KIA K5, tên gọi mới của KIA Optima tại Việt Nam, là mẫu sedan cỡ trung được THACO giới thiệu từ tháng 10/2021. Hiện tại, xe được lắp ráp trong nước, phân phối với 3 phiên bản và 6 tùy chọn màu sắc. Đối thủ chính của KIA K5 trong phân khúc sedan hạng D bao gồm Toyota Camry, Honda Accord và Mazda6.

Tham khảo giá lăn bánh tạm tính xe KIA K5 cập nhật tháng 10/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết (triệu VND) | Giá lăn bánh tạm tính (triệu VND) | Ưu đãi | ||
| Hà Nội | TP.HCM | Tỉnh/TP khác | |||
| KIA K5 2.0 Luxury | 769 | 877 | 862 | 848 | Ưu đãi lên đến 10 triệu đồng |
| KIA K5 2.5 GT-Line | 935 | 1063 | 1044 | 1030 | |
*Lưu ý: giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, giá chưa bao gồm khuyến mại tại đại lý, giá có thể thay đổi tùy theo khu vực và trang bị từng xe.

Thông số kỹ thuật xe KIA K5 2026
| Thông số/Phiên bản | KIA K5 Luxury | KIA K5 Premium | KIA K5 GT-Line |
| Kích thước - Trọng lượng | |||
| D x R x C (mm) | 4.905x1.860x1.465 | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.850 | ||
| Số chỗ ngồi | 05 | ||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 150 | ||
| Bán kính vòng quay (mm) | 5.490 | ||
| Dung tích bình nhiên liệu (L) | 60 | ||
| Thể tích khoang hành lý (L) | 510 | ||
| Trọng lượng không tải (kg) | 1.530 | 1.530 | 1.540 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2.030 | 2.030 | 2.050 |
| Kích thước lốp | 235/45R18 | ||
| La-zăng | Hợp kim | ||
| Động cơ - Hộp số | |||
| Kiểu động cơ | Nu 2.0 MPI | Nu 2.0 MPI | Theta-III 2.5 GDi |
| Loại nhiên liệu | Xăng | ||
| Dung tích (cc) | 1,998 | 1,998 | 2.499 |
| Công suất (mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 150 | 150 | 191 |
| Mô-men xoắn (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 192 | 192 | 246 |
| Hộp số | 6AT | 6AT | 8AT |
| Hệ dẫn động | FWD | ||
| Hệ thống treo - Phanh | |||
| Phanh trước | Đĩa tản nhiệt | ||
| Phanh sau | Đĩa đặc | ||
| Hệ thống treo trước | MacPherson | ||
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm | ||
| Ngoại thất | |||
| Đèn chiếu xa | Điện | Điện | Điện |
| Đèn chiếu gần | LED | LED | LED |
| Đèn ban ngày | LED | LED | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | - | Có | Có |
| Đèn pha tự động xa/gần | - | - | - |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | - | - | - |
| Đèn hậu | LED | LED | LED |
| Đèn phanh trên cao | - | - | - |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh và gập điện | Chỉnh và gập điện | Chỉnh và gập điện |
| Sấy gương chiếu hậu | Có | Có | Có |
| Gạt mưa tự động | Có | Có | Có |
| Ăng ten vây cá | Có | Có | Có |
| Cốp đóng/mở điện | Có | Có | Có |
| Mở cốp rảnh tay | - | - | - |
| Nội thất - Tiện nghi | |||
| Ghế ngồi | Bọc da | Bọc da | Bọc da 2 màu |
| Ghế lái chỉnh điện | 10 hướng | 10 hướng | 10 hướng |
| Nhớ vị trí ghế lái | Có | Có | Có |
| Ghế lái Massage/sưởi/làm mát | Có | Có | Có |
| Ghế phụ chỉnh điện | 6 hướng | 6 hướng | 6 hướng |
| Ghế phụ Massage/sưởi/làm mát | Có | Có | Có |
| Màn hình đa thông tin | Full Digital 12,3 inch | Full Digital 12,3 inch | Full Digital 12,3 inch |
| Vô-lăng | Bọc da | Bọc da | Bọc da |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có | Có | Có |
| Smartkey | Có | Có | Có |
| Khởi động bằng nút bấm | Có | Có | Có |
| Điều hòa | Tự động | Tự động | Tự động |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có | Có | Có |
| Cửa kính một chạm | 4 kính | 4 kính | 4 kính |
| Cửa sổ trời | - | - | Có |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | - | Có | Có |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Có | Có | Có |
| Màn hình giải trí trung tâm | 10,25 inch | 10,25 inch | 10,25 inch |
| Kết nối Apple CarPlay/Android Auto | Có | Có | Có |
| Ra lệnh giọng nói | Có | Có | Có |
| Đàm thoại rảnh tay | Có | Có | Có |
| Hệ thống loa | 6 loa | 12 loa Bose | 12 loa Bose |
| AUX/USB/Bluetooth/Radio AM/FM | Có | Có | Có |
| Sạc không dây | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ vận hành | |||
| Trợ lực vô-lăng | Điện | Điện | Điện |
| Nhiều chế độ lái | Có | Có | Có |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Có | Có | Có |
| Cruise Control | Có | Có | Có |
| Idling Stop | - | - | - |
| Phanh tay điện tử | Có | Có | Có |
| Giữ phanh tự động | Có | Có | Có |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | Có | Có | Có |
| Khởi động từ xa | Có | Có | Có |
| Trang bị an toàn | |||
| Hệ thống hỗ trợ phanh ABS, EBD | Có | Có | Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử VSC, ESP | Có | Có | Có |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC | Có | Có | Có |
| Cảm biến áp suất lốp | Có | Có | Có |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Có | Có | Có |
| Camera lùi | Có | Có | Có |
| Số túi khí | 6 | 6 | 6 |
Tham khảo thiết kế xe KIA K5 2026
Ngoại thất

Thế hệ mới của KIA K5 gây ấn tượng với ngoại hình thể thao và năng động. Lưới tản nhiệt mũi hổ được tinh chỉnh, kết hợp cùng dải đèn LED ban ngày hình chữ L tạo nên vẻ ngoài sắc sảo. Đèn pha LED hiện đại, riêng bản cao nhất trang bị đèn LED Projector. Cản trước và hốc gió cũng được thiết kế lại để tăng tính khí động học.
Thân xe K5 nổi bật với những đường gân dập nổi, la-zăng 18 inch 2 màu thể thao. Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện tích hợp báo rẽ. Đuôi xe ấn tượng với cụm đèn LED nối liền, cặp ống xả kép và ốp cản sau thể thao.
Nội thất

Khoang nội thất KIA K5 2026 được thiết kế rộng rãi và tiện nghi. Vô-lăng 3 chấu đáy phẳng tích hợp lẫy chuyển số. Phía sau là cụm đồng hồ điện tử 12,3 inch và màn hình giải trí trung tâm 10,25 inch hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto.
Ghế ngồi bọc da, hàng ghế trước có tính năng sưởi và làm mát, ghế lái chỉnh điện nhớ vị trí. Hàng ghế sau có rèm che nắng và cửa gió điều hòa riêng. Các tiện nghi nổi bật khác bao gồm hệ thống âm thanh Bose 12 loa, đèn trang trí Moodlight, điều hòa 2 vùng độc lập, sạc không dây và cửa sổ trời toàn cảnh Panorama.
Động cơ

KIA K5 2026 cung cấp 2 tùy chọn động cơ:
- Động cơ Nu 2.0L MPI (150 mã lực, 192 Nm) đi kèm hộp số tự động 6 cấp, trang bị cho bản 2.0 Luxury và 2.0 Premium.
- Động cơ Theta-III 2.5L GDi (191 mã lực, 246 Nm) đi kèm hộp số tự động 8 cấp, dành cho bản 2.5 GT-Line.
Cả hai phiên bản đều sử dụng hệ dẫn động cầu trước (FWD).
Trang bị an toàn
KIA K5 2026 được trang bị các tính năng an toàn như: 6 túi khí, ABS, EBD, cân bằng điện tử ESC, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC, camera lùi, cảm biến áp suất lốp, camera toàn cảnh AVM, cảnh báo điểm mù BCW, phanh tay điện tử tích hợp Auto Hold, cảm biến đỗ xe trước – sau.

Đánh giá xe KIA K5 2026
Ưu điểm:
- Thiết kế thể thao, trẻ trung và ấn tượng.
- Nội thất rộng rãi, sang trọng với nhiều tiện nghi hiện đại.
- Nhiều trang bị tiêu chuẩn và tùy chọn cao cấp.
- Động cơ vận hành tiết kiệm, phiên bản 2.5L mang lại cảm giác lái phấn khích.
Nhược điểm:
- Thiết kế mui xe dốc có thể ảnh hưởng đến không gian phía trên cho hành khách hàng ghế sau.