Logo
Bảo hiểm
Xe sang

Đăng nhập để quản lý tin đăng & showroom

Đăng nhập / Đăng ký

Giá xe Toyota Raize tháng 10/2026: Niêm yết và lăn bánh mới nhất

Tin tức 18/10/2026 09:07 2 lượt xem

Cập nhật chi tiết giá niêm yết, giá lăn bánh mới nhất cho từng phiên bản xe Toyota Raize trong tháng 10/2026. Đánh giá ưu nhược điểm.

Toyota Raize, mẫu SUV đô thị cỡ nhỏ, lần đầu ra mắt tại Việt Nam vào tháng 11/2021, nhanh chóng thu hút sự chú ý với thiết kế thể thao và động cơ Turbo. Xe được nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia với một phiên bản duy nhất, có hai tùy chọn màu sơn ngoại thất gồm 1 tông màu (Trắng ngọc trai, Đen, Đỏ) và 2 tông màu (Trắng ngọc trai/Đen, Trắng/Đen, Ngọc Lam/Đen, Vàng/Đen, Đỏ/Đen).

Giá xe Toyota Raize cập nhật tháng 10/2026 - 1

Tham khảo giá niêm yết và lăn bánh mới nhất xe Toyota Raize cập nhật tháng 10/2026

Mẫu xeMàu ngoại thấtGiá niêm yết
(triệu VND)
Giá lăn bánh tạm tính (triệu VND)Ưu đãi
Hà NộiTP.HCMTỉnh/TP khác
Toyota Raize 1.0 TurboĐỏ, đen510587577563-
Trắng ngọc trai518596585571
Trắng - Đen, Xanh Ngọc Lam - Đen, Đỏ - Đen, Vàng - Đen, Trắng ngọc trai - Đen522600590576

*Lưu ý: Giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, giá chưa bao gồm khuyến mại tại đại lý, giá có thể thay đổi tùy theo khu vực và trang bị từng xe.

Giá xe Toyota Raize cập nhật tháng 10/2026 - 2

Thông số kỹ thuật Toyota Raize 2026

Kích thước - Trọng lượng
Kích thước D x R x C (mm)4.030 x 1.710 x 1.605
Chiều dài cơ sở (mm)2.525
Khoảng sáng gầm (mm)200
Bán kính vòng quay (mm)5.100
Thể tích khoang hành lý (L)369
Dung tích bình nhiên liệu (L)36
Trọng lượng không tải (kg)1.035
Lốp, la-zăng205/60R17
Động cơ - Hộp số
Kiểu động cơ1.0 Turbo
Dung tích xy-lanh (cc)998
Công suất (hp/rpm)98/6.000
Mô-men xoắn (Nm/rpm)140/2.400-4.000
Hộp sốCVT
Hệ dẫn độngFWD
Loại nhiên liệuXăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (L/100km)5.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (L/100km)7.0
Mức tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (L/100km)4.8
Hệ thống treo/phanh
Treo trướcMacPherson
Treo sauThanh xoắn
Phanh trướcĐĩa thông gió
Phanh sauTang trống
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăngĐiện
Nhiều chế độ láiCó
Lẫy chuyển số trên vô-lăngCó
Kiểm soát gia tốc-
Ngoại thất
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn sương mùHalogen
Đèn pha tự động bật/tắtCó
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên caoCó
Gương chiếu hậuChỉnh điện, gập tự động
Ăng ten vây cáCó
Nội thất
Chất liệu bọc ghếDa pha nỉ
Điều chỉnh ghế láiChỉnh cơ
Điều chỉnh ghế phụChỉnh cơ
Bảng đồng hồ tài xếĐồng hồ digital 7 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăngCó
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minhCó
Khởi động nút bấmCó
Điều hoàTự động
Cửa gió hàng ghế sau-
Cửa kính một chạmKính lái
Tựa tay hàng ghế trướcCó
Màn hình giải trí9 inch
Kết nối Apple CarPlay và Android AutoCó
Đàm thoại rảnh tayCó
Hệ thống loa6 loa
Kết nối AUX, USB, Bluetooth, Radio AM/FMCó
Trang bị an toàn
Số túi khí6
Chống bó cứng phanh (ABS)Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốcCó
Hỗ trợ đổ đèo-
Camera lùiCó
Cảnh báo điểm mùCó
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiCó
Móc ghế an toàn cho trẻ em IsofixCó

Thông tin chi tiết xe Toyota Raize 2026

Ngoại thất

Giá xe Toyota Raize cập nhật tháng 10/2026 - 3

Toyota Raize mang phong cách thể thao, năng động với kích thước D x R x C là 4.030 x 1.710 x 1.605 mm và chiều dài cơ sở 2.525 mm. Đầu xe thu hút với thiết kế góc cạnh, lưới tản nhiệt, hốc đèn sương mù và cản trước sơn đen. Hệ thống chiếu sáng LED bao gồm đèn pha 4 khoang, đèn định vị và đèn ban ngày tách biệt.

Giá xe Toyota Raize cập nhật tháng 10/2026 - 4

Thân xe nổi bật với la-zăng 17 inch thiết kế lốc xoáy, nóc và gương chiếu hậu sơn đen, cùng các đường gân dập nổi. Đuôi xe góc cạnh, gọn gàng với cụm đèn hậu LED nối liền, cảm biến/camera lùi và đèn phanh trên cao.

Nội thất

Giá xe Toyota Raize cập nhật tháng 10/2026 - 5

Khoang nội thất Toyota Raize rộng rãi, nhiều ngăn chứa đồ tiện dụng. Vô-lăng 3 chấu bọc da tích hợp lẫy chuyển số, viền nhựa bạc và chỉ khâu trắng tạo điểm nhấn thể thao. Phía sau là bảng đồng hồ kỹ thuật số 7 inch hiển thị đa thông tin, là trang bị nổi bật trong phân khúc.

Ghế xe bọc da pha nỉ, chỉnh cơ, có bệ tì tay trước nhưng thiếu bệ tì tay sau. Hàng ghế sau rộng rãi, độ ngả vừa phải, có thể gập phẳng để tăng dung tích khoang hành lý từ 369L lên gần 1.200L.

Trung tâm táp-lô là màn hình giải trí 9 inch nổi, hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto, hiển thị camera lùi và cảnh báo phương tiện cắt ngang. Xe trang bị điều hòa tự động, cần số mới, khởi động bằng nút bấm, kính cửa 1 chạm, gương chiếu hậu 2 chế độ, chìa khóa thông minh và âm thanh 6 loa.

Động cơ

Giá xe Toyota Raize cập nhật tháng 10/2026 - 6

Toyota Raize sử dụng động cơ 1.0L Turbo cho công suất 98 mã lực và mô-men xoắn 140 Nm, mang lại lực kéo tốt ở dải tốc độ thấp và tiết kiệm nhiên liệu. Hộp số D-CVT kết hợp lẫy chuyển số và chế độ lái Power tạo cảm giác lái thú vị. Khung gầm mới, hệ thống treo và khoảng sáng gầm 200 mm giúp xe vận hành linh hoạt trên nhiều địa hình.

An toàn

Ngoài các tính năng an toàn cơ bản như HAC, TRC, ABS, EBD, VSC, TCS, Raize còn được trang bị camera lùi, 6 túi khí, cảnh báo điểm mù, cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau và 4 cảm biến va chạm trước sau.

Giá xe Toyota Raize cập nhật tháng 10/2026 - 7

Đánh giá xe Toyota Raize 2026

Ưu điểm:
​​​​​​​   + Giá bán dễ tiếp cận.
​​​​​​​   + Nội thất rộng rãi, trần xe cao.
​​​​​​​   + Nhiều trang bị hữu ích cho người mới lái và phụ nữ.

Nhược điểm:
​​​​​​​   - Giảm xóc hơi cứng.
​​​​​​​   - Động cơ tăng áp có thể tốn nhiên liệu hơn khi đi trong phố.

Chia sẻ: