Logo
Bảo hiểm
Xe sang

Đăng nhập để quản lý tin đăng & showroom

Đăng nhập / Đăng ký

Giá lăn bánh Honda CR-V tháng 10/2026: Cập nhật chi tiết, ưu đãi mới nhất

Tin tức 12/10/2026 09:13 2 lượt xem

Thông tin mới nhất về giá niêm yết và giá lăn bánh Honda CR-V tháng 10/2026. Cập nhật chi tiết cho từng phiên bản, giúp người mua dễ dàng lựa chọn.

Honda CR-V, mẫu Crossover lần đầu ra mắt tại Nhật Bản năm 1995, đã phát triển với cả cấu hình 5 và 7 chỗ ngồi, mang đến sự đa dạng cho người tiêu dùng. Kể từ khi có mặt tại Việt Nam vào tháng 3/2018, Honda CR-V nhanh chóng khẳng định vị thế là một trong những mẫu xe thành công nhất của Honda, nhờ sự ổn định, bền bỉ và khả năng tiết kiệm nhiên liệu.

Thế hệ thứ 6 của Honda CR-V đã ra mắt tại Việt Nam vào ngày 25/10/2023 với 3 phiên bản máy xăng lắp ráp trong nước (cấu hình 7 chỗ) và 1 phiên bản Hybrid nhập khẩu Thái Lan (cấu hình 5 chỗ ngồi). Thế hệ mới mang đến sự thay đổi toàn diện về thiết kế, trang bị và bổ sung tùy chọn hybrid, bắt kịp xu hướng ô tô toàn cầu.

Honda CR-V 2026 tại Việt Nam có 7 tùy chọn màu sơn ngoại thất: Đen, Xám, Titan, Trắng Ngà, Xanh, Trắng Ngọc và Đỏ. Mẫu xe này cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ như Mazda CX-5, Nissan X-Trail, Mitsubishi Outlander, Hyundai Santa Fe,...

Tham khảo giá niêm yết và giá lăn bánh tạm tính xe Honda CR-V cập nhật tháng 10/2026:

Mẫu xeGiá niêm yết
(tỷ VND)
Giá lăn bánh tạm tính (tỷ VND)Ưu đãi
Hà NộiTP.HCMTỉnh/TP khác
Honda CR-V G1,0391,1801,1591,145-
Honda CR-V L1,0991,2471,2251,211
Honda CR-V L AWD1,2501,4161,3911,377
Honda CR-V e:HEV L1,1701,3261,3031,289
Honda CR-V e:HEV RS1,2501,4161,3911,377

*Lưu ý: Giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, giá chưa bao gồm khuyến mại tại đại lý, giá có thể thay đổi tùy theo khu vực và trang bị từng xe.

Giá xe Honda CR-V lăn bánh tháng 10/2026 - 2

Thông số kỹ thuật chi tiết xe Honda CR-V 2026

Thông số/Phiên bảnCR-V GCR-V LCR-V L AWDCR-V e:HEV RS
Kích thước - Trọng lượng
Số chỗ ngồi5+25+25+25
Kích thước D x R x C (mm)4.691 x 1.866 x 1.6814.691 x 1.866 x 1.6814.691 x 1.866 x 1.6814.691 x 1.866 x 1.691
Chiều dài cơ sở (mm)2.7012.7012.7012.701
Khoảng sáng gầm (mm)198198208198
Trọng lượng không tải (kg)1.6531.6531.7471.756
Trọng lượng toàn tải (kg)2.3502.3502.3502.350
Dung tích bình nhiên liệu (L)57575757
Lốp, la-zăng235/60R18235/60R18235/60R18235/60R18
Động cơ - Hộp số
Kiểu động cơ1.5L DOHC VTEC Turbo1.5L DOHC VTEC Turbo1.5L DOHC VTEC Turbo2.0L DOHC kết hợp môtơ điện
Dung tích xy-lanh (cc)1.4981.4981.4981.993
Công suất (hp/rpm)188/6.000188/6.000188/6.000146/6.100
Mô-men xoắn (Nm/rpm)240/1.700-5.000240/1.700-5.000240/1.700-5.000183/4.500
Công suất môtơ điện (mã lực)---181/4.500
Mô-men xoắn môtơ điện (Nm)---350/0-2.000
Hộp sốCVTCVTCVTE-CVT
Hệ dẫn độngCầu trước (FWD)Cầu trước (FWD)4 bánh (AWD)Cầu trước (FWD)
Loại nhiên liệuXăngXăngXăngXăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (L/100km)7,497,37,85,2
Mức tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (L/100km)9,579,39,83,4
Mức tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (L/100km)6,346,26,76,3
Hệ thống treo/phanh
Treo trướcMacPhersonMacPhersonMacPhersonMacPherson
Treo sauLiên kết đa điểmLiên kết đa điểmLiên kết đa điểmLiên kết đa điểm
Phanh trướcĐĩa tản nhiệtĐĩa tản nhiệtĐĩa tản nhiệtĐĩa tản nhiệt
Phanh sauPhanh đĩaPhanh đĩaPhanh đĩaPhanh đĩa
Hỗ trợ vận hành
Lẫy chuyển số trên vô-lăng-CóCó-
Phanh tay điện tửCóCóCóCó
Giữ phanh tự độngCóCóCóCó
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)--Có-
Quản lý xe qua app điện thoại-CóCó-
Ngoại thất
Đèn chiếu xaLEDLEDLEDLED
Đèn chiếu gầnLEDLEDLEDLED
Đèn ban ngàyLEDLEDLEDLED
Đèn pha tự động bật/tắtCóCóCóCó
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu-CóCóCó
Đèn hậuLEDLEDLEDLED
Đèn phanh trên caoCóCóCóCó
Gương chiếu hậuChỉnh điện, gập/mở tự động tích hợp đèn báo rẽ LEDChỉnh điện, gập/mở tự động tích hợp đèn báo rẽ LEDChỉnh điện, gập/mở tự động tích hợp đèn báo rẽ LEDChỉnh điện, gập/mở tự động tích hợp đèn báo rẽ LED
Gạt mưa tự động-CóCóCó
Ăng ten vây cáCóCóCóCó
Cốp đóng/mở điện-CóCóCó
Mở cốp rảnh tay-CóCóCó
Đèn sương mù-LEDLEDLED
Nội thất
Chất liệu bọc ghếDaDaDaDa
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướngChỉnh điện 8 hướngChỉnh điện 8 hướngChỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghế lái2 vị trí2 vị trí2 vị trí2 vị trí
Điều chỉnh ghế phụChỉnh điện 4 hướngChỉnh điện 4 hướngChỉnh điện 4 hướngChỉnh điện 4 hướng
Bảng đồng hồ tài xế7" TFT7" TFT10,2" TFT10,2" TFT
Nút bấm tích hợp trên vô-lăngCóCóCóCó
Chất liệu bọc vô-lăngUrethanDaDaDa
Hàng ghế thứ haiGập 60:40Gập 60:40Gập 60:40Gập 60:40
Hàng ghế thứ baGập 50:50Gập 50:50Gập 50:50-
Chìa khóa thông minhCóCóCóCó
Khởi động nút bấmCóCóCóCó
Điều hoà2 vùng độc lập2 vùng độc lập2 vùng độc lập2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sauCóCóCóCó
Cửa sổ trời toàn cảnh--CóCó
Gương chiếu hậu chống chói tự động-CóCóCó
Tựa tay hàng ghế trướcCóCóCóCó
Tựa tay hàng ghế sauCóCóCóCó
Màn hình giải trí7 inch9 inch9 inch9 inch
Kết nối Apple CarPlay và Android AutoCóCóCóCó
Đàm thoại rảnh tayCóCóCóCó
Hệ thống loa8 loa8 loa8 loa8 loa
Kết nối AUX, USB, Bluetooth, Radio AM/FMCóCóCóCó
Sạc không dây-CóCóCó
Khởi động từ xaCóCóCóCó
Cửa kính một chạmChỉ ghế láiTất cả các ghếTất cả các ghếTất cả các ghế
Đèn viền nội thất (ambient light)--CóCó
Ra lệnh giọng nóiCóCóCóCó
Phát WiFi-CóCóCó
Công nghệ an toàn
Số túi khí8888
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)CóCóCóCó
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)CóCóCóCó
Chống bó cứng phanh (ABS)CóCóCóCó
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)CóCóCóCó
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)CóCóCóCó
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)CóCóCóCó
Hỗ trợ khởi hành ngang dốcCóCóCóCó
Hỗ trợ đổ đèo (HDC)CóCóCóCó
Camera lùiCóCóCóCó
Cảm biến lùiCóCóCóCó
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)-CóCóCó
Cảnh báo chệch làn đườngCóCóCóCó
Camera 360--CóCó
Cảnh báo chệch làn đườngCóCóCóCó
Hỗ trợ giữ lànCóCóCóCó
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạmCóCóCóCó
Cảnh báo tiền va chạmCóCóCóCó
Cảm biến khoảng cách phía trướcCóCóCóCó
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiCóCóCóCó
Cảnh báo tài xế buồn ngủCóCóCóCó
Móc ghế an toàn cho trẻ em IsofixCóCóCóCó
Hệ thống cảm biến trước/sau-CóCóCó
Cảm biến áp suất lốpCóCóCóCó
Phanh tự động khẩn cấp sau va chạmCóCóCóCó

Thông tin chi tiết về Honda CR-V 2026

Ngoại thất

Giá xe Honda CR-V lăn bánh tháng 10/2026 - 3

Honda CR-V 2026 có kích thước dài x rộng x cao lần lượt là 4.691 x 1.866 x 1.681/1.691 mm (tùy phiên bản). So với thế hệ trước, xe dài hơn 68 mm, rộng hơn 11 mm và trục cơ sở cũng tăng từ 2.660 mm lên 2.701 mm. Thiết kế tổng thể của CR-V thế hệ mới trở nên thể thao và bắt mắt hơn, nổi bật với lưới tản nhiệt lục giác cỡ lớn, cản trước dạng lưới tổ ong, và hệ thống chiếu sáng LED thanh mảnh.

Giá xe Honda CR-V lăn bánh tháng 10/2026 - 4

Thân xe được tạo điểm nhấn bằng những đường gân dập nổi khỏe khoắn, đi kèm bộ mâm hợp kim 18 inch 5 chấu kép. Cửa xe có góc mở 90 độ tiện lợi. Phần đuôi xe giữ nét tương đồng với bản cũ, với cụm đèn hậu LED, cản sau ốp nhựa đen to bản và ống xả hình thang mạ kim loại. Phiên bản e:HEV RS cao cấp sẽ có các chi tiết nhận diện riêng như huy hiệu RS, sơn đen bóng và giá nóc.

Nội thất

Giá xe Honda CR-V lăn bánh tháng 10/2026 - 5

Khoang cabin của Honda CR-V 2026 rộng rãi và hiện đại hơn nhờ kích thước tổng thể tăng lên. Xe cung cấp 2 cấu hình chỗ ngồi: 5 chỗ cho bản hybrid và 7 chỗ cho 3 phiên bản máy xăng. Ghế lái chỉnh điện 8 hướng với nhớ 2 vị trí, ghế phụ chỉnh điện 4 hướng. Hàng ghế thứ hai gập 60:40, có cửa gió điều hòa riêng; hàng ghế thứ ba gập 50:50.

Bảng đồng hồ tài xế có màn hình 10,2 inch trên các bản cao cấp và 7 inch TFT trên các bản còn lại. Màn hình giải trí trung tâm cảm ứng kích thước 7-9 inch, hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto. Các tiện nghi đáng chú ý khác bao gồm hệ thống âm thanh Bose 12 loa, điều hòa tự động 2 vùng, cửa sổ trời toàn cảnh, sạc không dây, màn hình HUD, đề nổ từ xa và thẻ chìa khóa thông minh.

Động cơ

Giá xe Honda CR-V lăn bánh tháng 10/2026 - 6

Honda CR-V thế hệ mới có hai tùy chọn động cơ:

• Động cơ xăng 1.5L Turbo cho công suất 188 mã lực và mô-men xoắn 240 Nm, đi kèm hộp số CVT. Các bản G và L dẫn động cầu trước (FWD), riêng bản L AWD dẫn động 4 bánh.

• Động cơ 2.0 Hybrid i-MMD kết hợp động cơ đốt trong và mô-tơ điện, cho tổng công suất 204 mã lực và mô-men xoắn cực đại 350 Nm. Hộp số là loại e-CVT và dẫn động FWD.

Giá xe Honda CR-V lăn bánh tháng 10/2026 - 7

Trang bị an toàn

Honda CR-V thế hệ thứ 6 tích hợp gói Honda Sensing với các tính năng như: Đèn pha Auto High-Beam, cảnh báo xe phía trước khởi hành, phanh tự động giảm thiểu va chạm, hỗ trợ giữ làn, cảnh báo chệch làn, cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi, camera quan sát điểm mù LaneWatch. Xe còn có hỗ trợ đổ đèo, cảm biến va chạm trước và sau, cảnh báo áp suất lốp, cảnh báo buồn ngủ, cùng với bổ sung camera 360 độ.

Giá xe Honda CR-V lăn bánh tháng 10/2026 - 8

Đánh giá xe Honda CR-V 2026

Ưu điểm:

   + Thiết kế hiện đại, trẻ trung.

   + Khoang nội thất rộng rãi, tiện nghi đa dạng.

   + Động cơ hybrid mạnh mẽ và tiết kiệm nhiên liệu.

Nhược điểm:

   - Không gian hàng ghế thứ 3 trên bản 7 chỗ còn hạn chế.

   - Bản 5 chỗ thiếu lốp dự phòng.

   - Giá bán có phần cao hơn so với các đối thủ cùng phân khúc.

Chia sẻ: