Toyota Raize, mẫu SUV đô thị cỡ nhỏ, lần đầu ra mắt tại Việt Nam vào tháng 11/2021, nhanh chóng thu hút sự chú ý với thiết kế thể thao và động cơ Turbo. Xe được nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia với một phiên bản duy nhất, có hai tùy chọn màu sơn ngoại thất gồm 1 tông màu (Trắng ngọc trai, Đen, Đỏ) và 2 tông màu (Trắng ngọc trai/Đen, Trắng/Đen, Ngọc Lam/Đen, Vàng/Đen, Đỏ/Đen).

Tham khảo giá niêm yết và lăn bánh mới nhất xe Toyota Raize cập nhật tháng 10/2026
| Mẫu xe | Màu ngoại thất | Giá niêm yết (triệu VND) | Giá lăn bánh tạm tính (triệu VND) | Ưu đãi | ||
| Hà Nội | TP.HCM | Tỉnh/TP khác | ||||
| Toyota Raize 1.0 Turbo | Đỏ, đen | 510 | 587 | 577 | 563 | - |
| Trắng ngọc trai | 518 | 596 | 585 | 571 | ||
| Trắng - Đen, Xanh Ngọc Lam - Đen, Đỏ - Đen, Vàng - Đen, Trắng ngọc trai - Đen | 522 | 600 | 590 | 576 | ||
*Lưu ý: Giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, giá chưa bao gồm khuyến mại tại đại lý, giá có thể thay đổi tùy theo khu vực và trang bị từng xe.

Thông số kỹ thuật Toyota Raize 2026
| Kích thước - Trọng lượng | |
| Kích thước D x R x C (mm) | 4.030 x 1.710 x 1.605 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.525 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 200 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5.100 |
| Thể tích khoang hành lý (L) | 369 |
| Dung tích bình nhiên liệu (L) | 36 |
| Trọng lượng không tải (kg) | 1.035 |
| Lốp, la-zăng | 205/60R17 |
| Động cơ - Hộp số | |
| Kiểu động cơ | 1.0 Turbo |
| Dung tích xy-lanh (cc) | 998 |
| Công suất (hp/rpm) | 98/6.000 |
| Mô-men xoắn (Nm/rpm) | 140/2.400-4.000 |
| Hộp số | CVT |
| Hệ dẫn động | FWD |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (L/100km) | 5.6 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (L/100km) | 7.0 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (L/100km) | 4.8 |
| Hệ thống treo/phanh | |
| Treo trước | MacPherson |
| Treo sau | Thanh xoắn |
| Phanh trước | Đĩa thông gió |
| Phanh sau | Tang trống |
| Hỗ trợ vận hành | |
| Trợ lực vô-lăng | Điện |
| Nhiều chế độ lái | Có |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Có |
| Kiểm soát gia tốc | - |
| Ngoại thất | |
| Đèn chiếu xa | LED |
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn sương mù | Halogen |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có |
| Đèn hậu | LED |
| Đèn phanh trên cao | Có |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập tự động |
| Ăng ten vây cá | Có |
| Nội thất | |
| Chất liệu bọc ghế | Da pha nỉ |
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh cơ |
| Điều chỉnh ghế phụ | Chỉnh cơ |
| Bảng đồng hồ tài xế | Đồng hồ digital 7 inch |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Chìa khoá thông minh | Có |
| Khởi động nút bấm | Có |
| Điều hoà | Tự động |
| Cửa gió hàng ghế sau | - |
| Cửa kính một chạm | Kính lái |
| Tựa tay hàng ghế trước | Có |
| Màn hình giải trí | 9 inch |
| Kết nối Apple CarPlay và Android Auto | Có |
| Đàm thoại rảnh tay | Có |
| Hệ thống loa | 6 loa |
| Kết nối AUX, USB, Bluetooth, Radio AM/FM | Có |
| Trang bị an toàn | |
| Số túi khí | 6 |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có |
| Hỗ trợ đổ đèo | - |
| Camera lùi | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Có |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Có |
Thông tin chi tiết xe Toyota Raize 2026
Ngoại thất

Toyota Raize mang phong cách thể thao, năng động với kích thước D x R x C là 4.030 x 1.710 x 1.605 mm và chiều dài cơ sở 2.525 mm. Đầu xe thu hút với thiết kế góc cạnh, lưới tản nhiệt, hốc đèn sương mù và cản trước sơn đen. Hệ thống chiếu sáng LED bao gồm đèn pha 4 khoang, đèn định vị và đèn ban ngày tách biệt.

Thân xe nổi bật với la-zăng 17 inch thiết kế lốc xoáy, nóc và gương chiếu hậu sơn đen, cùng các đường gân dập nổi. Đuôi xe góc cạnh, gọn gàng với cụm đèn hậu LED nối liền, cảm biến/camera lùi và đèn phanh trên cao.
Nội thất

Khoang nội thất Toyota Raize rộng rãi, nhiều ngăn chứa đồ tiện dụng. Vô-lăng 3 chấu bọc da tích hợp lẫy chuyển số, viền nhựa bạc và chỉ khâu trắng tạo điểm nhấn thể thao. Phía sau là bảng đồng hồ kỹ thuật số 7 inch hiển thị đa thông tin, là trang bị nổi bật trong phân khúc.
Ghế xe bọc da pha nỉ, chỉnh cơ, có bệ tì tay trước nhưng thiếu bệ tì tay sau. Hàng ghế sau rộng rãi, độ ngả vừa phải, có thể gập phẳng để tăng dung tích khoang hành lý từ 369L lên gần 1.200L.
Trung tâm táp-lô là màn hình giải trí 9 inch nổi, hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto, hiển thị camera lùi và cảnh báo phương tiện cắt ngang. Xe trang bị điều hòa tự động, cần số mới, khởi động bằng nút bấm, kính cửa 1 chạm, gương chiếu hậu 2 chế độ, chìa khóa thông minh và âm thanh 6 loa.
Động cơ

Toyota Raize sử dụng động cơ 1.0L Turbo cho công suất 98 mã lực và mô-men xoắn 140 Nm, mang lại lực kéo tốt ở dải tốc độ thấp và tiết kiệm nhiên liệu. Hộp số D-CVT kết hợp lẫy chuyển số và chế độ lái Power tạo cảm giác lái thú vị. Khung gầm mới, hệ thống treo và khoảng sáng gầm 200 mm giúp xe vận hành linh hoạt trên nhiều địa hình.
An toàn
Ngoài các tính năng an toàn cơ bản như HAC, TRC, ABS, EBD, VSC, TCS, Raize còn được trang bị camera lùi, 6 túi khí, cảnh báo điểm mù, cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau và 4 cảm biến va chạm trước sau.

Đánh giá xe Toyota Raize 2026
Ưu điểm:
+ Giá bán dễ tiếp cận.
+ Nội thất rộng rãi, trần xe cao.
+ Nhiều trang bị hữu ích cho người mới lái và phụ nữ.
Nhược điểm:
- Giảm xóc hơi cứng.
- Động cơ tăng áp có thể tốn nhiên liệu hơn khi đi trong phố.