Logo
Bảo hiểm
Xe sang

Đăng nhập để quản lý tin đăng & showroom

Đăng nhập / Đăng ký

KIA Sportage tháng 6/2026: Bản Premium giảm 50 triệu, giá lăn bánh hấp dẫn

Tin tức 20/06/2026 16:33 8 lượt xem

Cập nhật giá niêm yết và lăn bánh mới nhất của KIA Sportage tháng 6/2026. Phiên bản Premium có ưu đãi giảm giá lên đến 50 triệu đồng.

KIA Sportage, mẫu Crossover (CUV) hạng C, đã quay trở lại thị trường Việt Nam với thế hệ thứ 5 kể từ tháng 7/2021 tại Hàn Quốc và được giới thiệu tại Việt Nam vào tháng 6/2022. Mẫu xe này cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ như Hyundai Tucson, Mazda CX-5 và Honda CR-V.

Tại Việt Nam, KIA Sportage được lắp ráp trong nước với 5 phiên bản và 8 tùy chọn màu ngoại thất. Xe có 2 tùy chọn màu nội thất: Đen Saturn Black trên các bản Luxury, Premium và Nâu Sequoia Brown trên các bản Signature & Signature X-Line.

KIA Sportage 2026

Tham khảo giá niêm yết và lăn bánh tạm tính xe KIA Sportage cập nhật tháng 6/2026:

Mẫu xeGiá niêm yết
(triệu VND)
Giá lăn bánh tạm tính (triệu VND)Ưu đãi
Hà NộiTP.HCMTỉnh/TP khác
KIA Sportage 2.0G Premium819933917903Ưu đãi lên đến 50 triệu đồng
KIA Sportage 2.0G Signature929105610381024Ưu đãi lên đến 30 triệu đồng
KIA Sportage 1.6T Signature AWD1009114611261112Ưu đãi lên đến 30 triệu đồng

*Lưu ý: giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, giá chưa bao gồm khuyến mại tại đại lý, giá có thể thay đổi tùy theo khu vực và trang bị từng xe.

KIA Sportage 2026

Thông số kỹ thuật xe KIA Sportage 2026

Thông số kỹ thuật/ Phiên bảnKIA Sportage 2.0GKIA Sportage 2.0DKIA Sportage 1.6T
LuxuryPremiumSignature (X-Line)SignatureSignature (X-Line)SignatureSignature AWDSignature AWD (X-Line)
Kích thước - Trọng lượng
Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm)4.660 x 1.865 x 1.700
Chiều dài cơ sở (mm)2755
Khoảng sáng gầm xe (mm)190
Bán kính quay vòng (mm)5890
Dung tích thùng nhiên liệu (L)54
Dung tích khoang hành lý (L)591
Số chỗ ngồi5
Lốp, la-zăng19 inch
Động cơ - Hộp số
Động cơSmartstream 2.0 GSmartstream 2.0 DSmartstream 1.6 T-GDi
Loại nhiên liệuXăngDầuXăng
Dung tích xi lanh (cc)199919981598
Công suất cực đại (hp/Nm)154/6200184/4000178/5500
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm)192/4500416/2000-2750265/1500-4500
Hộp sốAT 6 cấpAT 8 cấpDCT 7 cấp
Hệ dẫn độngFWDFWDAWD
Cần số điện tử-CóCó
Hệ thống treo - phanh
Hệ thống treo trướcMcPhersonMcPhersonMcPherson
Hệ thống treo sauLiên kết đa điểmLiên kết đa điểmLiên kết đa điểm
Hệ thống phanh trướcĐĩaĐĩaĐĩa
Hệ thống phanh sauĐĩaĐĩaĐĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xaLEDLEDLEDLEDLEDLEDLEDLED
Đèn chiếu gầnLEDLEDLEDLEDLEDLEDLEDLED
Đèn ban ngàyLEDLEDLEDLEDLEDLEDLEDLED
Đèn pha tự động bật/tắtCóCóCóCóCóCóCóCó
Đèn hậuLEDLEDLEDLEDLEDLEDLEDLED
Đèn phanh trên caoCóCóCóCóCóCóCóCó
Gương chiếu hậuCóCóCóCóCóCóCóCó
Sấy gương chiếu hậuCóCóCóCóCóCóCóCó
Gạt mưa tự độngCóCóCóCóCóCóCóCó
Ăng ten vây cá-CóCóCóCóCóCóCó
Cốp đóng/mở điện-CóCóCóCóCóCóCó
Nội thất
Chất liệu bọc ghếDaDaDaDaDaDaDaDa
Điều chỉnh ghế lái10 hướng10 hướng10 hướng10 hướng10 hướng10 hướng10 hướng10 hướng
Nhớ vị trí ghế lái--2 vị trí2 vị trí2 vị trí2 vị trí2 vị trí2 vị trí
Điều chỉnh ghế phụ----8 hướng8 hướng8 hướng8 hướng
Thông gió (làm mát) ghế lái--CóCóCóCóCóCó
Thông gió (làm mát) ghế phụ--CóCóCóCóCóCó
Sưởi ấm ghế lái--CóCóCóCóCóCó
Sưởi ấm ghế phụ--CóCóCóCóCóCó
Bảng đồng hồ tài xế4,2 inch4,2 inch12,3 inch12,3 inch12,3 inch12,3 inch12,3 inch12,3 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăngCóCóCóCóCóCóCóCó
Chất liệu bọc vô-lăngDaDaDaDaDaDaDaDa
Hàng ghế thứ haiGập 60:40Gập 60:40Gập 60:40Gập 60:40Gập 60:40Gập 60:40Gập 60:40Gập 60:40
Chìa khoá thông minhCóCóCóCóCóCóCóCó
Khởi động nút bấmCóCóCóCóCóCóCóCó
Điều hoàTự động 2 vùngTự động 2 vùngTự động 2 vùngTự động 2 vùngTự động 2 vùngTự động 2 vùngTự động 2 vùngTự động 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sauCóCóCóCóCóCóCóCó
Cửa kính một chạmCó (chỉ cửa ở ghế lái)Có (chỉ cửa ở ghế lái)Có (chỉ cửa ở ghế lái)Có (chỉ cửa ở ghế lái)Có (chỉ cửa ở ghế lái)Có (chỉ cửa ở ghế lái)Có (chỉ cửa ở ghế lái)Có (chỉ cửa ở ghế lái)
Cửa sổ trời toàn cảnh--CóCóCóCóCóCó
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự độngCóCóCóCóCóCóCóCó
Tựa tay hàng ghế trướcCóCóCóCóCóCóCóCó
Tựa tay hàng ghế sauCóCóCóCóCóCóCóCó
Màn hình giải trí12,3 inch12,3 inch12,3 inch12,3 inch12,3 inch12,3 inch12,3 inch12,3 inch
Kết nối Bluetooth/USB/AUX/AM/FM/WifiCóCóCóCóCóCóCóCó
Hệ thống âm thanh6 loa6 loa8 loa Harman Kardon8 loa Harman Kardon8 loa Harman Kardon8 loa Harman Kardon8 loa Harman Kardon8 loa Harman Kardon
Kết nối Apple CarPlay/Android AutoCóCóCóCóCóCóCóCó
Sạc không dây--CóCóCóCóCóCó
Khởi động từ xaCóCóCóCóCóCóCóCó
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăngĐiệnĐiệnĐiệnĐiệnĐiệnĐiệnĐiệnĐiện
Nhiều chế độ láiCóCóCóCóCóCóCóCó
Lẫy chuyển số trên vô-lăng--CóCóCóCóCóCó
Phanh tay điện tửCóCóCóCóCóCóCóCó
Giữ phanh tự độngCóCóCóCóCóCóCóCó
Trang bị an toàn
Cruise ControlCóCóCóCóCóCóCóCó
Adaptive Cruise Control--CóCóCóCóCóCó
Chống bó cứng phanh (ABS)CóCóCóCóCóCóCóCó
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)CóCóCóCóCóCóCóCó
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)CóCóCóCóCóCóCóCó
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)CóCóCóCóCóCóCóCó
Hỗ trợ khởi hành ngang dốcCóCóCóCóCóCóCóCó
Cảnh báo điểm mùCóCóCóCóCóCóCóCó
Cảm biến lùiCóCóCóCóCóCóCóCó
Camera lùiCóCóCóCóCóCóCóCó
Camera 360CóCóCóCóCóCóCóCó
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)--CóCóCóCóCóCó
Hỗ trợ giữ làn--CóCóCóCóCóCó
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm--CóCóCóCóCóCó
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi--CóCóCóCóCóCó
Móc ghế an toàn cho trẻ em IsofixCóCóCóCóCóCóCóCó
Cảm biến áp suất lốpCóCóCóCóCóCóCóCó
Số túi khí66666666

Thông tin chi tiết xe KIA Sportage 2026

Ngoại thất

Thiết kế ngoại thất KIA Sportage 2026

KIA Sportage 2026 thu hút với ngôn ngữ thiết kế Opposites United mới, kích thước 4.660 x 1.865 x 1.700 mm và chiều dài cơ sở 2.755 mm, mang lại không gian rộng rãi.

Đầu xe nổi bật với lưới tản nhiệt dạng mũi hổ cách điệu, cụm đèn pha Matrix LED và dải LED định vị boomerang.

Thân xe thể thao với đường gân dập nổi, trần xe tương phản, và bộ la-zăng 18-19 inch.

Gương chiếu hậu rời khỏi cột A cải thiện tầm nhìn, tích hợp nhiều tính năng. Thanh giá nóc tăng tính tiện dụng.

Đuôi xe ấn tượng với đèn hậu LED tạo hình móc câu, kết nối bởi dải đen và hốc gió lớn.

Các trang bị khác bao gồm cánh lướt gió, cần gạt mưa sau, cảm biến/camera lùi, camera 360 và radar cảnh báo va chạm.

Gói tùy chọn X-Line mang đến vẻ ngoài thể thao, cá tính hơn.

Nội thất

Nội thất KIA Sportage 2026

Khoang cabin hiện đại với màn hình đôi cảm ứng tràn viền, hốc hút gió hiệu ứng 3D và táp-lô tối giản.

Bệ điều khiển trung tâm với chuyển số dạng núm xoay và điều hòa cảm ứng. Vô-lăng thiết kế mới tích hợp nhiều nút chức năng.

Cụm đồng hồ kỹ thuật số lớn, màn hình giải trí kết nối Apple Carplay & Android Auto, Bluetooth, USB, AUX, iPod.

Nội thất và tiện nghi KIA Sportage 2026

Ghế bọc da cao cấp, ghế lái có sưởi ấm, làm mát, thông gió và nhớ 2 vị trí. Hàng ghế sau rộng rãi, có thể ngả và 3 tựa đầu.

Khoang hành lý dung tích 534L, có thể mở rộng lên 1.829L khi gập hàng ghế sau.

Tiện nghi khác bao gồm chìa khóa thông minh, khởi động từ xa, phanh tay điện tử, giữ phanh tự động, điều hòa 2 vùng độc lập, sạc không dây và cửa sổ trời toàn cảnh.

Động cơ

Động cơ KIA Sportage 2026

KIA Sportage 2026 có 3 tùy chọn động cơ:

  • Xăng 2.0L hút khí tự nhiên (154 mã lực, 192 Nm), hộp số tự động 6 cấp (bản Luxury, Premium, Signature, Signature X-Line).
  • Xăng tăng áp 1.6L (178 mã lực, 265 Nm), hộp số ly hợp kép 7 cấp (bản Signature, Signature X-Line).
  • Diesel 2.0L (184 mã lực, 416 Nm), hộp số tự động 8 cấp (bản Signature, Signature X-Line).

Xe hỗ trợ 4 chế độ lái (Comfort, Eco, Sport, Smart) và đa dạng chế độ địa hình.

Trang bị an toàn

Hệ thống an toàn ADAS cao cấp với nhiều tính năng như hỗ trợ tránh va chạm trước (FCA), hỗ trợ lái xe trên cao tốc (HDA), điều khiển hành trình thông minh (NSCC), phanh khẩn cấp tự động, hỗ trợ giữ làn, cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi, camera 360 độ.

Trang bị an toàn KIA Sportage 2026

Đánh giá xe KIA Sportage 2026

Ưu điểm:

  • Thiết kế đẹp mắt, thể thao và hiện đại.
  • Nội thất rộng rãi, công nghệ tiên tiến.
  • Đa dạng tùy chọn động cơ và phiên bản.

Nhược điểm:

  • Hệ thống treo thể thao có phần cứng.
  • Chưa có phiên bản hybrid.
Chia sẻ: