VinFast VF 3 là mẫu ô tô điện cỡ nhỏ (mini car) đầu tiên của thương hiệu Việt, gây chú ý ngay từ lần đầu ra mắt. Mẫu xe này được kỳ vọng sẽ tạo nên sức hút lớn trên thị trường Việt Nam, tương tự thành công của VinFast Fadil trước đây nhờ kích thước nhỏ gọn, giá bán dễ tiếp cận và khoảng sáng gầm cao.
Sau 66 giờ mở cọc, VinFast VF 3 đã nhận được 27.649 đơn đăng ký, chứng tỏ sức hút lớn của mẫu xe này.

VinFast VF 3 cung cấp 9 tùy chọn màu sắc, bao gồm 4 màu cơ bản (Trắng, Đỏ, Xanh Dương Đậm, Xám) và 5 màu nâng cao (Vàng, Hồng Tím, Xanh Lá Nhạt, Xanh Dương Nhạt, Hồng Phấn). Xe cạnh tranh với các đối thủ như Wuling Hongguang Mini EV, Baojun Yep, Suzuki Hustler.
Giá niêm yết và lăn bánh tạm tính VinFast VF 3 tháng 9/2026:
| Mẫu xe | Giá niêm yết(triệu VND) | Giá lăn bánh tạm tính (triệu VND) | Ưu đãi | |||
| Hà Nội | TP.HCM | Tỉnh/TP khác | ||||
| VinFast VF 3 Eco | 285 | 301 | 301 | 287 | - | |
| VinFast VF 3 Plus | 296 | 312 | 312 | 298 | ||
*Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm khuyến mại tại đại lý và có thể thay đổi tùy theo khu vực, trang bị xe.

Theo chính sách mới, VinFast dừng thuê pin ô tô, xe máy điện từ 1/3/2025. Tuy nhiên, khách hàng hiện hữu được gia hạn miễn phí sạc pin thêm 6 tháng. Đồng thời, Chính phủ cũng kéo dài thời gian miễn phí trước bạ 2 năm cho xe điện, đến 28/2/2027.
Vui lòng liên hệ hotline Mr Lâm 0933777179 để nhận thông tin chi tiết hơn về giá bán và thông tin xe Vinfast
Thông số kỹ thuật xe VinFast VF 3
| Thông số/Phiên bản | VinFast VF 3 |
| Kích thước - Trọng lượng | |
| Số chỗ ngồi | 4 |
| Kích thước D x R x C (mm) | 3.190 x 1.679 x 1.622 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.075 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 191 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 8.100 |
| Lốp, la-zăng | 175/75 R16 |
| Động cơ - Hộp số | |
| Kiểu động cơ | Điện |
| Công suất môtơ điện (mã lực) | 43 |
| Mô-men xoắn môtơ điện (Nm) | 110 |
| Hộp số | 1 cấp |
| Hệ dẫn động | Cầu sau (RWD) |
| Cần số điện tử | Có |
| Chế độ lái | Eco/Normal |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây) | 5,3 |
| Loại pin | LFP |
| Dung lượng pin (kWh) | 18,64 |
| Tầm hoạt động (km) | 210 |
| Thời gian nạp pin bình thường | 5 giờ (10-70%) |
| Thời gian sạc nhanh 10-70% | 36 phút |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 100 |
| Hệ thống phanh tái sinh | Có |
| Hỗ trợ vận hành | |
| Trợ lực vô-lăng | Điện |
| Phanh tay điện tử | - |
| Giữ phanh tự động | - |
| Quản lý xe qua app điện thoại | Có |
| Ngoại thất | |
| Đèn chiếu xa | Halogen |
| Đèn chiếu gần | Halogen |
| Đèn ban ngày | Halogen |
| Đèn pha tự động bật/tắt | - |
| Đèn hậu | Halogen |
| Đèn phanh trên cao | - |
| Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi | - |
| Gạt mưa tự động | - |
| Ăng ten vây cá | Có |
| Đèn sương mù | - |
| Cánh gió sau | - |
| Khe gió nắp capo | - |
| Nội thất | |
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ |
| Điều chỉnh ghế lái | Cơ |
| Nhớ vị trí ghế lái | Không |
| Điều chỉnh ghế phụ | Cơ |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | - |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Nhựa |
| Chìa khóa thông minh | Có |
| Khởi động nút bấm | Có |
| Điều hoà | Chỉnh cơ, 1 vùng |
| Cửa gió hàng ghế sau | - |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | - |
| Gương chiếu hậu chống chói tự động | - |
| Tựa tay hàng ghế trước | - |
| Tựa tay hàng ghế sau | - |
| Màn hình giải trí | 10 inch |
| Kết nối Apple CarPlay và Android Auto | Có |
| Đàm thoại rảnh tay | - |
| Hệ thống loa | 2 |
| Kết nối USB, Bluetooth, Radio AM/FM | Có |
| Sạc không dây | - |
| Ra lệnh giọng nói | - |
| Phát WiFi | - |
| Công nghệ an toàn | |
| Số túi khí | Ghế lái |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | - |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | - |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có |
| Camera lùi | Có |
| Cảm biến lùi | Có |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | - |
| Hỗ trợ đỗ xe tự động | - |
| Hệ thống cảm biến trước/sau | - |
| Cảm biến áp suất lốp | - |
| Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm | - |
Thông tin chi tiết xe VinFast VF 3
Ngoại thất

VinFast VF 3 có kích thước tổng thể 3.190 x 1.679 x 1.622 mm, trục cơ sở 2.075 mm và khoảng sáng gầm 191 mm. So với các đối thủ cùng phân khúc, VF 3 nhỉnh hơn về kích thước. Ngoại hình xe vuông vức, khỏe khoắn với các chi tiết thiết kế đậm chất "off-road". Đèn pha LED hiện đại, bộ la-zăng 16 inch, vòm bánh xe màu đen, nóc xe màu tương phản.
Nội thất


Nội thất VF 3 tối giản, hiện đại với vô lăng D-cut, màn hình trung tâm 10 inch. Xe có 4 chỗ ngồi, ghế bọc nỉ, hàng ghế sau có thể gập lại để tăng không gian hành lý từ 36 lít lên 285 lít. Các trang bị đáng chú ý bao gồm: cần số điện tử, điều hòa chỉnh cơ, kết nối Apple CarPlay/Android Auto, và nhiều tính năng thông minh khác như quản lý xe qua app, chế độ Cắm trại, định vị từ xa.
Vui lòng liên hệ hotline Mr Lâm 0933777179 để nhận thông tin chi tiết hơn về giá bán và thông tin xe Vinfast
Động cơ

VinFast VF 3 sử dụng môtơ điện đặt ở cầu sau, cho công suất 43 mã lực, mô-men xoắn 110 Nm. Pin dung lượng 18,64 kWh cho tầm hoạt động 210 km. Thời gian sạc nhanh 10-70% là 36 phút. Xe phù hợp di chuyển trong đô thị.
Trang bị an toàn
VF 3 được trang bị các tính năng an toàn cơ bản như túi khí trước lái, ABS, EBD, BA, cân bằng điện tử, kiểm soát lực kéo, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, camera lùi và cảm biến lùi.

Đánh giá xe VinFast VF 3
Ưu điểm:
+ Thiết kế nhỏ gọn, linh hoạt khi đi phố.
+ Xe điện thân thiện với môi trường.
+ Giá bán dễ tiếp cận.
Nhược điểm:
- Xe chỉ có 2 cửa, bất tiện khi ra vào.
- Hạn chế không gian chứa đồ nếu không gập hàng ghế sau.
Vui lòng liên hệ hotline Mr Lâm 0933777179 để nhận thông tin chi tiết hơn về giá bán và thông tin xe Vinfast