Honda BR-V là mẫu MPV 7 chỗ cỡ nhỏ đến từ Nhật Bản, lần đầu giới thiệu vào tháng 8/2015 tại triển lãm ô tô quốc tế Gaikindo Indonesia. Mẫu xe này chủ yếu được bán tại các thị trường Châu Á như Ấn Độ, Pakistan, Malaysia, Indonesia, Philippines, Nam Phi và chính thức ra mắt tại Việt Nam vào ngày 4/7/2023, nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia.
Tại Việt Nam, Honda BR-V được phân phối với 2 phiên bản, 6 tùy chọn màu ngoại thất (Xanh, Đỏ, Trắng, Bạc, Đen, Xám), riêng màu trắng ngọc trai có giá cộng thêm 5 triệu đồng. Xe định vị trong gia đình Honda dưới phân khúc CR-V và HR-V, cạnh tranh với các đối thủ như Toyota Rush, Mitsubishi Xpander, Mazda CX-3, Suzuki Ertiga, Toyota Veloz Cross.

Giá niêm yết và lăn bánh Honda BR-V cập nhật tháng 9/2026:
| Mẫu xe | Giá niêm yết (triệu VND) | Giá lăn bánh tạm tính (triệu VND) | Ưu đãi | ||
| Hà Nội | TP.HCM | Tỉnh/TP khác | |||
| Honda BR-V G | 629 | 720 | 708 | 694 | Tặng 50% lệ phí trước bạ |
| Honda BR-V L | 705 | 806 | 791 | 778 | Tặng 100% lệ phí trước bạ và 01 năm bảo hiểm Thương hiệu Honda |
*Lưu ý: Giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm khuyến mại tại đại lý và có thể thay đổi tùy theo khu vực, trang bị.

Thông số kỹ thuật Honda BR-V 2026:
| Thông số kỹ thuật/Phiên bản | Honda BR-V G | Honda BR-V L |
| Kích thước - Trọng lượng | ||
| Số chỗ ngồi | 7 | 7 |
| Kích thước D x R x C (mm) | 4.490 x 1.780 x 1.685 | 4.490 x 1.780 x 1.685 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.700 | 2.700 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 207 | 207 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5.300 | 5.300 |
| Trọng lượng không tải (kg) | 1,265 | 1,265 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1,830 | 1,830 |
| Lốp, la-zăng | 215/55R17 | 215/55R17 |
| Động cơ - Hộp số | ||
| Kiểu động cơ | Xăng 1.5L i-VTEC | Xăng 1.5L i-VTEC |
| Dung tích xy-lanh (cc) | 1,498 | 1,498 |
| Công suất (hp/rpm) | 119/6.600 | 119/6.600 |
| Mô-men xoắn (Nm/rpm) | 145/4.300 | 145/4.300 |
| Hộp số | CVT | CVT |
| Hệ dẫn động | FWD | FWD |
| Loại nhiên liệu | Xăng | Xăng |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (L/100km) | 6.4 | 6.4 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (L/100km) | 7.6 | 7.6 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (L/100km) | 5.6 | 5.6 |
| Hệ thống treo/phanh | ||
| Treo trước | MacPherson | MacPherson |
| Treo sau | Giằng xoắn | Giằng xoắn |
| Phanh trước | Phanh đĩa | Phanh đĩa |
| Phanh sau | Tang trống | Tang trống |
| Hỗ trợ vận hành | ||
| Trợ lực vô-lăng | Điện | Điện |
| Nhiều chế độ lái | Có | Có |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | - | Có |
| Phanh tay điện tử | - | - |
| Quản lý xe qua app điện thoại | - | - |
| Ngoại thất | ||
| Đèn chiếu xa | LED | LED |
| Đèn chiếu gần | LED | LED |
| Đèn ban ngày | LED | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có | Có |
| Đèn pha tự động xa/gần | Có | Có |
| Đèn hậu | LED | LED |
| Đèn phanh trên cao | Có | Có |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ LED | Chỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ LED |
| Ăng ten vây cá | Có | Có |
| Đèn sương mù | - | LED |
| Nội thất | ||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ | Da |
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh cơ | Chỉnh cơ |
| Điều chỉnh ghế phụ | Chỉnh cơ | Chỉnh cơ |
| Bảng đồng hồ tài xế | Analog-màn hình màu 4,2 inch | Analog-màn hình màu 4,2 inch |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da | Da |
| Hàng ghế thứ hai | Gập 60:40 | Gập 60:40 |
| Hàng ghế thứ ba | Gập 50:50 | Gập 50:50 |
| Chìa khoá thông minh | Có | Có |
| Khởi động nút bấm | Có | Có |
| Điều hoà | Chỉnh cơ | Tự động một vùng |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có | Có |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 7 inch | Cảm ứng 7 inch |
| Kết nối Apple CarPlay và Android Auto | Có | Có |
| Ra lệnh giọng nói | Có | Có |
| Đàm thoại rảnh tay | Có | Có |
| Hệ thống loa | 6 loa | 6 loa |
| Kết nối AUX, USB, Bluetooth, Radio AM/FM | Có | Có |
| Khởi động từ xa | - | Có |
| Trang bị an toàn | ||
| Số túi khí | 4 | 6 |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có | Có |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có | Có |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có |
| Camera lùi | Có | Có |
| Camera quan sát làn đường (LaneWatch) | - | Có |
| Cảnh báo chệch làn đường | Có | Có |
| Hỗ trợ giữ làn | Có | Có |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | Có | Có |
| Thông báo xe phía trước khởi hành | Có | Có |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có | Có |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | Có | Có |
Thông tin chi tiết xe Honda BR-V 2026
Ngoại thất

Honda BR-V thế hệ mới có kích thước 4.490 x 1.780 x 1.685 mm (D x R x C), trục cơ sở 2.700 mm và khoảng sáng gầm 201 mm. Ngoại hình xe được thiết kế mạnh mẽ, nam tính với lưới tản nhiệt lớn, đèn pha LED liền mạch và các đường gân nổi khối chạy dọc thân xe. Xe trang bị bộ la-zăng đa chấu 16-17 inch, tay nắm cửa mạ crom và đèn hậu LED thiết kế mới.

Phiên bản cao cấp EL sẽ có lưới tản nhiệt sơn đen Piano, đèn sương mù LED, gập gương tự động và bộ lốp Bridgestone Turanza T005A.
Nội thất

Khoang cabin Honda BR-V rộng rãi với màn hình giải trí trung tâm 7 inch hỗ trợ Apple Carplay/Android Auto, kết nối Bluetooth và ra lệnh giọng nói. Vô-lăng 3 chấu tích hợp phím chức năng, phía sau là đồng hồ kỹ thuật số kết hợp analogue. Xe có 7 chỗ ngồi với cấu trúc hàng ghế kiểu rạp chiếu phim, hàng ghế thứ 2 gập 60:40 và hàng ghế thứ 3 gập 50:50.

Khoang hành lý có dung tích 244L, có thể mở rộng lên 530L khi gập hàng ghế cuối. Các tiện ích đáng chú ý bao gồm chìa khóa thông minh, khởi động từ xa, điều hòa tự động (2 vùng trên bản L), âm thanh 6 loa (bản L). Bản L cao cấp hơn với ghế da, lẫy chuyển số, camera LaneWatch.
Động cơ

Honda BR-V 2026 sử dụng động cơ xăng i-VTEC 1.5L, công suất 119 mã lực, mô-men xoắn 145 Nm, kết hợp hộp số CVT và hệ dẫn động cầu trước. Xe có 3 chế độ lái: Normal, Eco, Sport.
Trang bị an toàn
Honda BR-V đạt chứng nhận an toàn 5 sao ASEAN NCAP nhờ gói Honda Sensing tiêu chuẩn, bao gồm: Hỗ trợ phanh khẩn cấp, hỗ trợ giữ làn, cảnh báo chệch làn, tránh tăng ga, kiểm soát hành trình thích ứng, cảnh báo khởi hành. Bản L có thêm camera LaneWatch. Xe có 4-6 túi khí tùy phiên bản, cùng các tính năng an toàn khác như ABS/EBD/BA, VSC, TCS, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, camera lùi.

Đánh giá xe Honda BR-V 2026:
Ưu điểm: Thiết kế ngoại thất trẻ trung, nội thất rộng rãi, vận hành ổn định, tiết kiệm nhiên liệu, trang bị an toàn hàng đầu phân khúc.
Nhược điểm: Giá bán hơi cao, bộ lốp nhỏ, cách âm chưa tốt, điều hòa tự động 1 vùng (bản G).