Hyundai Tucson, ra mắt lần đầu năm 2004 và hiện đang ở vòng đời thứ 4 (ra mắt năm 2020), là một mẫu SUV 5 chỗ đáng chú ý. Xe đã chính thức có mặt tại Việt Nam từ cuối năm 2021 và nhận được bản nâng cấp giữa vòng đời vào tháng 10/2024. Với nhiều cải tiến về ngoại hình, nội thất và trang bị, Hyundai Tucson thế hệ mới hứa hẹn cạnh tranh gay gắt với các đối thủ trong phân khúc CUV 5 chỗ như Mazda CX-5, Honda CR-V, Mitsubishi Outlander, Nissan X-Trail.
Phiên bản N Line của Tucson, với những điều chỉnh nhẹ về ngoại hình và giữ nguyên động cơ, trang bị so với bản 1.6 Turbo, cũng đã được Hyundai Thành Công giới thiệu tại Việt Nam vào ngày 18/6. Xe tiếp tục được lắp ráp trong nước với 4 phiên bản cùng 8 tùy chọn màu sắc ngoại thất.

Giá niêm yết và lăn bánh Hyundai Tucson tháng 10/2026
| Mẫu xe | Giá niêm yết (triệu VND) | Giá lăn bánh tạm tính (triệu VND) | Ưu đãi | ||
| Hà Nội | TP.HCM | Tỉnh/TP khác | |||
| Hyundai Tucson 2.0 Xăng Tiêu chuẩn | 769 | 877 | 862 | 848 | Ưu đãi tới 79 triệu đồng |
| Hyundai Tucson 2.0 Xăng Đặc biệt | 859 | 978 | 961 | 947 | |
| Hyundai Tucson 2.0 Dầu Đặc biệt | 989 | 1123 | 1104 | 1090 | |
| Hyundai Tucson 1.6 Turbo HTRAC | 979 | 1112 | 1093 | 1079 | |
| Hyundai Tucson N Line | 989 | 1123 | 1104 | 1090 | |
*Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm khuyến mại tại đại lý và có thể thay đổi tùy theo khu vực, trang bị.

Thông số kỹ thuật chi tiết Hyundai Tucson 2026
| Thông số/Phiên bản | Xăng Tiêu chuẩn | Xăng Đặc biệt | Dầu Đặc biệt | 1.6 Turbo HTRAC |
| Kích thước - Trọng lượng | ||||
| Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm) | 4.640 x 1.865 x 1.665 | 4.640 x 1.865 x 1.665 | 4.640 x 1.865 x 1.665 | 4.640 x 1.865 x 1.665 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.755 | 2.755 | 2.755 | 2.755 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 181 | 181 | 181 | 181 |
| Dung tích thùng nhiên liệu (L) | 54 | 54 | 54 | 54 |
| Lốp, la-zăng | 235/65 R17 | 235/60 R18 | 235/60 R18 | 235/55R19 |
| Số chỗ ngồi | 5 | 5 | 5 | 5 |
| Động cơ - Hộp số | ||||
| Kiểu động cơ | Smartstream G2.0 | Smartstream G2.0 | Smartstream D2.0 | Smartstream 1.6 T-GDI |
| Loại nhiên liệu | Xăng | Xăng | Dầu | Xăng |
| Dung tích xi lanh (cc) | 1.999 | 1.999 | 1.998 | 1.598 |
| Công suất máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 156/6.200 | 156/6.200 | 186/4.000 | 180/5.500 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 192/4.500 | 192/4.000 | 416/2.000 - 2.750 | 265/1.500-4.500 |
| Hộp số | 6 AT | 6 AT | 8 AT | 7 DCT |
| Dẫn động | FWD | FWD | FWD | AWD (HTRAC) |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (L/100km) | 7,64 | 7,9 | 6,16 | 7,15 |
| Hệ thống treo - phanh | ||||
| Hệ thống treo trước | Macpherson | Macpherson | Macpherson | Macpherson |
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm | Liên kết đa điểm | Liên kết đa điểm | Liên kết đa điểm |
| Hệ thống phanh trước | Đĩa | Đĩa | Đĩa | Đĩa |
| Hệ thống phanh sau | Đĩa | Đĩa | Đĩa | Đĩa |
| Ngoại thất | ||||
| Đèn chiếu xa | LED | LED | LED | LED Projector |
| Đèn chiếu gần | LED | LED | LED | LED Projector |
| Đèn ban ngày | Dạng LED | Dạng LED | Dạng LED | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có | Có | Có | Có |
| Đèn pha tự động xa/gần | Có | Có | Có | Có |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | - | - | Có | Có |
| Đèn hậu | LED | LED | LED | LED |
| Đèn phanh trên cao | Có | Có | Có | Có |
| Gương chiếu hậu | Gập điện, chỉnh điện | Gập điện, chỉnh điện | Gập điện, chỉnh điện | Chỉnh điện, gập tự động |
| Sấy gương chiếu hậu | Có | Có | Có | Có |
| Gạt mưa tự động | - | Có | Có | Có |
| Ăng ten vây cá | Có | Có | Có | Có |
| Cốp đóng/mở điện | - | Có | Có | Có |
| Mở cốp rảnh tay | - | Có | Có | Có |
| Giá nóc | - | Có | Có | Có |
| Nội thất | ||||
| Chất liệu bọc ghế | Da | Da | Da | Da |
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh điện 10 hướng | Chỉnh điện 10 hướng | Chỉnh điện 10 hướng | Chỉnh điện 10 hướng |
| Nhớ vị trí ghế lái | - | - | - | 2 |
| Massage ghế lái | - | - | - | - |
| Điều chỉnh ghế phụ | Chỉnh cơ | Chỉnh điện 6 hướng | Chỉnh điện 6 hướng | Chỉnh điện 6 hướng |
| Massage ghế phụ | - | - | - | - |
| Thông gió (làm mát) ghế lái | - | Có | Có | Có |
| Thông gió (làm mát) ghế phụ | - | Có | Có | Có |
| Sưởi ấm ghế lái | - | Có | Có | Có |
| Sưởi ấm ghế phụ | - | Có | Có | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da | Da | Da | Da |
| Bảng đồng hồ tài xế | Analog cùng màn hình 4.2 inch | 12,3 inch | 12,3 inch | 12,3 inch |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có | Có | Có | Có |
| Hàng ghế thứ hai | Gập 6/4 | Gập 6/4 | Gập 6/4 | Gập 6/4 |
| Điều hòa | Tự động 2 vùng độc lập | Tự động 2 vùng độc lập | Tự động 2 vùng độc lập | Tự động 2 vùng độc lập |
| Chìa khoá thông minh | Có | Có | Có | Có |
| Khởi động nút bấm | Có | Có | Có | Có |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có | Có | Có | Có |
| Cửa kính 1 chạm | Ghế lái | Ghế lái | Ghế lái | Ghế lái |
| Cửa sổ trời | - | - | - | Có |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | - | - | - | Có |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - | Có | Có | Có |
| Tựa tay hàng ghế trước | Có | Có | Có | Có |
| Tựa tay hàng ghế sau | Có | Có | Có | Có |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 12,3 inch | Cảm ứng 12,3 inch | Cảm ứng 12,3 inch | Cảm ứng 12,3 inch |
| Kết nối Apple CarPlay/Android Auto | Có | Có | Có | Có |
| Ra lệnh giọng nói | - | Có | Có | Có |
| Đàm thoại rảnh tay | Có | Có | Có | Có |
| Hệ thống loa | 6 loa | 8 loa Bose | 8 loa Bose | 8 loa Bose |
| Phát WiFi | - | - | - | - |
| Kết nối AUX/USB/Bluetooth | Có | Có | Có | Có |
| Radio AM/FM | Có | Có | Có | Có |
| Sạc không dây | - | Có | Có | Có |
| Khởi động từ xa | Có | Có | Có | Có |
| Sưởi vô-lăng | - | - | - | Có |
| Đèn viền nội thất (ambient light) | - | - | - | Có |
| Hỗ trợ vận hành | ||||
| Trợ lực vô-lăng | Điện | Điện | Điện | Điện |
| Phanh tay điện tử | Có | Có | Có | Có |
| Giữ phanh tự động | Có | Có | Có | Có |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | - | - | Có | Có |
| Trang bị an toàn | ||||
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có | Có | Có | Có |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | - | - | Có | Có |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có | Có | Có | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có | Có | Có | Có |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có | Có | Có |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Có | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ đổ đèo | Có | Có | Có | Có |
| Cảm biến lùi | Trước/Sau | Trước/Sau/Bên | Trước/Sau/Bên | Trước/Sau/Bên |
| Camera lùi | Có | Có | Có | Có |
| Camera 360 | - | Có | Có | Có |
| Camera quan sát làn đường (LaneWatch) | - | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ giữ làn | - | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | - | Có | Có | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | - | Có | Có | Có |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | - | Có | Có | Có |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Có | Có | Có | Có |
| Cảm biến áp suất lốp | Có | Có | Có | Có |
| Cảnh báo tiền va chạm | - | - | - | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Có | Có | Có | Có |
| Cảnh báo chệch làn đường | - | Có | Có | Có |
| Thông báo xe phía trước khởi hành | - | - | - | Có |
| Cảnh báo giao thông khi mở cửa | - | - | - | Có |
| Số túi khí | 6 | 6 | 6 | 6 |
Thiết kế Hyundai Tucson 2026: Ngoại thất ấn tượng

Hyundai Tucson 2026 sở hữu kích thước tổng thể dài x rộng x cao lần lượt là 4.630 x 1.865 x 1.695 mm, dài hơn 150mm, rộng hơn 15mm và cao hơn 35mm so với đời cũ. Chiều dài cơ sở 2.755mm (tăng 85mm), khoảng sáng gầm 181mm.
Ngoại thất xe lột xác với triết lý thiết kế Sensuous Sportiness. Lưới tản nhiệt hình tam giác độc đáo, đèn chiếu sáng full-LED với đèn ban ngày tích hợp ẩn vào tản nhiệt. Thân xe có đường gân dập nổi góc cạnh, mâm xe 17-19 inch với tạo hình cánh quạt mới. Đuôi xe nổi bật với đèn hậu LED Parametric Jewel Hidden Lights, cửa kính sau tích hợp gạt nước ẩn.

Phiên bản N Line có cản trước/sau hầm hố hơn, mặt ca-lăng có huy hiệu N Line, mâm 19 inch thiết kế riêng và cánh gió đuôi thể thao.
Nội thất Hyundai Tucson 2026: Sang trọng và tiện nghi

Nội thất xe có nhiều điểm mới với vô-lăng 3 chấu thể thao, cụm màn hình cong 12.3 inch cho thông tin và giải trí. Màn hình trung tâm dạng dọc tích hợp nút chức năng. Xe trang bị điều hòa đa chiều, cần số điện tử, âm thanh Bose 8 loa, cửa sổ trời toàn cảnh, Cruise Control thông minh, đèn pha/gạt mưa tự động, sưởi/làm mát ghế, phanh tay điện tử, Camera 360.
Bản đồ theo xe hỗ trợ offline và kết nối GPS. Hệ thống đèn LED nội thất 64 màu, cốp điện thông minh với 4 mức độ mở và khởi động từ xa.

Bản N Line có ghế da pha vải dệt, chỉ khâu tương phản đỏ, logo N Line trên lưng ghế.
Động cơ Hyundai Tucson 2026: Đa dạng và hiệu quả

Hyundai Tucson 2026 có 3 tùy chọn động cơ Smartstream:
- 1.6L T-GDi: 180 mã lực, 265 Nm, hộp số 7 DCT.
- Diesel D2.0: 186 mã lực, 416 Nm, hộp số 8 AT.
- Xăng 2.0L MPI: 156 mã lực, 192 Nm, hộp số 6 AT.
Khung gầm mới giúp giảm tiếng ồn, độ rung, nâng cao trải nghiệm lái và tiết kiệm nhiên liệu.

An toàn vượt trội trên Hyundai Tucson 2026
Xe được trang bị hệ thống an toàn SmartSense tiên tiến với các tính năng như Hỗ trợ giữ làn LFA, Giám sát & phòng tránh va chạm điểm mù BVM & BCA, Phòng tránh va chạm trước FCA, Kiểm soát hành trình thông minh Smart Cruise Control.
Các công nghệ an toàn kế thừa từ thế hệ trước bao gồm ABS, BA, EBD, TCS, VSM, ESC, HAC, DBC, BCA, RCCA, SEW, TPMS, Immobilizer và 6 túi khí.
Đáng chú ý, Hyundai Tucson là mẫu xe đầu tiên trong phân khúc SUV cỡ C tại Việt Nam được trang bị hệ thống phòng chống va chạm khi lùi/đỗ PCA (Reverse Parking Collision Avoidance Assist).

Đánh giá Hyundai Tucson 2026
Ưu điểm:
- Thiết kế đẹp, thời trang.
- Nhiều trang bị tiện nghi hiện đại.
- Tiết kiệm nhiên liệu.
- Đa dạng tùy chọn động cơ.
- Giá bán cạnh tranh nhất phân khúc.
Nhược điểm:
- Khoang hành lý hơi nhỏ.