Logo
Bảo hiểm
Xe sang

Đăng nhập để quản lý tin đăng & showroom

Đăng nhập / Đăng ký

Giá Toyota Corolla Altis 2026: Cập nhật mới nhất tháng 9, đủ phiên bản

Tin tức 07/09/2026 06:03 13 lượt xem

Tham khảo chi tiết giá niêm yết và lăn bánh của Toyota Corolla Altis 2026 tại Việt Nam. Xe có 3 phiên bản, bao gồm cả tùy chọn Hybrid.

Toyota Corolla Altis, một mẫu xe sedan lịch sử ra mắt từ năm 1966 tại Nhật Bản, đã trải qua nhiều lần cải tiến để mang đến chất lượng vượt trội, kiểu dáng thu hút và khả năng vận hành mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu. Hiện nay, mẫu xe này được sản xuất tại 16 quốc gia và phân phối tại hơn 154 thị trường trên toàn thế giới.

Trải qua các lần cập nhật, đặc biệt là thế hệ thứ 12 ra mắt vào tháng 03/2022 tại Việt Nam, Toyota Corolla Altis đã có sự "lột xác" toàn diện về khung gầm, thiết kế ngoại thất và trang bị tiện nghi. Phiên bản mới còn bổ sung động cơ hybrid và gói an toàn tiên tiến Toyota Safety Sense 2.0 (TSS2), với những nâng cấp nhẹ tiếp tục được thực hiện vào ngày 04/10/2023.

Tại Việt Nam, Toyota Corolla Altis nhập khẩu từ Thái Lan cung cấp 3 phiên bản với 5 tùy chọn màu sơn ngoại thất: Trắng ngọc trai, Đỏ, Xám, Bạc, Đen, cùng 2 màu nội thất Đen và Be. Mẫu xe này cạnh tranh trong phân khúc sedan hạng C với các đối thủ như Honda Civic, KIA K3, Mazda3, Hyundai Elantra.

Giá xe Toyota Corolla Altis cập nhật tháng 9/2026 - 1

Bảng giá niêm yết và lăn bánh xe Toyota Corolla Altis tháng 9/2026

Mẫu xeGiá niêm yết
(triệu VND)
Giá lăn bánh tạm tính (triệu VND)Ưu đãi
Hà NộiTP.HCMTỉnh/TP khác
Toyota Corolla Altis 1.8 G725828813799-
Toyota Corolla Altis 1.8 V780889874860
Toyota Corolla Altis 1.8 HEV878999981968

Lưu ý: Giá lăn bánh trên chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm khuyến mại tại đại lý và có thể thay đổi tùy theo khu vực, trang bị.

Giá xe Toyota Corolla Altis cập nhật tháng 9/2026 - 2

Thông số kỹ thuật Toyota Corolla Altis 2026

Thông số kỹ thuật/Phiên bản1.8 G1.8 V1.8 HEV
Kích thước - Trọng lượng
Kích thước D x R x C (mm)4.630 x 1.780 x 1.4354.630 x 1.780 x 1.4354.630 x 1.780 x 1.455
Chiều dài cơ sở (mm)2.7002.7002.700
Khoảng sáng gầm (mm)128128149
Bán kính vòng quay (mm)5.2005.4005.400
Trọng lượng không tải (kg)1.3301.3451.430
Trọng lượng toàn tải (kg)1.7201.7401.830
Dung tích bình nhiên liệu (L)505043
Lốp, la-zăng205/55 R16225/45 R17225/45 R17
Số chỗ ngồi5  
Động cơ - Hộp số
Kiểu động cơ2ZR-FBE2ZR-FBE2ZR-FXE
Dung tích xy-lanh (cc)1.7981.7981.798
Công suất (hp/rpm)138/6.400138/6.40097/6.400
Mô-men xoắn (Nm/rpm)172/4.000172/4.000142/4.000
Công suất môtơ điện (mã lực)--71
Mô-men xoắn môtơ điện (Nm)--163
Ắc quy Hybrid--Nickel metal
Hộp sốCVTCVTCVT
Hệ dẫn độngCầu trướcCầu trướcCầu trước
Loại nhiên liệuXăngXăngXăng
Chế độ lái2 chế độ (Bình Thường, Thể Thao)2 chế độ (Bình Thường, Thể Thao)3 chế độ (Bình thường/ Thể thao/ Eco)
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (L/100km)5,86,84,5
Mức tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (L/100km)99,44,3
Mức tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (L/100km)5,65,44,6
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 6Euro 6Euro 6
Hệ thống treo/phanh
Treo trướcMacPherson với thanh cân bằngMacPherson với thanh cân bằngMacPherson với thanh cân bằng
Treo sauTay đòn képTay đòn képTay đòn kép
Phanh trướcĐĩaĐĩaĐĩa
Phanh sauĐĩaĐĩaĐĩa
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng-ĐiệnĐiện
Nhiều chế độ lái-CóCó
Lẫy chuyển số trên vô-lăngCóCóCó
Hỗ trợ đánh lái khi vào cuaCóCóCó
Kiểm soát gia tốc-CóCó
Phanh tay điện tử--Có
Giữ phanh tự động--Có
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)Có-Có
Đánh lái bánh sauCóCóCó
Hỗ trợ đỗ xe chủ độngCóCóCó
Ngoại thất
Đèn chiếu xaBi-LEDBi-LEDBi-LED
Đèn chiếu gầnBi-LEDBi-LEDBi-LED
Đèn ban ngàyLEDLEDLED
Đèn pha tự động bật/tắtCóCóCó
Đèn pha tự động xa/gần-CóCó
Đèn hậuLEDLEDLED
Đèn phanh trên caoCóCóCó
Gương chiếu hậuChỉnh điệnChỉnh điện, gập tự độngChỉnh điện, gập tự động
Ăng ten vây cáCóCóCó
Gạt mưa tự động-Có-
Cốp đóng/mở điệnCó--
Mở cốp rảnh tay-CóCó
Nội thất
Chất liệu bọc ghếDaDaDa
Điều chỉnh ghế lái10 hướng10 hướngChỉnh điện 10 hướng
Bảng đồng hồ tài xếTFT 12,3 inchTFT 12,3 inchTFT 12,3 inch
Chất liệu bọc vô-lăngDaDaDa
Nút bấm tích hợp trên vô-lăngCóCóCó
Hàng ghế thứ haiGập 60:40, ngả lưng ghếGập 60:40, ngả lưng ghếGập 60:40, ngả lưng ghế
Chìa khoá thông minhCóCóCó
Khởi động nút bấmCóCóCó
Điều hoàTự động 1 vùngTự động 1 vùngTự động 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sauCóCóCó
Cửa kính một chạmCó, chống kẹtCó, chống kẹtCó, chống kẹt
Cửa sổ trời---
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự độngCóCóCó
Tựa tay hàng ghế trướcCóCóCó
Tựa tay hàng ghế sauCóCóCó
Màn hình giải trí9 inch9 inch9 inch
Kết nối Apple CarPlay và Android AutoCóCóCó
Ra lệnh giọng nóiCóCóCó
Đàm thoại rảnh tayCóCóCó
Sạc không dây--Có
Hệ thống loa666
Kết nối AUX, USB, Bluetooth, Radio AM/FMCóCóCó
Trang bị an toàn
Số túi khí777
Hệ thống an toàn Toyota-Thế hệ 2 (mới nhất)Thế hệ 2 (mới nhất)
Camera 360-CóCó
Cảnh báo tiền va chạm (PCS)-CóCó
Cảnh báo chệch làn đường (LDA)-CóCó
Hỗ trợ giữ làn đường (LTA)-CóCó
Điều khiển hành trình chủ động (DRCC)-CóCó
Đèn chiếu xa tự động (AHB)-CóCó
Hệ thống TPWS (BSM)--Có
Hệ thống VSC/TRC/HACCóCóCó

Thông tin chi tiết xe Toyota Corolla Altis 2026

Ngoại thất

Giá xe Toyota Corolla Altis cập nhật tháng 9/2026 - 3

Thế hệ thứ 12 của Toyota Corolla Altis được xây dựng trên nền tảng khung gầm TNGA mới, mang đến thiết kế vuông vắn, góc cạnh và trẻ trung hơn. Kích thước tổng thể là 4.630 x 1.780 x 1.455 (mm) với chiều dài cơ sở 2.700 mm. Khoảng sáng gầm xe phiên bản 1.8G và 1.8V là 128 mm, trong khi bản 1.8HEV cao hơn với 149 mm.

Phần đầu xe nổi bật với lưới tản nhiệt mở rộng, sơn đen, đặt thấp, tạo vẻ thể thao. Cụm đèn pha LED hình chữ J sắc sảo, có tính năng thích ứng thông minh trên các bản cao cấp. Đèn sương mù thiết kế liền mạch, chi tiết mạ crom tăng thêm vẻ sang trọng.

Toyota Corolla Altis 2026 trang bị mâm xe 16 inch cho bản 1.8G và 17 inch cho bản 1.8V, 1.8HEV. Gương chiếu hậu ngoài chỉnh điện, gập tự động, tích hợp cảnh báo điểm mù, cùng tay nắm cửa và viền cửa sổ sáng bóng.

Đuôi xe ấn tượng với cặp đèn hậu LED mảnh mai, kết nối bằng dải crom. Cản sau thiết kế mô phỏng hình chữ C tương tự cản trước.

Nội thất

Giá xe Toyota Corolla Altis cập nhật tháng 9/2026 - 4

Khoang cabin được thiết kế lại theo hướng thông minh, sử dụng vật liệu chất lượng cao hơn. Cột chữ A thu hẹp và vị trí gương chiếu hậu điều chỉnh giúp cải thiện đáng kể tầm nhìn.

Màn hình giải trí trung tâm 9 inch cảm ứng, hỗ trợ Apple CarPlay. Phía sau vô-lăng là màn hình điện tử 12,3 inch lớn nhất phân khúc. Bản 1.8HEV có thêm hiển thị trên kính lái HUD và giám sát áp suất lốp.

Ghế ngồi bọc da, ghế lái chỉnh điện 10 hướng. Hệ thống điều hòa tự động hai vùng độc lập, có cửa gió cho hàng ghế sau.

Động cơ

Giá xe Toyota Corolla Altis cập nhật tháng 9/2026 - 5

Toyota Corolla Altis 2026 có hai tùy chọn động cơ:

• Phiên bản 1.8G và 1.8V: Động cơ xăng 1.8L (2ZR-FBE) cho công suất 138 mã lực, mô-men xoắn 172 Nm, kết hợp hộp số CVT và dẫn động cầu trước.

• Phiên bản 1.8HEV hybrid: Kết hợp động cơ xăng 1.8L (công suất 159 mã lực, mô-men xoắn 142 Nm) và động cơ điện (công suất 53 mã lực, mô-men xoắn 305 Nm), hộp số CVT, dẫn động cầu trước.

An toàn

Các phiên bản 1.8HEV và 1.8V được trang bị gói Toyota Safety Sense 2.0 với nhiều tính năng cao cấp như: cảnh báo tiền va chạm, cảnh báo và hỗ trợ giữ làn đường, kiểm soát hành trình chủ động, đèn chiếu sáng thông minh. Bản 1.8HEV cao cấp nhất còn có thêm cảnh báo áp suất lốp và điểm mù.

Tất cả phiên bản đều có các tính năng an toàn tiêu chuẩn như: ABS, EBD, BA, VSC, TRC, HAC, cảm biến, camera lùi và 7 túi khí.

Giá xe Toyota Corolla Altis cập nhật tháng 9/2026 - 6

Đánh giá xe Toyota Corolla Altis 2026

Ưu điểm:

+ Thiết kế trẻ trung, sắc nét.

+ Nội thất rộng rãi, tiện nghi.

+ Phiên bản hybrid tiết kiệm nhiên liệu.

+ Công nghệ an toàn tiên tiến với Toyota Safety Sense 2.0.

Nhược điểm:

- Các phiên bản xăng vẫn sử dụng động cơ 1.8L cũ.

- Giá bán có phần cao hơn so với các đối thủ cùng phân khúc.

Chia sẻ: