Hyundai Custin là mẫu MPV cỡ trung đầu tiên của thương hiệu xe Hàn Quốc, định vị giữa Staria và Stargazer. Xe được phát triển trên nền tảng N3, chia sẻ cùng Santa Fe và Tucson, và được nghiên cứu tại nhà máy Hyundai Bắc Kinh.
Tại Việt Nam, Hyundai Custin chính thức ra mắt vào ngày 15/9, mang đến một lựa chọn mới cho phân khúc minivan vốn không quá sôi động, cạnh tranh với các đối thủ như Toyota Innova Cross, KIA Carnival. Xe được lắp ráp tại Việt Nam, phân phối với 3 phiên bản và 6 tùy chọn màu ngoại thất.

Tham khảo giá lăn bánh tạm tính Hyundai Custin cập nhật tháng 7/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết (triệu VND) | Giá lăn bánh tạm tính (triệu VND) | Ưu đãi | ||
| Hà Nội | TP.HCM | Tỉnh/TP khác | |||
| Hyundai Custin 1.5T-GDi Tiêu chuẩn | 820 | 934 | 918 | 904 | - |
| Hyundai Custin 1.5T-GDi Đặc biệt | 915 | 1041 | 1023 | 1009 | |
| Hyundai Custin 1.5T-GDi Cao cấp | 950 | 1080 | 1061 | 1047 | |
| Hyundai Custin 2.0T-GDi Cao cấp | 974 | 1107 | 1087 | 1074 | |
*Lưu ý: giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, giá chưa bao gồm khuyến mại tại đại lý, giá có thể thay đổi tùy theo khu vực và trang bị từng xe.

Thông số kỹ thuật xe Hyundai Custin
| Thông số/Phiên bản | Hyundai Custin 1.5T-GDi Tiêu chuẩn | Hyundai Custin 1.5T-GDi Đặc biệt | Hyundai Custin 1.5T-GDi Cao cấp |
| Kích thước - Trọng lượng | |||
| Số chỗ ngồi | 7 | 7 | 7 |
| Kích thước D x R x C (mm) | 4.950 x 1.850 x 1.725 | 4.950 x 1.850 x 1.725 | 4.950 x 1.850 x 1.725 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3,055 | 3,055 | 3,055 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 170 | 170 | 170 |
| Dung tích bình nhiên liệu (L) | 58 | 58 | 58 |
| Lốp, la-zăng | 225/60R17 | 225/55R18 | 225/55R18 |
| Động cơ - Hộp số | |||
| Kiểu động cơ | Smartstream 1.5T-GDI | Smartstream 1.5T-GDI | Smartstream 2.0T-GDI |
| Dung tích xy-lanh (cc) | 1,497 | 1,497 | 1,975 |
| Công suất (hp/rpm) | 170/5.500 | 170/5.500 | 236/6.000 |
| Mô-men xoắn (Nm/rpm) | 253/1.500-4.000 | 253/1.500-4.000 | 353/1.500-4.000 |
| Hộp số | 8AT | 8AT | 8AT |
| Hệ dẫn động | Cầu trước | Cầu trước | Cầu trước |
| Loại nhiên liệu | Xăng | Xăng | Xăng |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây) | 9,9 | 9,9 | 8,2 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (L/100km) | 6,91 | 7,13 | 8,49 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (L/100km) | 9,08 | 9,31 | 12,53 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (L/100km) | 5,65 | 5,86 | 6,1 |
| Hệ thống treo/phanh | |||
| Treo trước | MacPherson | MacPherson | MacPherson |
| Treo sau | Thanh cân bằng | Thanh cân bằng | Thanh cân bằng |
| Phanh trước | Đĩa | Đĩa | Đĩa |
| Phanh sau | Đĩa | Đĩa | Đĩa |
| Hỗ trợ vận hành | |||
| Nhiều chế độ lái (Eco, Comfort, Sport, Smart) | Có | Có | Có |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Có | Có | Có |
| Phanh tay điện tử | Có | Có | Có |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | - | - | - |
| Giữ phanh tự động | Có | Có | Có |
| Ngoại thất | |||
| Đèn chiếu xa | LED | LED | LED |
| Đèn chiếu gần | LED | LED | LED |
| Đèn ban ngày | LED | LED | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có | Có | Có |
| Đèn pha tự động xa/gần | - | - | Có |
| Đèn hậu | LED | LED | LED |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập điện | Chỉnh điện, gập điện | Chỉnh điện, gập điện |
| Ăng ten vây cá | Có | Có | Có |
| Cốp đóng/mở điện | Có | Có | Có |
| Mở cốp rảnh tay | - | Có | Có |
| Nội thất - Tiện nghi | |||
| Chất liệu bọc ghế | Da | Da | Da |
| Vô-lăng bọc da tích hợp phím chức năng | Có | Có | Có |
| Hàng ghế trước chỉnh điện | Ghế lái | Ghế lái + ghế phụ | Ghế lái + ghế phụ |
| Ghế lái nhớ vị trí | - | - | Có |
| Làm mát và sưởi hàng ghế trước | - | - | Có |
| Ghế sau thư giãn chỉnh điện 10 hướng | - | Có | Có |
| Làm mát và sưởi hàng ghế sau | - | Có | Có |
| Sạc không dây ở 2 hàng ghế | - | Có | Có |
| Rèm che nắng hàng ghế thứ hai | - | Có | Có |
| Màn hình đa thông tin | TFT LCD 4,2 inch | TFT LCD 4,2 inch | TFT LCD 4,2 inch |
| Màn hình giải trí | 10,4 inch | 10,4 inch | 10,4 inch |
| Hệ thống định vị dẫn đường dành riêng cho Việt Nam | Có | Có | Có |
| Cần số dạng nút bấm | Có | Có | Có |
| Cửa sổ chỉnh điện 1 chạm | Ghế lái | Tất cả vị trí | Tất cả vị trí |
| Điều hòa tự động | Có | Có | Có |
| Cửa gió điều hòa ở hàng ghế sau | Có | Có | Có |
| Chìa khóa thông minh & Khởi động nút bấm | Có | Có | Có |
| Cốp điện thông minh | - | Có | Có |
| Hệ thống loa | 4 loa | 6 loa | 6 loa |
| Kết nối USB, Bluetooth, Radio AM/FM | Có | Có | Có |
| Kết nối Apple CarPlay và Android Auto | Có | Có | Có |
| Trang bị an toàn | |||
| Số túi khí | 4 | 6 | 6 |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có | Có | Có |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | Có | Có | Có |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có | Có | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có | Có | Có |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có | Có |
| Camera lùi | Có | Có | Có |
| Camera 360 | - | Có | Có |
| Cảnh báo chệch làn đường | - | - | - |
| Hỗ trợ giữ làn | - | - | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | - | - | Có |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | - | - | Có |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Có | Có | Có |
| Hệ thống cảm biến trước/sau | Có | Có | Có |
| Cảm biến áp suất lốp | Có | Có | Có |
Thông tin chi tiết xe Hyundai Custin
Ngoại thất

Custin là sự kết hợp giữa "Custom" và "Interior", nhấn mạnh tính tùy biến và sự thoải mái trong nội thất. Xe phát triển trên nền tảng khung gầm N3-Platform, có kích thước D x R x C là 4.950 x 1.850 x 1.725 (mm) và trục cơ sở 3.055 mm.
Ngoại hình của Hyundai Custin mang phong cách MPV lai SUV với các đường cong mềm mại. Đầu xe nổi bật với lưới tản nhiệt hình lục giác lớn, viền crôm và cụm đèn pha LED “Parametric Hidden Lights” tinh tế.

Thân xe có những đường gân dập cứng cáp, bộ la-zăng phay bóng kích thước 17 - 18 inch. Cửa xe trượt tự động ở hai bên sườn giúp việc lên xuống thuận tiện. Gương chiếu hậu tích hợp đèn báo rẽ, camera 360 độ và cảnh báo điểm mù.
Đuôi xe trang bị đèn hậu LED nối liền, dòng chữ HYUNDAI thay cho logo hãng.
Nội thất

Khoang cabin lấy cảm hứng từ phi thuyền không gian, mang lại sự thoải mái và rộng rãi. Màn hình dọc 10,4 inch tích hợp hệ thống dẫn đường độc quyền cho Việt Nam, hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto. Vô-lăng bọc da tích hợp lẫy chuyển số, phía sau là bảng đồng hồ kỹ thuật số.

Hàng ghế thứ 2 thiết kế độc lập kiểu "Captain" với nhiều tiện nghi như sạc không dây, bàn làm việc, khả năng ngả 135 độ, chỉnh điện 10 hướng, làm mát/sưởi ghế. Dung tích khoang hành lý linh hoạt, tối đa 1.223L khi gập 2 hàng ghế sau.

Các trang bị tiện nghi đáng chú ý khác bao gồm chìa khóa thông minh, khởi động từ xa, phanh tay điện tử, camera 360, cửa sổ trời kép, cốp điện, rèm che nắng, điều hòa tự động, cửa gió và cổng sạc cho 3 hàng ghế.
Động cơ

Hyundai Custin sử dụng hệ dẫn động cầu trước (FWD) với hai tùy chọn động cơ:
• Động cơ 2.0L Turbo GDi (G4NN): công suất 236 mã lực, mô-men xoắn 353 Nm, hộp số tự động 8 cấp. Tăng tốc 0-100 km/h trong 8,2 giây.
• Động cơ 1.5L Turbo-GDi Gamma II (G4FS): công suất 170 mã lực, mô-men xoắn 253 Nm, hộp số tự động 8 cấp. Tăng tốc 0-100 km/h trong 9,9 giây.
Trang bị an toàn
Xe được trang bị hệ thống an toàn chủ động SmartSense với các tính năng như LFA, FCA, kiểm soát hành trình thích ứng, DAW, AHB, BCA, cảnh báo khi ra khỏi xe, và các tính năng an toàn tiêu chuẩn như ABS, EBD, BA, VSC, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, cảm biến áp suất lốp và 6 túi khí.

Đánh giá xe Hyundai Custin
Ưu điểm:
+ Thiết kế hiện đại, phóng khoáng.
+ Nội thất rộng rãi, tiện nghi đầy đủ.
+ Động cơ mạnh mẽ.
+ Giá bán hợp lý cho gia đình.
Nhược điểm:
- Gầm xe thấp.
- Không có tùy chọn máy dầu.