Hyundai Accent, ra mắt lần đầu vào năm 1994, đã trải qua nhiều thế hệ và có màn lột xác ấn tượng từ thế hệ thứ 5 trình làng năm 2018. Ngày 30/5/2024, thế hệ hoàn toàn mới của Hyundai Accent đã chính thức ra mắt tại Việt Nam, mang đến sự thay đổi về kích thước và trang bị hiện đại. Xe tiếp tục được lắp ráp trong nước và có sẵn với 7 tùy chọn màu sắc: đen, vàng cát, trắng, xanh dương, bạc, đỏ tươi, ghi vàng. Các đối thủ cạnh tranh trong phân khúc sedan hạng B bao gồm Toyota Vios, Mazda2, Honda City, Mitsubishi Attrage, Nissan Almera.

Tham khảo giá niêm yết và lăn bánh xe Hyundai Accent cập nhật mới nhất tháng 10/2026:
| Mẫu xe | Giá niêm yết (triệu VND) | Giá lăn bánh tạm tính (triệu VND) | Ưu đãi | ||
| Hà Nội | TP.HCM | Tỉnh/TP khác | |||
| Hyundai Accent 1.5 MT | 439 | 507 | 499 | 485 | Ưu đãi tới 89 triệu đồng |
| Hyundai Accent 1.5 AT | 489 | 563 | 554 | 540 | |
| Hyundai Accent 1.5 Đặc biệt | 529 | 608 | 598 | 584 | |
| Hyundai Accent 1.5 Cao cấp | 569 | 653 | 642 | 628 | |
*Lưu ý: giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, giá chưa bao gồm ưu đãi tại đại lý, giá có thể thay đổi tùy theo khu vực và trang bị từng xe.

Thông tin chi tiết xe Hyundai Accent 2026
| Thông số kỹ thuật/ Phiên bản | 1.5 MT | 1.5 AT | 1.5 AT Cao cấp | 1.5 AT Đặc biệt |
| Kích thước - Trọng lượng | ||||
| Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm) | 4.535 x 1.765 x 1.485 | 4.535 x 1.765 x 1.485 | 4.535 x 1.765 x 1.485 | 4.535 x 1.765 x 1.485 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2760 | 2760 | 2760 | 2760 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 165 | 165 | 165 | 165 |
| Dung tích thùng nhiên liệu (L) | 45 | 45 | 45 | 45 |
| Lốp, la-zăng | 185/65 R15 | 185/65 R15 | 185/65 R15 | 205/55 R16 |
| Số chỗ ngồi | 5 | 5 | 5 | 5 |
| Động cơ - Hộp số | ||||
| Động cơ | SmartStream G1.5 | SmartStream G1.5 | SmartStream G1.5 | SmartStream G1.5 |
| Loại nhiên liệu | Xăng | Xăng | Xăng | Xăng |
| Dung tích xi lanh (cc) | 1.497 | 1.497 | 1.497 | 1.497 |
| Công suất cực đại (hp/Nm) | 115/6.300 | 115/6.300 | 115/6.300 | 115/6.300 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 144/4.500 | 144/4.500 | 144/4.500 | 144/4.500 |
| Hộp số | 6MT | CVT | CVT | CVT |
| Dẫn động | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (L/100km) | 5,89 | 5,79 | 5,76 | 5,81 |
| Hệ thống treo - phanh | ||||
| Hệ thống treo trước | McPherson | McPherson | McPherson | McPherson |
| Hệ thống treo sau | Thanh cân bằng | Thanh cân bằng | Thanh cân bằng | Thanh cân bằng |
| Hệ thống phanh trước | Đĩa | Đĩa | Đĩa | Đĩa |
| Hệ thống phanh sau | Đĩa | Đĩa | Đĩa | Đĩa |
| Ngoại thất | ||||
| Đèn chiếu xa | Halogen | Halogen | LED | LED |
| Đèn chiếu gần | Halogen | Halogen | LED | LED |
| Đèn ban ngày | - | - | Có | Có |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có | Có | Có | Có |
| Đèn hậu | Halogen | Halogen | LED | LED |
| Đèn sương mù | - | Có | Có | Có |
| Nội thất - Tiện nghi | ||||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ | Nỉ | Da | Da |
| Thông gió (làm mát) ghế lái | - | - | - | Có |
| Thông gió (làm mát) ghế phụ | - | - | - | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Nhựa | Nhựa | Da | Da |
| Điều hòa | Chỉnh cơ | Chỉnh cơ | Tự động | Tự động |
| Chìa khoá thông minh | Có | Có | Có | Có |
| Khởi động nút bấm | Có | Có | Có | Có |
| Cửa gió hàng ghế sau | - | Có | Có | Có |
| Màn hình giải trí | - | Cảm ứng 8 inch | Cảm ứng 8 inch | Cảm ứng 8 inch |
| Hệ thống loa | 4 loa | 4 loa | 6 loa | 6 loa |
| Sạc không dây | - | - | - | Có |
| Hàng ghế thứ hai | Không gập | Không gập | Không gập | Gập 60:40 |
| Hỗ trợ vận hành | ||||
| Nhiều chế độ lái | - | - | Có | Có |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | - | - | Có | Có |
| Trang bị an toàn | ||||
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | - | - | Có | Có |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có | Có | Có | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có | Có | Có | Có |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có | Có | Có |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Có | Có | Có | Có |
| Cảm biến lùi | - | - | Có | Có |
| Camera lùi | - | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ giữ làn | - | - | - | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | - | - | - | Có |
| Cảm biến áp suất lốp | - | - | Có | Có |
| Cảnh báo tiền va chạm | - | - | - | Có |
| Cảnh báo điểm mù | - | - | - | Có |
| Thông báo xe trước khởi hành | - | - | - | Có |
| Cảnh báo giao thông khi mở cửa | - | - | - | Có |
| Hệ thống đèn pha tự động AHB | - | - | - | Có |
| Cảnh báo chệch làn đường | - | - | - | Có |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Có | Có | Có | Có |
| Số túi khí | 2 | 2 | 4 | 6 |
Ngoại thất

Hyundai Accent thế hệ mới sở hữu kích thước tổng thể dài x rộng x cao lần lượt là 4.535 x 1.765 x 1.485 (mm), chiều dài cơ sở tăng thêm 70 mm đạt 2.670 mm. Khoảng sáng gầm xe ở mức 165 mm, là mẫu sedan hạng B rộng rãi hàng đầu phân khúc. Đầu xe nổi bật với dải đèn LED định vị ban ngày kéo dài, cụm đèn chiếu sáng full LED đặt thấp liền mạch với lưới tản nhiệt.

Thân xe được tạo điểm nhấn với các chi tiết dập nổi, mui xe hạ thấp. Tay nắm cửa mạ crom, gương chiếu hậu tích hợp đèn báo rẽ và chức năng sấy kính. La-zăng 16 inch 5 chấu độc đáo. Đuôi xe có đèn hậu LED hình chữ L mảnh, vắt ngang, bộ khuếch tán gió và cản sau làm mới tích hợp ống xả giả mạ crom, nhấn mạnh vẻ thể thao.
Nội thất

Khoang cabin Hyundai Accent All New mang phong cách tương tự Elantra, thiết kế hướng tới người lái với bảng điều khiển trực quan, không gian rộng rãi và trang bị công nghệ cao cấp. Màn hình cảm ứng 8 inch tích hợp camera lùi, hỗ trợ bản đồ độc quyền Việt Nam, Apple Carplay/Android Auto không dây và 6 loa trên bản Cao cấp/Đặc biệt.

Các tiện nghi nổi bật khác bao gồm: điều hòa tự động, cổng sạc Type-C, sạc không dây chuẩn Qi, đèn pha tự động, cảm biến áp suất lốp, Cruise Control, cốp sau điều khiển thông minh, khởi động từ xa.
Động cơ

Hyundai Accent thế hệ thứ 6 trang bị động cơ xăng Smartstream G 1.5L, công suất 115 mã lực, mô-men xoắn cực đại 144 Nm. Tùy chọn hộp số sàn 6 cấp hoặc vô cấp iVT. Hệ thống lái trợ lực điện.
An toàn
Xe đầy đủ công nghệ an toàn tiêu chuẩn như ABS, EBD, BA, ESC, HAC, TCS, VSM và 6 túi khí. Gói an toàn SmartSense bao gồm các tính năng tiên tiến như cảnh báo và phòng tránh va chạm trước/sau, hỗ trợ giữ làn, đèn tự động thông minh, cảnh báo điểm mù, cảnh báo xe phía trước khởi hành, cảnh báo người lái mất tập trung.

Đánh giá xe Hyundai Accent 2026
Ưu điểm:
+ Thiết kế đẹp, năng động.
+ Nội thất rộng rãi, nhiều tiện ích hiện đại.
+ Động cơ 1.5L mạnh mẽ.
+ Giá bán cạnh tranh.
Nhược điểm:
- Chất liệu nhựa nội thất còn thô.
- Hàng ghế sau chưa thực sự thoải mái cho người cao lớn.