Mazda CX-30, mẫu SUV đô thị cỡ B+, chính thức ra mắt thị trường Việt Nam vào tháng 4/2021, nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan. Xe định vị giữa Mazda CX-3 và CX-5, cạnh tranh với Toyota Corolla Cross, KIA Seltos, Hyundai Kona và Honda HR-V.
Với thiết kế thừa hưởng nhiều điểm tương đồng từ CX-5 nhưng nhỏ gọn hơn và ngoại hình thể thao, CX-30 hướng đến khách hàng trẻ tuổi, ưa chuộng phong cách và mong muốn một lựa chọn giá cả phải chăng hơn.

Giá niêm yết và lăn bánh Mazda CX-30 tháng 9/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết (triệu VND) | Giá lăn bánh tạm tính (triệu VND) | Ưu đãi | |||
| Hà Nội | TP. HCM | Tỉnh/TP khác | ||||
| Mazda CX-30 2.0L Luxury | 699 | 799 | 785 | 771 | - | |
| Mazda CX-30 2.0L Premium | 749 | 855 | 840 | 826 | ||
*Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm khuyến mại đại lý và có thể thay đổi tùy theo khu vực, trang bị xe.

Thông số kỹ thuật xe Mazda CX-30 2026
| Thông số/Phiên bản | Mazda CX-30 2.0L Luxury | Mazda CX-30 2.0L Premium |
| Kích thước tổng thể (mm) | 4.395 x 1.795 x 1.540 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.655 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 175 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (mm) | 5,3 | |
| Trọng lượng không tải (kg) | 1.441 | 1.452 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1.936 | |
| Thể tích khoang hành lý (L) | 430 - 1.406 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (L) | 51 | |
| Động cơ | Skyactiv-G 2.0 | |
| Dung tích xy-lanh (cc) | 1.988 | |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng trực tiếp | |
| Công suất cực đại (hp/prm) | 153/6000 | |
| Momen xoắn cực đại (Nm/prm) | 200/4000 | |
| Hộp số | 6AT | |
| Hệ dẫn động | FWD | |
| Chế độ lái thể thao | Có | |
| Hệ thống kiểm soát gia tốc GVC | Có | |
| Hệ thống ngắt động cơ tạm thời i-stop | Có | |
| Hệ thống treo trước | Độc lập McPherson với thanh cân bằng | |
| Hệ thống treo sau | Thanh xoắn | |
| Hệ thống phanh trước/sau | Đĩa tản nhiệt | |
| Hệ thống phanh sau | Đĩa đặc | |
| Hệ thống trợ lực lái | Trợ lực điện | |
| Thông số lốp xe | 215/55 R18 | |
| Đường kính mâm xe | 18” | |
| Số túi khí | 7 | |
| Gói an toàn cao cấp I-Activsense | - | Có |
Thông tin chi tiết xe Mazda CX-30 2026
Ngoại thất

Mazda CX-30 2026 sở hữu thiết kế KODO với đường nét tinh xảo, thể thao. Kích thước DxRxC là 4.395 x 1.795 x 1.540 mm, chiều dài cơ sở 2.655 mm. Đầu xe nổi bật với logo 3D, lưới tản nhiệt vân tổ ong và đèn pha LED. Thân xe có đường gân dập nổi, mâm 18 inch. Đuôi xe thiết kế đối xứng, đèn hậu LED hình elip.
Nội thất

Khoang cabin Mazda CX-30 2026 trẻ trung, sang trọng với ghế bọc da. Màn hình giải trí 8.8 inch hỗ trợ Apple CarPlay & Android Auto. Vô-lăng 3 chấu tích hợp phím chức năng. Xe có điều hòa tự động 2 vùng, phanh tay điện tử, cửa sổ trời, HUD hiển thị trên kính lái, cốp điện.
Động cơ

Mazda CX-30 2026 trang bị động cơ Skyactiv-G 2.0L, sản sinh công suất 153 mã lực và mô-men xoắn 200 Nm. Xe đi kèm hộp số tự động 6 cấp, hệ dẫn động cầu trước và chế độ lái thể thao, hệ thống kiểm soát gia tốc GVC, ngắt động cơ i-stop.
Trang bị an toàn
Xe sở hữu gói an toàn i-Activsense với cảnh báo chệch làn, hỗ trợ giữ làn, kiểm soát hành trình MRCC, cảnh báo điểm mù BSM, cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi RCTA, hỗ trợ phanh thông minh SBS, đèn pha thích ứng HBC/AFS. Các trang bị tiêu chuẩn gồm 7 túi khí, camera lùi, cảm biến trước/sau, ABS, EBD, DSC.

Đánh giá xe Mazda CX-30 2026
Ưu điểm: Thiết kế ngoại thất thu hút, nội thất sang trọng với vật liệu cao cấp, trang bị tiện nghi và an toàn hàng đầu phân khúc.
Nhược điểm: Giá bán tương đối cao, ốp nhựa quanh xe tạo cảm giác kém sang, hàng ghế sau có không gian hạn chế, đặc biệt với người cao trên 170cm.

Giá xe Mazda CX-30 lăn bánh tháng 8/2026
Cập nhật giá niêm yết và lăn bánh xe Mazda CX-30 đầy đủ các phiên bản.
Bấm xem >>