm tính (triệu VND) | Ưu đãi (áp dụng cho xe sản xuất năm 2025) | ||
| Hà Nội | TP.HCM | Tỉnh/TP khác | |||
| MG ZS 1.5 STD+ | 518 | 602 | 591 | 572 | Tặng lệ phí trước bạ trị giá 52 triệu đồng |
| MG ZS 1.5 2WD LUX+ | 588 | 680 | 668 | 649 | Tặng lệ phí trước bạ trị giá 58 triệu đồng |
*Lưu ý: Giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, giá chưa bao gồm khuyến mại tại đại lý, giá có thể thay đổi tùy theo khu vực và trang bị từng xe.
Thông số kỹ thuật MG ZS 2026

| Thông số kỹ thuật/Phiên bản | MG ZS STD+ | MG ZS COM+ | MG ZS LUX+ |
| Kích thước - Trọng lượng | |||
| Số chỗ ngồi | 5 | 5 | 5 |
| Kích thước D x R x C (mm) | 4,323x 1,809x 1,653 | 4,323x 1,809x 1,653 | 4,323x 1,809x 1,653 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.585 | 2.585 | 2.585 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 170 | 170 | 170 |
| Thể tích khoang hành lý (L) | 359 | 359 | 359 |
| Dung tích bình nhiên liệu (L) | 48 | 48 | 48 |
| Trọng lượng không tải (kg) | 1290 | 1290 | 1290 |
| Lốp, la-zăng | 215/60R16 | 215/60R16 | 215/55R17 |
| Động cơ - Hộp số | |||
| Kiểu động cơ | DOHC 4-cylinder, NSE 1.5L | DOHC 4-cylinder, NSE 1.5L | DOHC 4-cylinder, NSE 1.5L |
| Dung tích xy-lanh (cc) | 1.498 | 1.498 | 1.498 |
| Công suất (hp/rpm) | 112/6,000 (84kW) | 112/6,000 (84kW) | 112/6,000 (84kW) |
| Mô-men xoắn (Nm/rpm) | 150/4,500 | 150/4,500 | 150/4,500 |
| Hộp số | CVT có chế độ lái thể thao (giả lập 8 cấp) | CVT có chế độ lái thể thao (giả lập 8 cấp) | CVT có chế độ lái thể thao (giả lập 8 cấp) |
| Hệ dẫn động | Cầu trước 2WD | Cầu trước 2WD | Cầu trước 2WD |
| Loại nhiên liệu | Xăng | Xăng | Xăng |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (L/100km) | 6,3 | 6,59 | 6,53 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (L/100km) | 8,2 | 7,61 | 7,75 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (L/100km) | 5,3 | 6,4 | 5,82 |
| Hệ thống treo/phanh | |||
| Treo trước | MacPherson | MacPherson | MacPherson |
| Treo sau | Thanh xoắn | Thanh xoắn | Thanh xoắn |
| Phanh trước | Phanh đĩa | Phanh đĩa | Phanh đĩa |
| Phanh sau | Phanh đĩa | Phanh đĩa | Phanh đĩa |
| Hỗ trợ vận hành | |||
| Trợ lực vô-lăng | Trợ lực điện | Trợ lực điện | Trợ lực điện |
| Nhiều chế độ lái | 3 chế độ (Thông thường, Đô thị, Thể thao) | 3 chế độ (Thông thường, Đô thị, Thể thao) | 3 chế độ (Thông thường, Đô thị, Thể thao) |
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | Có | Có | Có |
| Phanh tay điện tử | Có | Có | Có |
| Giữ phanh tự động | Có | Có | Có |
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | - | - | - |
| Kiểm soát gia tốc | - | - | - |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | - | - | - |
| Ngoại thất | |||
| Đèn chiếu xa | LED | LED | LED |
| Đèn chiếu gần | LED | LED | LED |
| Đèn ban ngày | LED | LED | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | - | - | Có |
| Đèn pha tự động xa/gần | - | - | Có |
| Đèn hậu | LED | LED | LED |
| Đèn phanh trên cao | Có | Có | Có |
| Gương chiếu hậu | Gương chiếu hậu chỉnh điện/gập điện & tích hợp đèn báo rẽ | Gương chiếu hậu chỉnh điện/gập điện & tích hợp đèn báo rẽ | Gương chiếu hậu chỉnh điện/gập điện & tích hợp đèn báo rẽ |
| Ăng ten vây cá | Có | Có | Có |
| Gạt mưa tự động | - | - | Có |
| Nội thất | |||
| Chất liệu bọc ghế | Ghế da | Ghế da | Ghế da |
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh tay 6 hướng | Chỉnh tay 6 hướng | Chỉnh điện 6 hướng |
| Điều chỉnh ghế phụ | Chỉnh tay 4 hướng | Chỉnh tay 4 hướng | Chỉnh tay 4 hướng |
| Bảng đồng hồ tài xế | Màn hình màu hiển thị đa thông tin | Màn hình màu hiển thị đa thông tin | Màn hình màu hiển thị đa thông tin |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có | Có | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Bọc da | Bọc da | Bọc da |
| Hàng ghế thứ hai | Gập 60/40 | Gập 60/40 | Gập 60/40 |
| Chìa khoá thông minh | Có | Có | Có |
| Khởi động nút bấm | Có | Có | Có |
| Điều hoà | Chỉnh tay | Chỉnh tay | Chỉnh tay |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có | Có | Có |
| Cửa kính một chạm | lên/xuống một chạm ở ghế lái | lên/xuống một chạm ở ghế lái | lên/xuống một chạm ở ghế lái |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | - | - | Có |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Có | Có | Có |
| Tựa tay hàng ghế trước | Có | Có | Có |
| Tựa tay hàng ghế sau | - | - | - |
| Màn hình giải trí | Màn hình cảm ứng 10.1" | Màn hình cảm ứng 10.1" | Màn hình cảm ứng 10.1" |
| Kết nối Apple CarPlay và Android Auto | Có | Có | Có |
| Ra lệnh giọng nói | - | - | - |
| Đàm thoại rảnh tay | Có | Có | Có |
| Hệ thống loa | 4 | 6 | 6 |
| Kết nối AUX, USB, Bluetooth, Radio AM/FM | Có | Có | Có |
| Sạc không dây | - | - | - |
| Trang bị an toàn | |||
| Số túi khí | 2 | 4 | 6 |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có | Có | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có | Có | Có |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có | Có | Có |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ đổ đèo | Có | Có | Có |
| Camera lùi | Có | Có | Có |
| Cảnh báo điểm mù | - | - | - |
| Cảm biến lùi | Có | Có | Có |
| Camera 360 độ | - | - | - |
| Cảnh báo chệch làn đường | - | - | - |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có | Có | Có |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | - | - | - |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Có | Có | Có |
Thông tin chi tiết xe MG ZS 2026
Ngoại thất

MG ZS 2026 sở hữu thiết kế ngoại thất trẻ trung và hiện đại với kích thước D x R x C lần lượt là 4.314 x 1.809 x 1.648 (mm) và chiều dài cơ sở 2.585 mm.
Phần đầu xe nổi bật với lưới tản nhiệt dạng 3D đen bóng viền crom, cụm đèn pha LED Projector Headlight tự động và dải đèn định vị ban ngày hình móc câu. Đèn sương mù phía dưới cũng được cải tiến, tạo nên vẻ ngoài bắt mắt hơn.

Thân xe được trang bị bộ mâm cánh hoa 17 inch, thay thế cho thiết kế cũ. Đuôi xe có cụm đèn hậu LED dạng khói mờ và cản sau thiết kế khí động học kết hợp ống xả giả.
Nội thất

Không gian nội thất của MG ZS bản nâng cấp mang phong cách đơn giản và thực dụng. Màn hình trung tâm 10,1 inch tràn viền, hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto, được bố trí cao hơn. Vô lăng thiết kế D-Cut thể thao, đi kèm cụm đồng hồ màu.

Đáng chú ý, xe được trang bị hệ thống điều hòa tự động với chức năng lọc bụi mịn PM2.5, cùng cửa gió điều hòa cho hàng ghế sau.

Ghế lái có tính năng chỉnh điện 6 hướng, mang lại sự thoải mái cho người sử dụng. Hàng ghế sau cũng cung cấp không gian ngồi khá dễ chịu.
Động cơ

MG ZS 2026 tiếp tục sử dụng động cơ xăng 1.5L, kết hợp hộp số CVT 8 cấp giả lập và hệ dẫn động cầu trước. Xe cho công suất 112 mã lực và mô-men xoắn 150 Nm.
Trang bị an toàn
Các tính năng an toàn nổi bật trên MG ZS 2026 bao gồm ABS, EBD, BA, cân bằng điện tử, kiểm soát lực kéo, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, hỗ trợ đổ đèo, phanh tay điện tử, 6 túi khí và camera 360 độ.

Đánh giá xe MG ZS 2026
Ưu điểm:
+ Giá bán cạnh tranh.
+ Nội thất rộng rãi, nhiều tiện nghi hiện đại.
Nhược điểm:
- Cách âm chưa tốt.
- Động cơ vận hành yếu so với các đối thủ cùng phân khúc.

Giá xe MG ZS tháng 7/2026, ưu đãi tới 58 triệu đồng
Cập nhật giá niêm yết và lăn bánh mới nhất xe MG ZS đầy đủ các phiên bản.
Bấm xem >>