Logo
Bảo hiểm
Xe sang

Đăng nhập để quản lý tin đăng & showroom

Đăng nhập / Đăng ký

Honda City tháng 9/2026: Giá lăn bánh, ưu đãi 100% phí trước bạ

Tin tức 07/09/2026 06:04 10 lượt xem

Cập nhật giá niêm yết và lăn bánh mới nhất cho Honda City đầy đủ các phiên bản trong tháng 9/2026. Xe có ưu đãi hấp dẫn 100% lệ phí trước bạ cùng lãi suất 0% trong 12 tháng đầu.

Honda City, mẫu sedan cỡ B quen thuộc, đã trải qua nhiều lần cải tiến kể từ khi ra mắt lần đầu năm 1981 và hồi sinh tại thị trường Đông Nam Á năm 1996. Xe chính thức có mặt tại Việt Nam từ năm 2013, với những phiên bản nâng cấp đáng chú ý vào năm 2017 và đặc biệt là thế hệ mới nhất được giới thiệu vào tháng 12/2020 và cập nhật giữa vòng đời vào tháng 4/2023.

Tháng 7/2023, Honda Việt Nam tiếp tục trình làng phiên bản nâng cấp của City, với 6 tùy chọn màu sắc: Trắng ngà tinh tế, Ghi bạc thời trang, Đen ánh độc tôn, Titan mạnh mẽ (RS, L), Đỏ cá tính (RS, L) và Xanh đậm cá tính (RS, L). Đối thủ cạnh tranh trực tiếp của Honda City trong phân khúc sedan cỡ B bao gồm Hyundai Accent, Toyota Vios, Mitsubishi Attrage, Mazda2, Nissan Almera và KIA Soluto.

Giá xe Honda City tháng 9/2026, ưu đãi 100% phí trước bạ - 1

 

Tham khảo giá niêm yết và lăn bánh mới nhất xe Honda City cập nhật tháng 9/2026

Mẫu xeGiá niêm yết
(triệu VND)
Giá lăn bánh tạm tính (triệu VND)Ưu đãi
Hà NộiTP.HCMTỉnh/TP khác
Honda City G499575565551Tặng 100% lệ phí trước bạ và ưu đãi lãi suất cố định 0% trong 12 tháng đầu tiên
Honda City L539619609595
Honda City RS569653642628

*Lưu ý: giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, giá chưa bao gồm khuyến mại tại đại lý, giá có thể thay đổi tùy theo khu vực và trang bị từng xe.

Giá xe Honda City tháng 9/2026, ưu đãi 100% phí trước bạ - 2

Thông số kỹ thuật Honda City 2026

Thông số kỹ thuật/Phiên bảnHonda City GHonda City LHonda City RS
Kích thước
Kích thước DxRxC (mm)4.580 x 1.748 x 1.4674.580 x 1.748 x 1.4674.589 x 1.748 x 1.467
Chiều dài cơ sở (mm)260026002600
Số chỗ ngồi050505
Khoảng sáng gầm xe (mm)134134134
Bán kính quay vòng tối thiểu (m)555
Trọng lượng không tải (kg)111711281140
Trọng lượng toàn tải (kg)158015801580
Cỡ lốp185/60R15185/55R16185/55R16
La-zăngHợp kim 15 inchHợp kim 15 inchHợp kim 16 inch
Hệ thống treo trướcMacPhersonMacPhersonMacPherson
Hệ thống treo sauGiằng xoắnGiằng xoắnGiằng xoắn
Hệ thống phanh trướcPhanh đĩaPhanh đĩaPhanh đĩa
Hệ thống phanh sauPhanh tang trốngPhanh đĩaPhanh đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xaHalogenHalogenLED
Đèn chiếu gầnHalogenHalogenLED
Đèn chạy ban ngàyLEDLEDLED
Đèn sương mùKhôngKhôngLED
Đèn hậuLEDLEDLED
Đèn phanh trên caoLEDLEDLED
Gương chiếu hậuChỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽChỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽChỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ
Cửa kính điện tự động lên xuống một chạm chống kẹtGhế láiGhế láiGhế lái
Ăng-tenDạng vây cá mậpDạng vây cá mậpDạng vây cá mập
Nội thất
Chất liệu ghế ngồiNỉDaDa
Ghế láiChỉnh điện 6 hướngChỉnh điện 6 hướngChỉnh điện 6 hướng
Vô-lăngUrethane, điều chỉnh 4 hướng và tích hợp nút điều chỉnh âm thanhBọc da, điều chỉnh 4 hướng, tích hợp nút điều chỉnh âm thanhBọc da, điều chỉnh 4 hướng và tích hợp nút điều chỉnh âm thanh và có lẫy chuyển số
Bảng đồng hồ sau vô-lăngAnalog - 4,2 inchAnalog - 4,2 inchAnalog - 4,2 inch
Màn hình giải tríCảm ứng 8 inchCảm ứng 8 inchCảm ứng 8 inch
Honda ConnectKhôngKhôngCó
Giải tríKết nối điện thoại thông minh, bản đồ, ra lệnh giọng nói, đàm thoại rảnh tayKết nối điện thoại thông minh, bản đồ, ra lệnh giọng nói, đàm thoại rảnh tayKết nối điện thoại thông minh, bản đồ, ra lệnh giọng nói, đàm thoại rảnh tay
Chế độ khởi động từ xaKhôngCóCó
Khởi động bằng nút bấmCóCóCó
Chìa khóa thông minhCóCóCó
Hệ thống loa4 loa8 loa8 loa
Nguồn sạc335
Hệ thống điều hòaChỉnh cơTự động một vùngTự động một vùng
Cửa gió điều hòa cho hàng ghế sauKhôngCóCó
Tay nắm cửa phía trước đóng/ mở bằng cảm biếnKhôngCóCó
Tựa tay hàng ghế sau tích hợp hộc đựng cốcKhôngKhôngCó
Bệ trung tâm tích hợp khay đựng cốc và ngăn chứa đồKhôngCóCó
Đèn đọc bản đồ cho hàng ghế trước và hàng ghế sauCóCóCó
Ngăn đựng tài liệu cho hàng ghế sauCóCóCó
Đèn cốpCóCóCó
Gương trang điểm cho hàng ghế trướcGhế láiGhế láiGhế lái + Ghế phụ
Động cơ - Vận hành
Động cơ1.5L DOHC i-VTEC 4 xy-lanh thẳng hàng, 16 van
Hộp sốVô cấp CVT
Dung tích xy-lanh (cc)1498
Công suất (hp/rpm)119/6.600
Mô-men xoắn (Nm/rpm)145/4.300
Hệ thống nhiên liệuPhun xăng điện tử/PGM-FI
Dung tích bình nhiên liệu (L)40
Hệ thống láiTrợ lực điện
Chế độ lái tiết kiệm nhiên liệu (ECO Mode)CóCóCó
Chức năng hướng dẫn lái tiết kiệm nhiên liệu (ECO Coaching)CóCóCó
Chế độ lái thể thaoCóCóCó
Van bướm ga điều chỉnh bằng điện tửCóCóCó
Lẫy chuyển số tích hợp trên vô-lăngKhôngCóCó
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (L/100km)5.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (L/100km)7.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (L/100km)4.7
Trang bị an toàn
Hệ thống an toàn Honda SENSINGCóCóCó
Túi khí cho ghế lái và ghế phụCóCóCó
Túi khí bên cho hàng ghế trướcCóCóCó
Túi khí rèm cho tất cả hàng ghếKhôngKhôngCó
Hệ thống cân bằng điện tử VSACóCóCó
Hệ thống chống bó cứng phanh ABSCóCóCó
Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử EBDCóCóCó
Hệ thống kiểm soát lực kéo TCSCóCóCó
Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp BACóCóCó
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSACóCóCó
Đèn báo phanh khẩn cấp ESSCóCóCó
Camera lùiCóCóCó
Chức năng khóa cửa tự độngCóCóCó
Nhắc nhở cài dây an toànHàng ghế trướcHàng ghế trướcHàng ghế trước
Móc ghế an toàn cho trẻ em ISOFIXCóCóCó
Khung xe hấp thụ lực và tương thích va chạmCóCóCó
Chìa khóa được mã hóa chống trộm và hệ thống báo độngCóCóCó
Số túi khí666

Giá xe Honda City tháng 9/2026, ưu đãi 100% phí trước bạ - 3

Thông tin chi tiết xe Honda City 2026

Honda City phiên bản nâng cấp 2026 giữ nguyên kiểu dáng thiết kế và trang bị cốt lõi, nhưng có những cải tiến nhỏ ở ngoại thất như lưới tản nhiệt kiểu tổ ong, cản trước/sau được tinh chỉnh và bộ mâm mới. Đặc biệt, gói an toàn Honda Sensing giờ đây là trang bị tiêu chuẩn trên cả 3 phiên bản G, L và RS.

Ngoại thất

Giá xe Honda City tháng 9/2026, ưu đãi 100% phí trước bạ - 4Giá xe Honda City tháng 9/2026, ưu đãi 100% phí trước bạ - 5Giá xe Honda City tháng 9/2026, ưu đãi 100% phí trước bạ - 6Giá xe Honda City tháng 9/2026, ưu đãi 100% phí trước bạ - 7

Honda City 2026 có thiết kế "Solid Wing Face" khỏe khoắn và hiện đại. Kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao lần lượt là 4.580 x 1.748 x 1.467 mm (bản G, L) và 4.589 x 1.748 x 1.467 mm (bản RS), với chiều dài cơ sở 2.600 mm.

Phần đầu xe nổi bật với lưới tản nhiệt dạng tổ ong sơn đen bóng, kết nối với cụm đèn chiếu sáng LED. Hốc gió tích hợp đèn sương mù và các đường gân trang trí tạo điểm nhấn. Cản trước cứng cáp, được thiết kế theo phong cách khuếch tán.

Thân xe có các đường gân dập nổi sắc nét, gương chiếu hậu hạ thấp xuống cửa sổ, tích hợp đèn báo rẽ LED và có chức năng chỉnh gập điện. Tay nắm cửa phía trước hỗ trợ mở bằng vân tay. Bộ mâm xe được thiết kế mới thể thao hơn.

Đuôi xe sở hữu cụm đèn hậu LED được tinh chỉnh, tạo sự hài hòa và bắt mắt. Cản sau cũng được làm lại với thiết kế khuếch tán.

Nội thất

Giá xe Honda City tháng 9/2026, ưu đãi 100% phí trước bạ - 8Giá xe Honda City tháng 9/2026, ưu đãi 100% phí trước bạ - 9Giá xe Honda City tháng 9/2026, ưu đãi 100% phí trước bạ - 10

Khoang cabin của Honda City 2026 rộng rãi và được bổ sung nhiều tiện nghi. Ghế xe bọc nỉ trên bản G, trong khi bản L và RS sử dụng chất liệu da cao cấp. Vô-lăng tích hợp các nút điều khiển âm thanh, đàm thoại rảnh tay; riêng bản RS có thêm lẫy chuyển số thể thao.

Màn hình giải trí trung tâm cảm ứng 8 inch kết nối đa phương tiện. Hệ thống điều hòa chỉnh cơ trên bản G và tự động một vùng trên bản L, RS. Bản L và RS có thêm cửa gió điều hòa cho hàng ghế sau. Một số tiện nghi đáng chú ý khác bao gồm: khởi động bằng nút bấm, chìa khóa thông minh, 4 hoặc 8 loa, kết nối USB/AUX/AM/FM.

Động cơ

Giá xe Honda City tháng 9/2026, ưu đãi 100% phí trước bạ - 11

Honda City 2026 tiếp tục trang bị động cơ 1.5L DOHC i-VTEC, sản sinh công suất 119 mã lực và mô-men xoắn cực đại 145 Nm, kết hợp với hộp số vô cấp CVT. Xe có chế độ lái ECO Mode giúp tiết kiệm nhiên liệu và các tính năng an toàn cơ bản.

Trang bị an toàn

Điểm nhấn quan trọng là gói công nghệ an toàn Honda SENSING được trang bị tiêu chuẩn trên tất cả các phiên bản, bao gồm: Phanh giảm thiểu va chạm (CMBS), Đèn pha thích ứng tự động (AHB), Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC), Giảm thiểu chệch làn đường (RDM), Hỗ trợ giữ làn đường (LKAS), Thông báo xe phía trước khởi hành (LCDN).

Ngoài ra, xe còn có các tính năng an toàn quen thuộc như: 6 túi khí, ABS, EBD, VSA, HSA, BA, ESS, Camera lùi, Cruise Control, ISOFIX.

Giá xe Honda City tháng 9/2026, ưu đãi 100% phí trước bạ - 12

Đánh giá xe Honda City 2026

Ưu điểm:

   + Thiết kế ngoại thất đẹp, bền dáng.

   + Hệ thống đèn chiếu sáng LED hiện đại.

   + Trang bị an toàn đầy đủ và tiên tiến với Honda SENSING.

   + Vận hành bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu.

Nhược điểm:

   - Giá bán có phần cao hơn so với các đối thủ cùng phân khúc.

   - Thiết kế bảng táp-lô có phần đơn điệu.

   - Thiếu cảm biến đỗ xe phía trước.

   - Hệ thống treo cho cảm giác lái hơi cứng.

Giá xe Honda City lăn bánh tháng 8/2026, tặng 100% phí trước bạ

Cập nhật giá niêm yết và lăn bánh mới nhất xe Honda City đầy đủ các phiên bản.

Bấm xem >>

Chia sẻ: