Logo
Bảo hiểm
Xe sang

Đăng nhập để quản lý tin đăng & showroom

Đăng nhập / Đăng ký

Giá xe Ford Ranger tháng 6/2026: Cập nhật chi tiết, ưu đãi hấp dẫn

Tin tức 26/06/2026 08:06 62 lượt xem

Ford Ranger tiếp tục khẳng định vị thế "vua bán tải" với những cập nhật giá mới nhất tháng 6/2026. Bài viết cung cấp thông tin chi tiết về giá niêm yết, giá lăn bánh và các ưu đãi hấp dẫn.

Ford Ranger, dòng xe bán tải cỡ trung huyền thoại của Ford, đã trải qua nhiều thế hệ kể từ khi ra mắt năm 1983. Tại Việt Nam, Ranger luôn giữ vững vị thế dẫn đầu về doanh số trong phân khúc nhờ DNA Mỹ mạnh mẽ, thiết kế nam tính và khả năng vận hành vượt trội. Thế hệ hoàn toàn mới ra mắt tháng 8/2022 tại Việt Nam mang đến diện mạo mới, nhiều tùy chọn màu sắc và được lắp ráp trong nước.

Đối thủ cạnh tranh trực tiếp với Ford Ranger tại thị trường Việt Nam bao gồm Mitsubishi Triton, Mazda BT-50, Toyota Hilux, Nissan Navara, Isuzu D-Max.

Giá xe Ford Ranger cập nhật tháng 6/2026 - 1

 

Tham khảo giá niêm yết và lăn bánh xe Ford Ranger cập nhật tháng 6/2026

Phiên bảnGiá niêm yết
(triệu VND)
Giá lăn bánh tạm tính (triệu VND)Ưu đãi
Hà NộiTP.HCMTỉnh/TP khác
Ford Ranger XL669733725711-
Ford Ranger XLS 2.0L 4x2 AT707774766752Giảm giá 50% lệ phí trước bạTặng tương đương 1000 lít dầu diesel
Ford Ranger XLS+ 4x2733802793779-
Ford Ranger XLS+ 4x4802876866852-
Ford Ranger XLS 2.0L 4x4 AT776848839825Giảm giá 50% lệ phí trước bạTặng tương đương 1000 lít dầu diesel
Ford Ranger Sport 2.0L 4x4 AT864942932913-
Ford Ranger Wildtrak 2.0L AT 4x4979106610541040Giảm giá 100% lệ phí trước bạTặng tương đương 1000 lít dầu diesel
Ford Ranger Stormtrak1039113011181104Tặng tương đương 1000 lít dầu diesel

*Lưu ý: giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, giá chưa bao gồm khuyến mại tại đại lý, giá có thể thay đổi tùy theo khu vực và trang bị từng xe.

Giá xe Ford Ranger cập nhật tháng 6/2026 - 2

Thông số kỹ thuật xe Ford Ranger 2026

Thông sốRanger XL 2.0L 4X4 MTRanger XLS 2.0L 4X2 MTRanger XLS 2.0L 4X2 ATRanger XLS 2.0L 4X4 ATRanger XLT 2.0L 4X4 ATRanger Wildtrak 2.0L 4x4 AT
Kích thước - Trọng lượng
Dài x rộng x cao (mm)5.320 x 1.918 x 1.8755.362 x 1.918 x 1.875
Khoảng sáng gầm (mm)235
Chiều dài cơ sở (mm)3.270
Bán kính vòng quay tối thiểu (mm)6.350
Dung tích thùng nhiên liệu (L)85.8
Cỡ lốp 255/70R16255/70R16255/70R17255/65R18
La-zăngVành thép 16 inchVành hợp kim nhôm đúc 16 inchVành hợp kim nhôm đúc 16 inchVành hợp kim nhôm đúc 16 inchVành hợp kim nhôm đúc 17 inchVành hợp kim nhôm đúc 18 inch
Hệ thống treo trướcHệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ, thanh cân bằng và ống giảm chấn
Hệ thống treo sauLoại nhíp với ống giảm chấn
Phanh trướcPhanh đĩa
Phanh sauTang trốngPhanh đĩa
Ngoại thất
Đèn phía trướcHalogenHalogenHalogenHalogenLEDLED Matrix, tự động bật đèn, tự động bật đèn chiếu góc
Đèn ban ngàyKhôngKhôngKhôngKhôngCóCó
Gạt mưa tựKhôngKhôngKhôngKhôngCóCó
Đèn sương mùKhôngCóCóCóCóCó
Gương chiếu hậu bên ngoàiChỉnh điệnChỉnh điệnChỉnh điệnChỉnh điệnChỉnh điện, gập điệnChỉnh điện, gập điện
Nội thất - Tiện nghi
Khởi động bằng nút bấmKhôngKhôngKhôngKhôngCóCó
Chìa khóa thông minhKhôngKhôngKhôngKhôngCóCó
Điều hòa nhiệt độChỉnh tayChỉnh tayChỉnh tayChỉnh tayChỉnh tayTự động 2 vùng độc lập
Vật liệu ghếNỉNỉNỉNỉNỉDa Vinyl
Tay láiThườngThườngThườngThườngBọc daBọc da
Ghế lái trướcChỉnh tay 4 hướngChỉnh tay 4 hướngChỉnh tay 4 hướngChỉnh tay 4 hướngChỉnh tay 6 hướngChỉnh điện 8 hướng
Ghế sauCó tính năng gập ghế và tựa đầu
Gương chiếu hậu trongChỉnh tay 2 chế độ ngày và đêmTự động điều chỉnh 2 chế độ ngày và đêm
Cửa kính điều khiển điện1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt cho hàng ghế trước
Hệ thống âm thanhAM/FM, MP3, USB, BluetoothAM/FM, MP3, USB, Bluetooth, 6 loa
Màn hình giải tríMàn hình TFT cảm ứng 10 inchMàn hình TFT cảm ứng 12 inch
Hệ thống SYNC 4Có
Màn hình cụm đồng hồ kỹ thuật số8 inch
Điều khiển âm thanh trên tay láiCó
Động cơ - Vận hành
Loại cabinCabin kép
Động cơTurbo diesel 2.0L i4 TDCiBi Turbo diesel 2.0L i4 TDCi
Dung tích xi-lanh1.996
Công suất cực đại (PS/rpm)170/3.500210/3.750
Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm)405/1.750-2.500500/1.750-2.000
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Hệ thống truyền độngHai cầuMột cầuMột cầuHai cầuHai cầuHai cầu
Gài cầu điệnCóKhôngKhôngCóCóCó
Kiểm soát đường địa hìnhKhôngKhôngKhôngKhôngKhôngCó
Khóa vi sai cầu sauCóKhôngKhôngCóCóCó
Hộp số6MT6MT6AT6AT6AT10AT
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Trang bị an toàn
Túi khí phía trướcCóCóCóCóCóCó
Túi khí bênCóCóCóCóCóCó
Túi khí rèm dọc hai bên trần xeCóCóCóCóCóCó
Túi khí đầu gối người láiKhôngKhôngKhôngKhôngKhôngCó
CameraKhôngCamera lùiCamera lùiCamera lùiCamera lùiCamera 360
Cảm biến hỗ trợ đỗ xeKhôngKhôngKhôngKhôngKhôngCảm biến trước và sau
Hệ thống chống bó cứng phanh và Phân phối trợ lực phanh điện tửCóCóCóCóCóCó
Hệ thống cân bằng điện tử (ESP)KhôngKhôngCóCóCóCó
Hệ thống kiểm soát chống lậtKhôngKhôngCóCóCóCó
Hỗ trợ khởi hành ngang dốcKhôngKhôngCóCóCóCó
Hỗ trợ đổ đèoKhôngKhôngKhôngCóCóCó
Kiểm soát hành trìnhKhôngCóCóCóCóTự động
Cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đườngKhôngKhôngKhôngKhôngKhôngCó
Cảnh báo va chạm và hỗ trợ phanh khẩn cấp khi gặp chướng ngại vật phía trướcKhôngKhôngKhôngKhôngKhôngCó
Hệ thống chống trộmKhôngKhôngKhôngKhôngKhôngCó

Tham khảo thiết kế xe Ford Ranger 2026

Ngoại thất

Giá xe Ford Ranger cập nhật tháng 6/2026 - 3Giá xe Ford Ranger cập nhật tháng 6/2026 - 4Giá xe Ford Ranger cập nhật tháng 6/2026 - 5Giá xe Ford Ranger cập nhật tháng 6/2026 - 6

Ford Ranger 2026 sở hữu diện mạo mới mạnh mẽ, hiện đại với lưới tản nhiệt lớn, cụm đèn pha LED hình chữ C độc đáo (trên bản Wildtrak). Cản trước thiết kế đầm chắc, hốc bánh xe to bản và các đường gân dập nổi hai bên sườn nhấn mạnh vẻ bệ vệ.

Giá xe Ford Ranger cập nhật tháng 6/2026 - 7

Thùng xe được gia tăng kích thước và tính tiện dụng. Đèn hậu LED được tinh chỉnh mới, tạo cảm giác tinh tế và bắt mắt hơn.

Giá xe Ford Ranger cập nhật tháng 6/2026 - 8Giá xe Ford Ranger cập nhật tháng 6/2026 - 9Giá xe Ford Ranger cập nhật tháng 6/2026 - 10

Nội thất

Giá xe Ford Ranger cập nhật tháng 6/2026 - 11

Khoang nội thất của Ford Ranger 2026 được thiết kế lại hoàn toàn, sử dụng vật liệu cao cấp và mang đến nhiều tiện nghi. Điểm nhấn là màn hình giải trí trung tâm 12 inch đặt dọc, tích hợp SYNC® 4, kết nối Apple CarPlay/Android Auto. Vô-lăng 3 chấu tích hợp phím chức năng và màn hình hiển thị đa thông tin sắc nét.

Giá xe Ford Ranger cập nhật tháng 6/2026 - 12

Xe có màn hình sau tay lái lớn nhất phân khúc, phanh tay điện tử gọn gàng. Hệ thống hộc chứa đồ đa dạng và linh hoạt, cùng các trang bị tiện ích như chìa khóa thông minh, điều hòa tự động 2 vùng, sạc không dây, camera 360 độ.

Động cơ

Giá xe Ford Ranger cập nhật tháng 6/2026 - 13

Ford Ranger 2026 cung cấp 2 tùy chọn động cơ:

• Động cơ diesel 2.0L Turbo đơn (170 mã lực, 405 Nm) kết hợp hộp số 6 cấp (sàn/tự động) cho bản XL, XLS, XLT.

• Động cơ diesel 2.0L Bi-Turbo (210 mã lực, 500 Nm) kết hợp hộp số tự động 10 cấp cho bản Wildtrak.

• Động cơ diesel 3.0L V6 (250 mã lực, 600 Nm) kết hợp hộp số tự động 10 cấp cho bản Wildtrak.

Xe bổ sung Hệ thống kiểm soát đường địa hình với 6 chế độ lái và khả năng gài cầu điện tử.

Trang bị an toàn

Ford Ranger 2026 trang bị các công nghệ an toàn tiên tiến như: kiểm soát hành trình thích ứng, duy trì làn đường, hỗ trợ phanh khẩn cấp, camera 360 độ.

Giá xe Ford Ranger cập nhật tháng 6/2026 - 14

Đánh giá xe Ford Ranger 2026

Ưu điểm:
   + Thiết kế nam tính, năng động và hiện đại.
   + Khung gầm mới đa dụng hơn.
   + Nội thất rộng rãi, tiện nghi, vật liệu cao cấp.
   + Bảng đồng hồ kỹ thuật số mới thẩm mỹ cao.
   + Trang bị hệ thống cảm biến tiên tiến.
   + Đa dạng chế độ địa hình.
   + Động cơ mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu.

Nhược điểm:
   - Khả năng xoay trở trong đô thị hạn chế do bán kính vòng quay lớn.
   - Hàng ghế sau có thiết kế lưng ghế đứng, có thể gây mệt mỏi khi đi xa.
   - Cảm giác lái chưa thực sự mượt ở tốc độ thấp, cải thiện rõ rệt khi vượt qua 50km/h.

Chia sẻ: