Logo
Bảo hiểm
Xe sang

Đăng nhập để quản lý tin đăng & showroom

Đăng nhập / Đăng ký

Hyundai Custin Tháng 7/2026: Giá Lăn Bánh Cập Nhật Chi Tiết

Tin tức 03/07/2026 11:40 16 lượt xem

Cập nhật chi tiết giá niêm yết, giá lăn bánh các phiên bản Hyundai Custin tháng 7/2026. Thông số kỹ thuật, ưu nhược điểm và đánh giá.

Hyundai Custin là mẫu MPV cỡ trung đầu tiên của thương hiệu xe Hàn Quốc, định vị giữa Staria và Stargazer. Xe được phát triển trên nền tảng N3, chia sẻ cùng Santa Fe và Tucson, và được nghiên cứu tại nhà máy Hyundai Bắc Kinh.

Tại Việt Nam, Hyundai Custin chính thức ra mắt vào ngày 15/9, mang đến một lựa chọn mới cho phân khúc minivan vốn không quá sôi động, cạnh tranh với các đối thủ như Toyota Innova Cross, KIA Carnival. Xe được lắp ráp tại Việt Nam, phân phối với 3 phiên bản và 6 tùy chọn màu ngoại thất.

Giá xe Hyundai Custin lăn bánh tháng 7/2026 - 1

Tham khảo giá lăn bánh tạm tính Hyundai Custin cập nhật tháng 7/2026

Phiên bảnGiá niêm yết
(triệu VND)
Giá lăn bánh tạm tính (triệu VND)Ưu đãi
Hà NộiTP.HCMTỉnh/TP khác
Hyundai Custin 1.5T-GDi Tiêu chuẩn820934918904-
Hyundai Custin 1.5T-GDi Đặc biệt915104110231009
Hyundai Custin 1.5T-GDi Cao cấp950108010611047
Hyundai Custin 2.0T-GDi Cao cấp974110710871074

*Lưu ý: giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, giá chưa bao gồm khuyến mại tại đại lý, giá có thể thay đổi tùy theo khu vực và trang bị từng xe.

Giá xe Hyundai Custin lăn bánh tháng 7/2026 - 2

Thông số kỹ thuật xe Hyundai Custin

Thông số/Phiên bảnHyundai Custin 1.5T-GDi Tiêu chuẩnHyundai Custin 1.5T-GDi Đặc biệtHyundai Custin 1.5T-GDi Cao cấp
Kích thước - Trọng lượng
Số chỗ ngồi777
Kích thước D x R x C (mm)4.950 x 1.850 x 1.7254.950 x 1.850 x 1.7254.950 x 1.850 x 1.725
Chiều dài cơ sở (mm)3,0553,0553,055
Khoảng sáng gầm (mm)170170170
Dung tích bình nhiên liệu (L)585858
Lốp, la-zăng225/60R17225/55R18225/55R18
Động cơ - Hộp số
Kiểu động cơSmartstream 1.5T-GDISmartstream 1.5T-GDISmartstream 2.0T-GDI
Dung tích xy-lanh (cc)1,4971,4971,975
Công suất (hp/rpm)170/5.500170/5.500236/6.000
Mô-men xoắn (Nm/rpm)253/1.500-4.000253/1.500-4.000353/1.500-4.000
Hộp số8AT8AT8AT
Hệ dẫn độngCầu trướcCầu trướcCầu trước
Loại nhiên liệuXăngXăngXăng
Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây)9,99,98,2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (L/100km)6,917,138,49
Mức tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (L/100km)9,089,3112,53
Mức tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (L/100km)5,655,866,1
Hệ thống treo/phanh
Treo trướcMacPhersonMacPhersonMacPherson
Treo sauThanh cân bằngThanh cân bằngThanh cân bằng
Phanh trướcĐĩaĐĩaĐĩa
Phanh sauĐĩaĐĩaĐĩa
Hỗ trợ vận hành
Nhiều chế độ lái (Eco, Comfort, Sport, Smart)CóCóCó
Lẫy chuyển số trên vô-lăngCóCóCó
Phanh tay điện tửCóCóCó
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)---
Giữ phanh tự độngCóCóCó
Ngoại thất
Đèn chiếu xaLEDLEDLED
Đèn chiếu gầnLEDLEDLED
Đèn ban ngàyLEDLEDLED
Đèn pha tự động bật/tắtCóCóCó
Đèn pha tự động xa/gần--Có
Đèn hậuLEDLEDLED
Gương chiếu hậuChỉnh điện, gập điệnChỉnh điện, gập điệnChỉnh điện, gập điện
Ăng ten vây cáCóCóCó
Cốp đóng/mở điệnCóCóCó
Mở cốp rảnh tay-CóCó
Nội thất - Tiện nghi
Chất liệu bọc ghếDaDaDa
Vô-lăng bọc da tích hợp phím chức năngCóCóCó
Hàng ghế trước chỉnh điệnGhế láiGhế lái + ghế phụGhế lái + ghế phụ
Ghế lái nhớ vị trí--Có
Làm mát và sưởi hàng ghế trước--Có
Ghế sau thư giãn chỉnh điện 10 hướng-CóCó
Làm mát và sưởi hàng ghế sau-CóCó
Sạc không dây ở 2 hàng ghế-CóCó
Rèm che nắng hàng ghế thứ hai-CóCó
Màn hình đa thông tinTFT LCD 4,2 inchTFT LCD 4,2 inchTFT LCD 4,2 inch
Màn hình giải trí10,4 inch10,4 inch10,4 inch
Hệ thống định vị dẫn đường dành riêng cho Việt NamCóCóCó
Cần số dạng nút bấmCóCóCó
Cửa sổ chỉnh điện 1 chạmGhế láiTất cả vị tríTất cả vị trí
Điều hòa tự độngCóCóCó
Cửa gió điều hòa ở hàng ghế sauCóCóCó
Chìa khóa thông minh & Khởi động nút bấmCóCóCó
Cốp điện thông minh-CóCó
Hệ thống loa4 loa6 loa6 loa
Kết nối USB, Bluetooth, Radio AM/FMCóCóCó
Kết nối Apple CarPlay và Android AutoCóCóCó
Trang bị an toàn
Số túi khí466
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)CóCóCó
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)CóCóCó
Chống bó cứng phanh (ABS)CóCóCó
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)CóCóCó
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)CóCóCó
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)CóCóCó
Hỗ trợ khởi hành ngang dốcCóCóCó
Camera lùiCóCóCó
Camera 360-CóCó
Cảnh báo chệch làn đường---
Hỗ trợ giữ làn--Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi--Có
Cảnh báo tài xế buồn ngủ--Có
Móc ghế an toàn cho trẻ em IsofixCóCóCó
Hệ thống cảm biến trước/sauCóCóCó
Cảm biến áp suất lốpCóCóCó

Thông tin chi tiết xe Hyundai Custin

Ngoại thất

Giá xe Hyundai Custin lăn bánh tháng 7/2026 - 3

Custin là sự kết hợp giữa "Custom" và "Interior", nhấn mạnh tính tùy biến và sự thoải mái trong nội thất. Xe phát triển trên nền tảng khung gầm N3-Platform, có kích thước D x R x C là 4.950 x 1.850 x 1.725 (mm) và trục cơ sở 3.055 mm.

Ngoại hình của Hyundai Custin mang phong cách MPV lai SUV với các đường cong mềm mại. Đầu xe nổi bật với lưới tản nhiệt hình lục giác lớn, viền crôm và cụm đèn pha LED “Parametric Hidden Lights” tinh tế.

Giá xe Hyundai Custin lăn bánh tháng 7/2026 - 4

Thân xe có những đường gân dập cứng cáp, bộ la-zăng phay bóng kích thước 17 - 18 inch. Cửa xe trượt tự động ở hai bên sườn giúp việc lên xuống thuận tiện. Gương chiếu hậu tích hợp đèn báo rẽ, camera 360 độ và cảnh báo điểm mù.

Đuôi xe trang bị đèn hậu LED nối liền, dòng chữ HYUNDAI thay cho logo hãng.

Nội thất

Giá xe Hyundai Custin lăn bánh tháng 7/2026 - 5

Khoang cabin lấy cảm hứng từ phi thuyền không gian, mang lại sự thoải mái và rộng rãi. Màn hình dọc 10,4 inch tích hợp hệ thống dẫn đường độc quyền cho Việt Nam, hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto. Vô-lăng bọc da tích hợp lẫy chuyển số, phía sau là bảng đồng hồ kỹ thuật số.

Giá xe Hyundai Custin lăn bánh tháng 7/2026 - 6

Hàng ghế thứ 2 thiết kế độc lập kiểu "Captain" với nhiều tiện nghi như sạc không dây, bàn làm việc, khả năng ngả 135 độ, chỉnh điện 10 hướng, làm mát/sưởi ghế. Dung tích khoang hành lý linh hoạt, tối đa 1.223L khi gập 2 hàng ghế sau.

Giá xe Hyundai Custin lăn bánh tháng 7/2026 - 7

Các trang bị tiện nghi đáng chú ý khác bao gồm chìa khóa thông minh, khởi động từ xa, phanh tay điện tử, camera 360, cửa sổ trời kép, cốp điện, rèm che nắng, điều hòa tự động, cửa gió và cổng sạc cho 3 hàng ghế.

Động cơ

Giá xe Hyundai Custin lăn bánh tháng 7/2026 - 8

Hyundai Custin sử dụng hệ dẫn động cầu trước (FWD) với hai tùy chọn động cơ:

• Động cơ 2.0L Turbo GDi (G4NN): công suất 236 mã lực, mô-men xoắn 353 Nm, hộp số tự động 8 cấp. Tăng tốc 0-100 km/h trong 8,2 giây.

• Động cơ 1.5L Turbo-GDi Gamma II (G4FS): công suất 170 mã lực, mô-men xoắn 253 Nm, hộp số tự động 8 cấp. Tăng tốc 0-100 km/h trong 9,9 giây.

Trang bị an toàn

Xe được trang bị hệ thống an toàn chủ động SmartSense với các tính năng như LFA, FCA, kiểm soát hành trình thích ứng, DAW, AHB, BCA, cảnh báo khi ra khỏi xe, và các tính năng an toàn tiêu chuẩn như ABS, EBD, BA, VSC, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, cảm biến áp suất lốp và 6 túi khí.

Giá xe Hyundai Custin lăn bánh tháng 7/2026 - 9

Đánh giá xe Hyundai Custin

Ưu điểm:
   + Thiết kế hiện đại, phóng khoáng.
   + Nội thất rộng rãi, tiện nghi đầy đủ.
   + Động cơ mạnh mẽ.
   + Giá bán hợp lý cho gia đình.

Nhược điểm:
   - Gầm xe thấp.
   - Không có tùy chọn máy dầu.

Chia sẻ: