Toyota Corolla Cross là mẫu SUV cỡ trung được sản xuất từ năm 2020, định vị giữa C-HR và RAV4. Ngày 5/8/2020, xe ra mắt tại Việt Nam với động cơ Hybrid. Đối thủ cạnh tranh gồm Honda HR-V, KIA Seltos, Ford EcoSport, Mazda CX-3, Hyundai Creta,...
Ngày 6/5/2024, Toyota giới thiệu phiên bản mới nhập khẩu từ Thái Lan, phân phối 2 phiên bản với 7 màu ngoại thất (Trắng ngọc trai, Bạc, Đen, Đỏ, Nâu, Xanh đậm, Xám) và 2 tùy chọn màu nội thất (đen hoặc đỏ).

Giá niêm yết và lăn bánh tạm tính xe Toyota Corolla Cross tháng 8/2026:
| Phiên bản | Màu sắc | Giá niêm yết (triệu VND) | Giá lăn bánh tạm tính (triệu VND) | Ưu đãi | ||
| Hà Nội | TP. HCM | Tỉnh/TP khác | ||||
| Toyota Corolla Cross 1.8V | Các màu khác | 820 | 934 | 918 | 904 | Ưu đãi lãi suất vay chỉ từ 7,75% trong 6 tháng đầu; 10,49% cố định trong 6 tháng tiếp theo |
| Trắng ngọc trai | 828 | 943 | 926 | 913 | ||
| Toyota Corolla Cross 1.8HEV | Các màu khác | 865 | 985 | 967 | 954 | |
| Trắng ngọc trai | 873 | 994 | 976 | 962 | ||
*Lưu ý: giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, giá chưa bao gồm khuyến mại tại đại lý, giá có thể thay đổi tùy theo khu vực và trang bị từng xe.

Thông số kỹ thuật xe Toyota Corolla Cross 2026
| Thông số kỹ thuật/Phiên bản | 1.8V | 1.8HEV |
| Kích thước - Trọng lượng | ||
| Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm) | 4.460 x 1.825 x1.620 | 4.460 x 1.825 x1.620 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.640 | 2.640 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 161 | 161 |
| Bán kính quay vòng (mm) | 5200 | 5200 |
| Trọng lượng không tải (kg) | 1.360 | 1.410 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1.815 | 1.850 |
| Dung tích thùng nhiên liệu (L) | 47 | 36 |
| Dung tích khoang hành lý (L) | 440 | 440 |
| Số chỗ ngồi | 5 | 5 |
| Lốp, la-zăng | 225/50R18 | 225/50R18 |
| Động cơ - Hộp số | ||
| Kiểu động cơ | 2ZR-FE | 2ZR-FXE |
| Loại nhiên liệu | Xăng | Xăng |
| Dung tích xi lanh (cc) | 1.798 | 1.798 |
| Công suất (mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 138/6.400 | 97/5.200 |
| Công suất mô tơ điện (mã lực) | - | 72 |
| Mô-men xoắn (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 172/4.000 | 142/3.600 |
| Mô men xoắn cực đại động cơ điện (Nm) | - | 163 |
| Hộp số | CVT | CVT |
| Hệ dẫn động | FWD | FWD |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (L/100km) | 7,55 | 3,67 |
| Hệ thống treo - phanh | ||
| Hệ thống treo trước | MacPherson với thanh cân bằng | MacPherson với thanh cân bằng |
| Hệ thống treo sau | Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng | Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng |
| Hệ thống phanh trước | Đĩa | Đĩa |
| Hệ thống phanh sau | Đĩa | Đĩa |
| Ngoại thất | ||
| Đèn chiếu xa | LED | LED |
| Đèn chiếu gần | LED | LED |
| Đèn ban ngày | LED | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có | Có |
| Đèn pha tự động xa/gần | Có | Có |
| Đèn hậu | LED | LED |
| Đèn phanh trên cao | Có | Có |
| Gương chiếu hậu | Gập điện tự động/chỉnh điện | Gập điện tự động/chỉnh điện |
| Sấy gương chiếu hậu | - | - |
| Gạt mưa tự động | Có | Có |
| Ăng ten vây cá | Có | Có |
| Cốp đóng/mở điện | Có | Có |
| Mở cốp rảnh tay | Có | Có |
| Nội thất | ||
| Chất liệu bọc ghế | Da | Da |
| Điều chỉnh ghế lái | 8 hướng | 8 hướng |
| Nhớ vị trí ghế lái | - | - |
| Điều chỉnh ghế phụ | - | - |
| Thông gió (làm mát) ghế lái | - | - |
| Thông gió (làm mát) ghế phụ | - | - |
| Sưởi ấm ghế lái | - | - |
| Sưởi ấm ghế phụ | - | - |
| Bảng đồng hồ tài xế | MID 12,3 inch | MID 12,3 inch |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da | Da |
| Hàng ghế thứ hai | Gập 60:40, ngả lưng ghế | Gập 60:40, ngả lưng ghế |
| Chìa khoá thông minh | Có | Có |
| Khởi động nút bấm | Có | Có |
| Điều hoà | Tự động 2 vùng | Tự động 2 vùng |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có | Có |
| Cửa kính một chạm | Tất cả các ghế | Tất cả các ghế |
| Cửa sổ trời | Có | Có |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | - | Có |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - | - |
| Tựa tay hàng ghế trước | Có | Có |
| Tựa tay hàng ghế sau | - | - |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 9 inch | Cảm ứng 10,1 inch |
| Kết nối điện thoại thông minh không dây | Có | Có |
| Hệ thống âm thanh | 6 loa | 6 loa |
| Kết nối Apple CarPlay/Android Auto | Có | Có |
| Sạc không dây | - | Có |
| Kết nối Bluetooth/USB/AM/FM | Có | Có |
| Phát wifi | Có | Có |
| Hỗ trợ vận hành | ||
| Trợ lực vô-lăng | Điện | Điện |
| Nhiều chế độ lái | - | Có |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | - | - |
| Phanh tay điện tử | - | Có |
| Giữ phanh tự động | - | Có |
| Trang bị an toàn | ||
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có | Có |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | - | Có |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có | Có |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Có | Có |
| Hỗ trợ đổ đèo | - | - |
| Cảm biến lùi | Có | Có |
| Camera lùi | - | - |
| Camera 360 | Có | Có |
| Camera quan sát làn đường (LaneWatch) | - | - |
| Hỗ trợ giữ làn | Có | Có |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | Có | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Có | Có |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Có | Có |
| Cảm biến áp suất lốp | Có | Có |
| Số túi khí | 7 | 7 |
Thông tin chi tiết xe Toyota Corolla Cross 2026
Ngoại thất

Toyota Corolla Cross 2026 phát triển trên nền tảng khung gầm TNGA với kích thước D x R x C: 4.460 x 1.825 x 1.620 mm, trục cơ sở 2.640 mm, khoảng sáng gầm 161 mm.
Thiết kế ngoại thất tinh chỉnh, năng động và sang trọng hơn. Lưới tản nhiệt dạng tổ ong tràn viền mới. Cụm đèn LED Crystalized, đèn báo rẽ dạng dòng chảy.
Thân xe có đường gân dập nổi, la-zăng 18 inch, vòm bánh ốp viền đen, thanh giá nóc thể thao. Đèn hậu LED thiết kế bắt mắt. Xe có chức năng đá cốp tiện lợi.
Nội thất

Nội thất rộng rãi, sang trọng với gam màu đỏ hoặc đen, nhấn nhá đường chỉ khâu tương phản. Khoang lái gọn gàng, thân thiện.
Vô-lăng 3 chấu, viền kim loại, tích hợp phím chức năng. Màn hình hiển thị đa thông tin 12,3 inch. Màn hình giải trí cảm ứng 9 inch (bản xăng) hoặc 10,1 inch (bản hybrid).
Trang bị mới nổi bật: cổng sạc USB-C, phanh tay điện tử, giữ phanh tự động, kính trần toàn cảnh. Bản 1.8 HEV có thêm Apple CarPlay và Android Auto không dây. Các tính năng kế thừa: cửa sổ trời chỉnh điện, ghế lái chỉnh điện, điều hòa 2 vùng, cửa gió hàng ghế sau, ổ cắm USB...
Khoang hành lý thể tích 487L.
Động cơ

Toyota Corolla Cross 2026 có 2 lựa chọn động cơ:
• Bản 1.8 V: Động cơ xăng 1.8L, hộp số CVT, công suất 138 mã lực, mô-men xoắn 172 Nm.
• Bản 1.8 HEV: Kết hợp động cơ xăng 1.8 (97 mã lực, 142 Nm) và mô-tơ điện (71 mã lực, 163 Nm). Tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp 3,67L/100km.
Trang bị an toàn
Xe trang bị an toàn: cảnh báo lệch làn đường, kiểm soát hành trình, cảnh báo va chạm, 7 túi khí. Đặc biệt là gói Toyota Safety Sense với PCS, DRCC, LDA, LTA, AHB,...

Đánh giá xe Toyota Corolla Cross 2026
Ưu điểm:
+ Thiết kế đẹp, bắt mắt
+ Nội thất rộng rãi, trang bị tiện nghi hiện đại
+ Tính năng an toàn đầy đủ
+ Động cơ Hybrid tiết kiệm nhiên liệu.
Nhược điểm:
- Giá xe cao hơn so với mặt bằng phân khúc SUV cỡ B.