Toyota Yaris Cross, mẫu SUV cỡ nhỏ, lần đầu ra mắt tại Nhật Bản vào tháng 9/2020 và sau đó tại các thị trường khác như Úc, Châu Âu. Phiên bản dành riêng cho thị trường Đông Nam Á với thiết kế đặc trưng đã trình làng tại Indonesia vào tháng 5/2023.
Tại Việt Nam, Toyota Yaris Cross chính thức ra mắt vào ngày 19/09/2023, nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia. Xe có hai phiên bản: động cơ xăng và động cơ hybrid, cùng nhiều tùy chọn màu sắc ngoại thất bắt mắt.
Đối thủ cạnh tranh trực tiếp của Toyota Yaris Cross trên thị trường Việt Nam bao gồm Hyundai Creta, KIA Seltos, Honda HR-V, Mitsubishi XForce và Nissan Kicks.

Tham khảo giá niêm yết và lăn bánh tạm tính xe Toyota Yaris Cross cập nhật tháng 10/2026:
| Mẫu xe | Giá niêm yết (triệu VND) | Giá lăn bánh tạm tính (triệu VND) | Ưu đãi | ||
| Hà Nội | TP.HCM | Tỉnh/TP khác | |||
| Toyota Yaris Cross V | 650 | 744 | 731 | 717 | Hỗ trợ tương đương 50 triệu đồng lệ phí trước bạ |
| Toyota Yaris Cross HEV | 728 | 831 | 816 | 803 | Hỗ trợ tương đương 100% phí trước bạ |
*Lưu ý: giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, giá chưa bao gồm khuyến mại tại đại lý, giá có thể thay đổi tùy theo khu vực và trang bị từng xe.

Thông số kỹ thuật Toyota Yaris Cross
| Thông số kỹ thuật/Phiên bản | Toyota Yaris Cross V | Toyota Yaris Cross HEV |
| Kích thước - Trọng lượng | ||
| Số chỗ ngồi | 5 | 5 |
| Kích thước D x R x C (mm) | 4.310 x 1.770 x 1.655 | 4.310 x 1.770 x 1.655 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.620 | 2.620 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 210 | 210 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5.200 | 5.200 |
| Dung tích khoang hành lý (L) | 471 | 466 |
| Dung tích bình nhiên liệu (L) | 42 | 36 |
| Trọng lượng không tải (kg) | 1.175 | 1.285 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1.575 | 1.705 |
| Lốp, la-zăng | 215/55R18 | 215/55R18 |
| Động cơ - Hộp số | ||
| Kiểu động cơ | 2NR-VE | 2NR-VEX |
| Dung tích xy-lanh (cc) | 1.496 | 1.496 |
| Công suất (hp/rpm) | 105/6.000 | 90/5.500 |
| Mô-men xoắn (Nm/rpm) | 138/4.200 | 121/4.000 - 4.800 |
| Hộp số | Tự động vô cấp kép/D-CVT | Tự động vô cấp/ CVT |
| Hệ dẫn động | Cầu trước FWD | Cầu trước FWD |
| Loại nhiên liệu | Xăng | Hybrid |
| Công suất môtơ điện (mã lực) | - | 79 |
| Mô-men xoắn môtơ điện (Nm) | - | 141 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (L/100km) | 7,41 | 3,93 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (L/100km) | 5,1 | 3,56 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (L/100km) | 5,95 | 3,8 |
| Hệ thống treo/phanh | ||
| Treo trước | MacPherson | MacPherson |
| Treo sau | Thanh dầm xoắn/ Torsion beam | Thanh dầm xoắn/ Torsion beam |
| Phanh trước | Đĩa | Đĩa |
| Phanh sau | Đĩa | Đĩa |
| Hỗ trợ vận hành | ||
| Trợ lực vô-lăng | Điện | Điện |
| Nhiều chế độ lái | - | Có |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Có | - |
| Phanh tay điện tử | Có | Có |
| Giữ phanh tự động | Có | Có |
| Ngoại thất | ||
| Đèn chiếu xa | LED | LED |
| Đèn chiếu gần | LED | LED |
| Đèn ban ngày | LED | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có | Có |
| Đèn pha tự động xa/gần | Có | Có |
| Đèn hậu | LED | LED |
| Đèn phanh trên cao | Có | Có |
| Gương chiếu hậu | Chức năng gập điện tự động | Chức năng gập điện tự động |
| Ăng ten vây cá | Có | Có |
| Đèn sương mù | LED | LED |
| Cốp đóng/mở điện | - | Có |
| Mở cốp rảnh tay | - | Có |
| Nội thất | ||
| Chất liệu bọc ghế | Da | Da |
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh điện 8 hướng | Chỉnh điện 8 hướng |
| Điều chỉnh ghế phụ | Cơ | Cơ |
| Bảng đồng hồ tài xế | Kỹ thuật số | Kỹ thuật số |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có | Có |
| Hàng ghế thứ hai | Gập 60:40 | Gập 60:40 |
| Chìa khoá thông minh | Có | Có |
| Khởi động nút bấm | Có | Có |
| Điều hoà | Tự động | Tự động |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có | Có |
| Cửa sổ trời | - | - |
| Tựa tay hàng ghế trước | Có | Có |
| Tựa tay hàng ghế sau | Có | Có |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 10,1 inch | Cảm ứng 10,1 inch |
| Kết nối Apple CarPlay và Android Auto | Có | Có |
| Ra lệnh giọng nói | Có | Có |
| Đàm thoại rảnh tay | Có | Có |
| Hệ thống loa | 6 loa | 6 loa |
| Kết nối USB, Bluetooth, Radio AM/FM | Có | Có |
| Đèn viền nội thất (ambient light) | Có | Có |
| Trang bị an toàn | ||
| Số túi khí | 6 | 6 |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có | Có |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có | Có |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có |
| Camera lùi | Có | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Có | Có |
| Cảm biến lùi | Có | Có |
| Camera 360 | Có | Có |
| Cảnh báo chệch làn đường | Có | Có |
| Hỗ trợ giữ làn | Có | Có |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Có | Có |
| Cảm biến áp suất lốp | Có | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Có | Có |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có | Có |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | Có | Có |
| Cảnh báo tiền va chạm | Có | Có |
| Hệ thống cảm biến trước/sau | Có | Có |
Thông tin chi tiết xe Toyota Yaris Cross
Ngoại thất

Toyota Yaris Cross dành cho thị trường Đông Nam Á được phát triển dựa trên nền tảng DNGA của Daihatsu, mang nhiều nét thiết kế tương đồng với Toyota Corolla Cross. Kích thước tổng thể 4.310x1.770x1.615 mm, chiều dài cơ sở 2.620 mm và khoảng sáng gầm 210 mm.
Phần đầu xe nổi bật với lưới tản nhiệt hình thang, đèn chiếu sáng LED, đèn sương mù tích hợp hốc gió. Gương chiếu hậu cùng màu thân xe tích hợp đèn báo rẽ, camera 360 độ và có tính năng chỉnh/gập điện.
Thân xe có các đường nét góc cạnh, thanh nẹp hông và đuôi xe tăng tính thể thao. Mâm xe hợp kim 18 inch sơn 2 tông màu, vòm bánh xe ốp nhựa đen. Đuôi xe vuông vức với cụm đèn hậu LED sắc sảo, cánh gió thể thao và ăng ten vây cá.
Nội thất

Nội thất Toyota Yaris Cross rộng rãi, bảng điều khiển trung tâm hướng về người lái. Xe trang bị ghế lái chỉnh điện, lẫy chuyển số trên vô-lăng (bản xăng), bảng đồng hồ kỹ thuật số 7 inch, màn hình giải trí cảm ứng 10.1 inch hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto, sạc không dây. Phanh tay điện tử, hỗ trợ giữ phanh tự động, điều hòa tự động và cửa gió hàng ghế sau.
Khoang hành lý có dung tích lớn 471L (bản xăng) và 466L (bản hybrid). Các tiện ích khác bao gồm cảm ứng trên tay nắm cửa, gập gương tự động, cốp điện và mở cốp rảnh tay.
Động cơ

Toyota Yaris Cross 2024 có hai tùy chọn động cơ:
- Phiên bản máy xăng: Động cơ 1.5L 4 xy-lanh (2NR-VE) cho công suất 105 mã lực, mô-men xoắn 138 Nm. Đi kèm hộp số CVT và dẫn động cầu trước.
- Phiên bản Hybrid: Kết hợp động cơ xăng 1.5L (90 mã lực, 121 Nm) và mô-tơ điện (79 mã lực, 141 Nm), cho tổng công suất 110 mã lực. Hộp số e-CVT, bộ pin lithium-ion và chế độ chạy thuần điện (EV Mode).

An toàn
Xe được trang bị gói an toàn chủ động Toyota Safety Sense với các tính năng như cảnh báo tiền va chạm, hỗ trợ giữ làn, đèn pha thích ứng, điều khiển hành trình thích ứng, camera 360, cảnh báo điểm mù, cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau.
Các tính năng an toàn tiêu chuẩn bao gồm phanh ABS/EBD/BA, cân bằng điện tử, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, kiểm soát lực kéo, cảm biến áp suất lốp, cảm biến lùi và 6 túi khí.

Đánh giá xe Toyota Yaris Cross
Ưu điểm:
+ Thiết kế SUV đô thị trẻ trung, năng động.
+ Nội thất thực dụng, nhiều tiện nghi hiện đại.
+ Động cơ Hybrid tiết kiệm nhiên liệu.
+ Nhiều trang bị an toàn.
Nhược điểm:
- Giá bán có phần cao.
- Chất liệu nội thất chưa thực sự tương xứng giá tiền.
- Không gian có thể chật hơn so với một số đối thủ cùng phân khúc như Hyundai Creta.