Logo
Bảo hiểm
Xe sang

Đăng nhập để quản lý tin đăng & showroom

Đăng nhập / Đăng ký

Honda BR-V tháng 9/2026: Giá lăn bánh, ưu đãi

Tin tức 16/09/2026 07:11 12 lượt xem

Cập nhật giá lăn bánh mới nhất của Honda BR-V tháng 9/2026, cùng các ưu đãi hấp dẫn. Bài viết còn cung cấp bảng thông số kỹ thuật chi tiết, giúp người đọc có cái nhìn toàn diện về mẫu MPV này.

Honda BR-V là mẫu MPV 7 chỗ cỡ nhỏ đến từ Nhật Bản, lần đầu giới thiệu vào tháng 8/2015 tại triển lãm ô tô quốc tế Gaikindo Indonesia. Mẫu xe này chủ yếu được bán tại các thị trường Châu Á như Ấn Độ, Pakistan, Malaysia, Indonesia, Philippines, Nam Phi và chính thức ra mắt tại Việt Nam vào ngày 4/7/2023, nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia.

Tại Việt Nam, Honda BR-V được phân phối với 2 phiên bản, 6 tùy chọn màu ngoại thất (Xanh, Đỏ, Trắng, Bạc, Đen, Xám), riêng màu trắng ngọc trai có giá cộng thêm 5 triệu đồng. Xe định vị trong gia đình Honda dưới phân khúc CR-V và HR-V, cạnh tranh với các đối thủ như Toyota Rush, Mitsubishi Xpander, Mazda CX-3, Suzuki Ertiga, Toyota Veloz Cross.

Giá xe Honda BR-V lăn bánh tháng 9/2026, ưu đãi 100% phí trước bạ - 1

 

Giá niêm yết và lăn bánh Honda BR-V cập nhật tháng 9/2026:

Mẫu xeGiá niêm yết
(triệu VND)
Giá lăn bánh tạm tính (triệu VND)Ưu đãi
Hà NộiTP.HCMTỉnh/TP khác
Honda BR-V G629720708694Tặng 50% lệ phí trước bạ
Honda BR-V L705806791778Tặng 100% lệ phí trước bạ và 01 năm bảo hiểm Thương hiệu Honda

*Lưu ý: Giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm khuyến mại tại đại lý và có thể thay đổi tùy theo khu vực, trang bị.

Giá xe Honda BR-V lăn bánh tháng 9/2026, ưu đãi 100% phí trước bạ - 2

Thông số kỹ thuật Honda BR-V 2026:

Thông số kỹ thuật/Phiên bảnHonda BR-V GHonda BR-V L
Kích thước - Trọng lượng
Số chỗ ngồi77
Kích thước D x R x C (mm)4.490 x 1.780 x 1.6854.490 x 1.780 x 1.685
Chiều dài cơ sở (mm)2.7002.700
Khoảng sáng gầm (mm)207207
Bán kính vòng quay (mm)5.3005.300
Trọng lượng không tải (kg)1,2651,265
Trọng lượng toàn tải (kg)1,8301,830
Lốp, la-zăng215/55R17215/55R17
Động cơ - Hộp số
Kiểu động cơXăng 1.5L i-VTECXăng 1.5L i-VTEC
Dung tích xy-lanh (cc)1,4981,498
Công suất (hp/rpm)119/6.600119/6.600
Mô-men xoắn (Nm/rpm)145/4.300145/4.300
Hộp sốCVTCVT
Hệ dẫn độngFWDFWD
Loại nhiên liệuXăngXăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (L/100km)6.46.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (L/100km)7.67.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (L/100km)5.65.6
Hệ thống treo/phanh
Treo trướcMacPhersonMacPherson
Treo sauGiằng xoắnGiằng xoắn
Phanh trướcPhanh đĩaPhanh đĩa
Phanh sauTang trốngTang trống
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăngĐiệnĐiện
Nhiều chế độ láiCóCó
Lẫy chuyển số trên vô-lăng-Có
Phanh tay điện tử--
Quản lý xe qua app điện thoại--
Ngoại thất
Đèn chiếu xaLEDLED
Đèn chiếu gầnLEDLED
Đèn ban ngàyLEDLED
Đèn pha tự động bật/tắtCóCó
Đèn pha tự động xa/gầnCóCó
Đèn hậuLEDLED
Đèn phanh trên caoCóCó
Gương chiếu hậuChỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ LEDChỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ LED
Ăng ten vây cáCóCó
Đèn sương mù-LED
Nội thất
Chất liệu bọc ghếNỉDa
Điều chỉnh ghế láiChỉnh cơChỉnh cơ
Điều chỉnh ghế phụChỉnh cơChỉnh cơ
Bảng đồng hồ tài xếAnalog-màn hình màu 4,2 inchAnalog-màn hình màu 4,2 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăngCóCó
Chất liệu bọc vô-lăngDaDa
Hàng ghế thứ haiGập 60:40Gập 60:40
Hàng ghế thứ baGập 50:50Gập 50:50
Chìa khoá thông minhCóCó
Khởi động nút bấmCóCó
Điều hoàChỉnh cơTự động một vùng
Cửa gió hàng ghế sauCóCó
Màn hình giải tríCảm ứng 7 inchCảm ứng 7 inch
Kết nối Apple CarPlay và Android AutoCóCó
Ra lệnh giọng nóiCóCó
Đàm thoại rảnh tayCóCó
Hệ thống loa6 loa6 loa
Kết nối AUX, USB, Bluetooth, Radio AM/FMCóCó
Khởi động từ xa-Có
Trang bị an toàn
Số túi khí46
Chống bó cứng phanh (ABS)CóCó
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)CóCó
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)CóCó
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)CóCó
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)CóCó
Hỗ trợ khởi hành ngang dốcCóCó
Camera lùiCóCó
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)-Có
Cảnh báo chệch làn đườngCóCó
Hỗ trợ giữ lànCóCó
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạmCóCó
Thông báo xe phía trước khởi hànhCóCó
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)CóCó
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)CóCó

Thông tin chi tiết xe Honda BR-V 2026

Ngoại thất

Giá xe Honda BR-V lăn bánh tháng 9/2026, ưu đãi 100% phí trước bạ - 3

Honda BR-V thế hệ mới có kích thước 4.490 x 1.780 x 1.685 mm (D x R x C), trục cơ sở 2.700 mm và khoảng sáng gầm 201 mm. Ngoại hình xe được thiết kế mạnh mẽ, nam tính với lưới tản nhiệt lớn, đèn pha LED liền mạch và các đường gân nổi khối chạy dọc thân xe. Xe trang bị bộ la-zăng đa chấu 16-17 inch, tay nắm cửa mạ crom và đèn hậu LED thiết kế mới.

Giá xe Honda BR-V lăn bánh tháng 9/2026, ưu đãi 100% phí trước bạ - 4

Phiên bản cao cấp EL sẽ có lưới tản nhiệt sơn đen Piano, đèn sương mù LED, gập gương tự động và bộ lốp Bridgestone Turanza T005A.

Nội thất

Giá xe Honda BR-V lăn bánh tháng 9/2026, ưu đãi 100% phí trước bạ - 6

Khoang cabin Honda BR-V rộng rãi với màn hình giải trí trung tâm 7 inch hỗ trợ Apple Carplay/Android Auto, kết nối Bluetooth và ra lệnh giọng nói. Vô-lăng 3 chấu tích hợp phím chức năng, phía sau là đồng hồ kỹ thuật số kết hợp analogue. Xe có 7 chỗ ngồi với cấu trúc hàng ghế kiểu rạp chiếu phim, hàng ghế thứ 2 gập 60:40 và hàng ghế thứ 3 gập 50:50.

Giá xe Honda BR-V lăn bánh tháng 9/2026, ưu đãi 100% phí trước bạ - 7

Khoang hành lý có dung tích 244L, có thể mở rộng lên 530L khi gập hàng ghế cuối. Các tiện ích đáng chú ý bao gồm chìa khóa thông minh, khởi động từ xa, điều hòa tự động (2 vùng trên bản L), âm thanh 6 loa (bản L). Bản L cao cấp hơn với ghế da, lẫy chuyển số, camera LaneWatch.

Động cơ

Giá xe Honda BR-V lăn bánh tháng 9/2026, ưu đãi 100% phí trước bạ - 8

Honda BR-V 2026 sử dụng động cơ xăng i-VTEC 1.5L, công suất 119 mã lực, mô-men xoắn 145 Nm, kết hợp hộp số CVT và hệ dẫn động cầu trước. Xe có 3 chế độ lái: Normal, Eco, Sport.

Trang bị an toàn

Honda BR-V đạt chứng nhận an toàn 5 sao ASEAN NCAP nhờ gói Honda Sensing tiêu chuẩn, bao gồm: Hỗ trợ phanh khẩn cấp, hỗ trợ giữ làn, cảnh báo chệch làn, tránh tăng ga, kiểm soát hành trình thích ứng, cảnh báo khởi hành. Bản L có thêm camera LaneWatch. Xe có 4-6 túi khí tùy phiên bản, cùng các tính năng an toàn khác như ABS/EBD/BA, VSC, TCS, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, camera lùi.

Giá xe Honda BR-V lăn bánh tháng 9/2026, ưu đãi 100% phí trước bạ - 9

Đánh giá xe Honda BR-V 2026:

Ưu điểm: Thiết kế ngoại thất trẻ trung, nội thất rộng rãi, vận hành ổn định, tiết kiệm nhiên liệu, trang bị an toàn hàng đầu phân khúc.

Nhược điểm: Giá bán hơi cao, bộ lốp nhỏ, cách âm chưa tốt, điều hòa tự động 1 vùng (bản G).

Chia sẻ: