Honda BR-V, mẫu MPV 7 chỗ cỡ nhỏ đến từ Nhật Bản, lần đầu tiên ra mắt thị trường Việt Nam vào tháng 7/2023. Xe được nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia và cung cấp 6 tùy chọn màu sắc ngoại thất. Trong dải sản phẩm của Honda, BR-V được định vị dưới phân khúc của CR-V và HR-V, cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ như Toyota Rush, Mitsubishi Xpander, Mazda CX-3, Suzuki Ertiga và Toyota Veloz Cross.

Tham khảo giá niêm yết và lăn bánh mới nhất xe Honda BR-V cập nhật tháng 10/2026
| Mẫu xe | Giá niêm yết (triệu VND) | Giá lăn bánh tạm tính (triệu VND) | Ưu đãi | ||
| Hà Nội | TP.HCM | Tỉnh/TP khác | |||
| Honda BR-V G | 629 | 720 | 708 | 694 | Tặng 100% lệ phí trước bạ |
| Honda BR-V L | 705 | 806 | 791 | 778 | Tặng 100% lệ phí trước bạ và 01 năm bảo hiểm Thương hiệu Honda |
*Lưu ý: Giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, giá chưa bao gồm khuyến mại tại đại lý, giá có thể thay đổi tùy theo khu vực và trang bị từng xe.

Thông số kỹ thuật Honda BR-V 2026
| Thông số kỹ thuật/Phiên bản | Honda BR-V G | Honda BR-V L |
| Kích thước - Trọng lượng | ||
| Số chỗ ngồi | 7 | 7 |
| Kích thước D x R x C (mm) | 4.490 x 1.780 x 1.685 | 4.490 x 1.780 x 1.685 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.700 | 2.700 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 207 | 207 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5.300 | 5.300 |
| Trọng lượng không tải (kg) | 1,265 | 1,265 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1,830 | 1,830 |
| Lốp, la-zăng | 215/55R17 | 215/55R17 |
| Động cơ - Hộp số | ||
| Kiểu động cơ | Xăng 1.5L i-VTEC | Xăng 1.5L i-VTEC |
| Dung tích xy-lanh (cc) | 1,498 | 1,498 |
| Công suất (hp/rpm) | 119/6.600 | 119/6.600 |
| Mô-men xoắn (Nm/rpm) | 145/4.300 | 145/4.300 |
| Hộp số | CVT | CVT |
| Hệ dẫn động | FWD | FWD |
| Loại nhiên liệu | Xăng | Xăng |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (L/100km) | 6.4 | 6.4 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (L/100km) | 7.6 | 7.6 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (L/100km) | 5.6 | 5.6 |
| Hệ thống treo/phanh | ||
| Treo trước | MacPherson | MacPherson |
| Treo sau | Giằng xoắn | Giằng xoắn |
| Phanh trước | Phanh đĩa | Phanh đĩa |
| Phanh sau | Tang trống | Tang trống |
| Hỗ trợ vận hành | ||
| Trợ lực vô-lăng | Điện | Điện |
| Nhiều chế độ lái | Có | Có |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | - | Có |
| Phanh tay điện tử | - | - |
| Quản lý xe qua app điện thoại | - | - |
| Ngoại thất | ||
| Đèn chiếu xa | LED | LED |
| Đèn chiếu gần | LED | LED |
| Đèn ban ngày | LED | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có | Có |
| Đèn pha tự động xa/gần | Có | Có |
| Đèn hậu | LED | LED |
| Đèn phanh trên cao | Có | Có |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ LED | Chỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ LED |
| Ăng ten vây cá | Có | Có |
| Đèn sương mù | - | LED |
| Nội thất | ||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ | Da |
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh cơ | Chỉnh cơ |
| Điều chỉnh ghế phụ | Chỉnh cơ | Chỉnh cơ |
| Bảng đồng hồ tài xế | Analog-màn hình màu 4,2 inch | Analog-màn hình màu 4,2 inch |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da | Da |
| Hàng ghế thứ hai | Gập 60:40 | Gập 60:40 |
| Hàng ghế thứ ba | Gập 50:50 | Gập 50:50 |
| Chìa khoá thông minh | Có | Có |
| Khởi động nút bấm | Có | Có |
| Điều hoà | Chỉnh cơ | Tự động một vùng |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có | Có |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 7 inch | Cảm ứng 7 inch |
| Kết nối Apple CarPlay và Android Auto | Có | Có |
| Ra lệnh giọng nói | Có | Có |
| Đàm thoại rảnh tay | Có | Có |
| Hệ thống loa | 6 loa | 6 loa |
| Kết nối AUX, USB, Bluetooth, Radio AM/FM | Có | Có |
| Khởi động từ xa | - | Có |
| Trang bị an toàn | ||
| Số túi khí | 4 | 6 |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có | Có |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có | Có |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có |
| Camera lùi | Có | Có |
| Camera quan sát làn đường (LaneWatch) | - | Có |
| Cảnh báo chệch làn đường | Có | Có |
| Hỗ trợ giữ làn | Có | Có |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | Có | Có |
| Thông báo xe phía trước khởi hành | Có | Có |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có | Có |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | Có | Có |
Thông tin chi tiết xe Honda BR-V 2026
Ngoại thất

Honda BR-V thế hệ mới có kích thước Dài x Rộng x Cao lần lượt là 4.490 x 1.780 x 1.685 mm, trục cơ sở 2.700 mm và khoảng sáng gầm 201 mm. Ngoại hình xe được thiết kế mạnh mẽ, nam tính với lưới tản nhiệt lớn, đèn pha LED tự động, các đường gân dập nổi và bộ la-zăng thiết kế trẻ trung.

Thân xe nổi bật với các đường gân chạy dọc, mâm xe đa chấu 16-17 inch. Tay nắm cửa mạ crom, gương chiếu hậu tích hợp đèn báo rẽ LED. Đuôi xe có đèn hậu LED, ăng-ten vây cá và ốp gầm màu bạc.

Phiên bản cao cấp EL có lưới tản nhiệt sơn đen Piano, đèn sương mù LED, gương gập tự động và lốp Bridgestone Turanza T005A.
Nội thất

Khoang nội thất BR-V rộng rãi, tiện nghi với màn hình giải trí trung tâm 7 inch hỗ trợ Apple Carplay/Android Auto, kết nối Bluetooth và ra lệnh giọng nói. Vô-lăng 3 chấu tích hợp phím chức năng, bảng đồng hồ kỹ thuật số kết hợp analogue.
Xe có 7 chỗ ngồi, bố trí kiểu rạp chiếu phim, hàng ghế sau cao hơn hàng trước. Hàng ghế thứ 2 gập 60:40, hàng ghế thứ 3 gập 50:50, thể tích khoang hành lý 244 lít, có thể mở rộng lên 530 lít khi gập hàng ghế cuối.

Các tiện ích khác bao gồm chìa khóa thông minh có tính năng khởi động xe và bật/tắt điều hòa từ xa, điều hòa tự động 2 vùng (bản L), cửa gió hàng ghế sau, hệ thống âm thanh 6 loa (bản L).
Động cơ

Honda BR-V 2026 sử dụng động cơ xăng i-VTEC 1.5L, sản sinh công suất 119 mã lực và mô-men xoắn 145 Nm, đi kèm hộp số CVT và hệ dẫn động cầu trước. Xe có 3 chế độ lái: Normal, Eco và Sport.
Trang bị an toàn
Đạt chứng nhận an toàn 5 sao ASEAN NCAP, Honda BR-V được trang bị tiêu chuẩn gói Honda Sensing với các tính năng như hỗ trợ phanh khẩn cấp, hỗ trợ giữ làn, cảnh báo chệch làn đường, kiểm soát hành trình thích ứng. Bản L có thêm camera LaneWatch.

Xe có 4-6 túi khí (tùy phiên bản), ABS, EBD, BA, VSC, TCS, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, camera lùi.
Đánh giá xe Honda BR-V 2026
Ưu điểm:
- Thiết kế ngoại thất trẻ trung, đậm chất SUV.
- Nội thất rộng rãi, nhiều tiện nghi hiện đại.
- Khả năng vận hành ổn định, tiết kiệm nhiên liệu.
- Trang bị an toàn hàng đầu phân khúc.
Nhược điểm:
- Giá bán hơi cao.
- Bộ lốp nhỏ hơn so với khung xe.
- Cách âm chưa tốt.
- Điều hòa tự động 1 vùng (đối thủ Xpander là điều hòa 2 vùng).