Hyundai Tucson, ra mắt lần đầu vào năm 2004 và hiện đang ở vòng đời thứ 4 (trình làng năm 2020), đã có màn chào sân khách hàng Việt vào cuối năm 2021 và bước vào đợt nâng cấp giữa vòng đời vào tháng 10/2024.
Thế hệ thứ 4 của Hyundai Tucson ghi điểm với nhiều nâng cấp đáng giá về ngoại hình, nội thất và trang bị, hứa hẹn cạnh tranh mạnh mẽ với các đối thủ cùng phân khúc như Mazda CX-5, Honda CR-V, Mitsubishi Outlander.

Tháng 6/2024, Hyundai Thành Công đã giới thiệu phiên bản N Line của Tucson tại Việt Nam, với những tinh chỉnh nhẹ về thiết kế ngoại thất so với bản 1.6 Turbo nhưng giữ nguyên động cơ và trang bị.
Xe tiếp tục được lắp ráp trong nước với 4 phiên bản, cung cấp 8 tùy chọn màu sơn ngoại thất.
Giá niêm yết và lăn bánh Hyundai Tucson tháng 9/2026:
| Mẫu xe | Giá niêm yết (triệu VND) | Giá lăn bánh tạm tính (triệu VND) | Ưu đãi | ||
| Hà Nội | TP.HCM | Tỉnh/TP khác | |||
| Hyundai Tucson 2.0 Xăng Tiêu chuẩn | 769 | 877 | 862 | 848 | Ưu đãi tới 85 triệu đồng |
| Hyundai Tucson 2.0 Xăng Đặc biệt | 859 | 978 | 961 | 947 | |
| Hyundai Tucson 2.0 Dầu Đặc biệt | 989 | 1123 | 1104 | 1090 | |
| Hyundai Tucson 1.6 Turbo HTRAC | 979 | 1112 | 1093 | 1079 | |
| Hyundai Tucson N Line | 989 | 1123 | 1104 | 1090 | |
Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm khuyến mại tại đại lý và có thể thay đổi tùy theo khu vực, trang bị xe.

Thông số kỹ thuật xe Hyundai Tucson 2026:
Xăng
| Thông số/Phiên bản | Xăng Tiêu chuẩn | Xăng Đặc biệt | Dầu Đặc biệt | 1.6 Turbo HTRAC |
| Kích thước - Trọng lượng | ||||
| Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm) | 4.640 x 1.865 x 1.665 | 4.640 x 1.865 x 1.665 | 4.640 x 1.865 x 1.665 | 4.640 x 1.865 x 1.665 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.755 | 2.755 | 2.755 | 2.755 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 181 | 181 | 181 | 181 |
| Dung tích thùng nhiên liệu (L) | 54 | 54 | 54 | 54 |
| Lốp, la-zăng | 235/65 R17 | 235/60 R18 | 235/60 R18 | 235/55R19 |
| Số chỗ ngồi | 5 | 5 | 5 | 5 |
| Động cơ - Hộp số | ||||
| Kiểu động cơ | Smartstream G2.0 | Smartstream G2.0 | Smartstream D2.0 | Smartstream 1.6 T-GDI |
| Loại nhiên liệu | Xăng | Dầu | Xăng | |
| Dung tích xi lanh (cc) | 1.999 | 1.999 | 1.998 | 1.598 |
| Công suất máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 156/6.200 | 156/6.200 | 186/4.000 | 180/5.500 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 192/4.500 | 192/4.000 | 416/2.000 - 2.750 | 265/1.500-4.500 |
| Hộp số | 6 AT | 6 AT | 8 AT | 7 DCT |
| Dẫn động | FWD | FWD | FWD | AWD (HTRAC) |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (L/100km) | 7,64 | 7,9 | 6,16 | 7,15 |
| Hệ thống treo - phanh | ||||
| Hệ thống treo trước | Macpherson | Macpherson | Macpherson | Macpherson |
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm | Liên kết đa điểm | Liên kết đa điểm | Liên kết đa điểm |
| Hệ thống phanh trước | Đĩa | Đĩa | Đĩa | Đĩa |
| Hệ thống phanh sau | Đĩa | Đĩa | Đĩa | Đĩa |
| Ngoại thất | ||||
| Đèn chiếu xa | LED | LED | LED | LED Projector |
| Đèn chiếu gần | LED | LED | LED | LED Projector |
| Đèn ban ngày | Dạng LED | Dạng LED | Dạng LED | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có | Có | Có | Có |
| Đèn pha tự động xa/gần | Có | Có | Có | Có |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | - | - | Có | Có |
| Đèn hậu | LED | LED | LED | LED |
| Đèn phanh trên cao | Có | Có | Có | Có |
| Gương chiếu hậu | Gập điện, chỉnh điện | Gập điện, chỉnh điện | Gập điện, chỉnh điện | Chỉnh điện, gập tự động |
| Sấy gương chiếu hậu | Có | Có | Có | Có |
| Gạt mưa tự động | - | Có | Có | Có |
| Ăng ten vây cá | Có | Có | Có | Có |
| Cốp đóng/mở điện | - | Có | Có | Có |
| Mở cốp rảnh tay | - | Có | Có | Có |
| Giá nóc | - | Có | Có | Có |
| Nội thất | ||||
| Chất liệu bọc ghế | Da | Da | Da | Da |
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh điện 10 hướng | Chỉnh điện 10 hướng | Chỉnh điện 10 hướng | Chỉnh điện 10 hướng |
| Nhớ vị trí ghế lái | - | - | - | 2 |
| Massage ghế lái | - | - | - | - |
| Điều chỉnh ghế phụ | Chỉnh cơ | Chỉnh điện 6 hướng | Chỉnh điện 6 hướng | Chỉnh điện 6 hướng |
| Massage ghế phụ | - | - | - | - |
| Thông gió (làm mát) ghế lái | - | Có | Có | Có |
| Thông gió (làm mát) ghế phụ | - | Có | Có | Có |
| Sưởi ấm ghế lái | - | Có | Có | Có |
| Sưởi ấm ghế phụ | - | Có | Có | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da | Da | Da | Da |
| Bảng đồng hồ tài xế | Analog cùng màn hình 4.2 inch | 12,3 inch | 12,3 inch | 12,3 inch |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có | Có | Có | Có |
| Hàng ghế thứ hai | Gập 6/4 | Gập 6/4 | Gập 6/4 | Gập 6/4 |
| Điều hòa | Tự động 2 vùng độc lập | Tự động 2 vùng độc lập | Tự động 2 vùng độc lập | Tự động 2 vùng độc lập |
| Chìa khoá thông minh | Có | Có | Có | Có |
| Khởi động nút bấm | Có | Có | Có | Có |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có | Có | Có | Có |
| Cửa kính 1 chạm | Ghế lái | Ghế lái | Ghế lái | Ghế lái |
| Cửa sổ trời | - | - | - | Có |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | - | - | - | Có |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - | Có | Có | Có |
| Tựa tay hàng ghế trước | Có | Có | Có | Có |
| Tựa tay hàng ghế sau | Có | Có | Có | Có |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 12,3 inch | Cảm ứng 12,3 inch | Cảm ứng 12,3 inch | Cảm ứng 12,3 inch |
| Kết nối Apple CarPlay/Android Auto | Có | Có | Có | Có |
| Ra lệnh giọng nói | - | Có | Có | Có |
| Đàm thoại rảnh tay | Có | Có | Có | Có |
| Hệ thống loa | 6 loa | 8 loa Bose | 8 loa Bose | 8 loa Bose |
| Phát WiFi | - | - | - | - |
| Kết nối AUX/USB/Bluetooth | Có | Có | Có | Có |
| Radio AM/FM | Có | Có | Có | Có |
| Sạc không dây | - | Có | Có | Có |
| Khởi động từ xa | Có | Có | Có | Có |
| Sưởi vô-lăng | - | - | - | Có |
| Đèn viền nội thất (ambient light) | - | - | - | Có |
| Hỗ trợ vận hành | ||||
| Trợ lực vô-lăng | Điện | Điện | Điện | Điện |
| Phanh tay điện tử | Có | Có | Có | Có |
| Giữ phanh tự động | Có | Có | Có | Có |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | - | - | Có | Có |
| Trang bị an toàn | ||||
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có | Có | Có | Có |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | - | - | Có | Có |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có | Có | Có | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có | Có | Có | Có |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có | Có | Có |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Có | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ đổ đèo | Có | Có | Có | Có |
| Cảm biến lùi | Trước/Sau | Trước/Sau/Bên | Trước/Sau/Bên | Trước/Sau/Bên |
| Camera lùi | Có | Có | Có | Có |
| Camera 360 | - | Có | Có | Có |
| Camera quan sát làn đường (LaneWatch) | - | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ giữ làn | - | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | - | Có | Có | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | - | Có | Có | Có |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | - | Có | Có | Có |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Có | Có | Có | Có |
| Cảm biến áp suất lốp | Có | Có | Có | Có |
| Cảnh báo tiền va chạm | - | - | - | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Có | Có | Có | Có |
| Cảnh báo chệch làn đường | - | Có | Có | Có |
| Thông báo xe phía trước khởi hành | - | - | - | Có |
| Cảnh báo giao thông khi mở cửa | - | - | - | Có |
| Số túi khí | 6 | 6 | 6 | 6 |
Thiết kế xe Hyundai Tucson 2026:
Ngoại thất:




Hyundai Tucson 2026 sở hữu kích thước dài x rộng x cao lần lượt là 4.630 x 1.865 x 1.695 mm, dài hơn 150mm, rộng hơn 15mm và cao hơn 35mm so với đời cũ. Chiều dài cơ sở 2.755mm, tăng 85mm, khoảng sáng gầm 181mm.
Thế hệ mới lột xác với ngoại hình thể thao, cá tính theo triết lý Sensuous Sportiness. Đầu xe nổi bật lưới tản nhiệt thiết kế mới hình tam giác độc đáo, hệ thống chiếu sáng full-LED, đèn pha ban ngày ẩn trong tản nhiệt. Thân xe có đường gân dập nổi góc cạnh, la-zăng 17-19 inch cánh quạt. Đuôi xe ấn tượng với đèn hậu LED Parametric Jewel Hidden Lights, gạt nước ẩn, cánh lướt gió và ăng-ten vây cá.





Phiên bản N Line có cản trước/sau hầm hố hơn, mặt ca-lăng và vành 19 inch khác biệt, cùng huy hiệu N Line.
Nội thất:









Nội thất Tucson 2026 hiện đại, tiện nghi với vô-lăng 3 chấu thể thao, cụm màn hình cong 12.3 inch (thông tin và giải trí), hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto không dây. Màn hình trung tâm táp-lô thiết kế dạng thác nước, tích hợp nhiều nút chức năng.
Xe có hệ thống điều hòa đa chiều, lọc không khí, cần số điện tử, âm thanh Bose 8 loa, cửa sổ trời toàn cảnh, Cruise Control thông minh, đèn pha/gạt mưa tự động, sưởi/làm mát ghế, phanh tay điện tử, Camera 360, cốp điện thông minh với 4 mức độ mở, khởi động từ xa.
Bản N Line trang bị ghế da kết hợp vải dệt, chỉ khâu tương phản đỏ, logo N Line trên lưng ghế, chân ga/phanh mạ inox.






Động cơ:

Hyundai Tucson 2026 có 3 tùy chọn động cơ SmartStream:
- Động cơ 1.6L T-GDi: công suất 180 mã lực, mô-men xoắn 265 Nm, hộp số 7 cấp DCT.
- Động cơ Diesel D2.0: công suất 186 mã lực, mô-men xoắn 416 Nm, hộp số 8 cấp tự động.
- Động cơ xăng 2.0L MPI: công suất 156 mã lực, mô-men xoắn 192 Nm, hộp số 6 cấp tự động.

Khung gầm mới cải thiện khả năng xử lý tiếng ồn, độ rung, tăng tính năng an toàn và giảm tiêu hao nhiên liệu.
An toàn:
Hệ thống an toàn SmartSense với các tính năng tiên tiến: Hỗ trợ giữ làn đường (LFA), Giám sát & phòng tránh va chạm điểm mù (BVM & BCA), Phòng tránh va chạm trước (FCA), Điều khiển hành trình thông minh (Smart Cruise Control).
Các công nghệ an toàn khác: ABS, BA, EBD, TCS, VSM, ESC, HAC, DBC, BCA, RCCA, SEW, TPMS, Immobilizer, 6 túi khí.
Đặc biệt, lần đầu tiên Hyundai Tucson tại Việt Nam được trang bị Hệ thống phòng chống va chạm khi lùi/đỗ (PCA).

Đánh giá xe Hyundai Tucson 2026:
Ưu điểm:
- Thiết kế đẹp, thời trang.
- Nhiều trang bị tiện nghi hiện đại.
- Tiết kiệm nhiên liệu.
- Đa dạng tùy chọn động cơ.
- Giá bán cạnh tranh.
Nhược điểm:
- Khoang hành lý hơi nhỏ.