Hyundai Custin, mẫu MPV cỡ trung đầu tiên của Hyundai, đã chính thức ra mắt tại Việt Nam vào ngày 15/9, định vị giữa Staria và Stargazer. Xe phát triển trên nền tảng N3, chia sẻ cùng Santa Fe và Tucson, được nghiên cứu và phát triển tại nhà máy Hyundai Bắc Kinh. Custin được lắp ráp tại Việt Nam và phân phối với 3 phiên bản cùng 6 tùy chọn màu ngoại thất.
Đối thủ cạnh tranh của Hyundai Custin có thể kể đến như Toyota Innova Cross và KIA Carnival. Dưới đây là bảng giá lăn bánh tạm tính cập nhật tháng 5/2026:
| Phiên bản | Giá niêm yết (triệu VND) | Giá lăn bánh tạm tính (triệu VND) | Ưu đãi | ||
| Hà Nội | TP.HCM | Tỉnh/TP khác | |||
| Hyundai Custin 1.5T-GDi Tiêu chuẩn | 820 | 934 | 918 | 904 | - |
| Hyundai Custin 1.5T-GDi Đặc biệt | 915 | 1041 | 1023 | 1009 | |
| Hyundai Custin 1.5T-GDi Cao cấp | 950 | 1080 | 1061 | 1047 | |
| Hyundai Custin 2.0T-GDi Cao cấp | 974 | 1107 | 1087 | 1074 | |
*Lưu ý: giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, giá chưa bao gồm khuyến mại tại đại lý, giá có thể thay đổi tùy theo khu vực và trang bị từng xe.

Thông số kỹ thuật xe Hyundai Custin
| Thông số/Phiên bản | Hyundai Custin | ||
| 1.5T-GDi Tiêu chuẩn | 1.5T-GDi Đặc biệt | 1.5T-GDi Cao cấp | |
| Kích thước - Trọng lượng | |||
| Số chỗ ngồi | 7 | 7 | 7 |
| Kích thước D x R x C (mm) | 4.950 x 1.850 x 1.725 | 4.950 x 1.850 x 1.725 | 4.950 x 1.850 x 1.725 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3,055 | 3,055 | 3,055 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 170 | 170 | 170 |
| Dung tích bình nhiên liệu (L) | 58 | 58 | 58 |
| Lốp, la-zăng | 225/60R17 | 225/55R18 | 225/55R18 |
| Động cơ - Hộp số | |||
| Kiểu động cơ | Smartstream 1.5T-GDI | Smartstream 1.5T-GDI | Smartstream 2.0T-GDI |
| Dung tích xy-lanh (cc) | 1,497 | 1,497 | 1,975 |
| Công suất (hp/rpm) | 170/5.500 | 170/5.500 | 236/6.000 |
| Mô-men xoắn (Nm/rpm) | 253/1.500-4.000 | 253/1.500-4.000 | 353/1.500-4.000 |
| Hộp số | 8AT | 8AT | 8AT |
| Hệ dẫn động | Cầu trước | Cầu trước | Cầu trước |
| Loại nhiên liệu | Xăng | Xăng | Xăng |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây) | 9,9 | 9,9 | 8,2 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (L/100km) | 6,91 | 7,13 | 8,49 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (L/100km) | 9,08 | 9,31 | 12,53 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (L/100km) | 5,65 | 5,86 | 6,1 |
| Hệ thống treo/phanh | |||
| Treo trước | MacPherson | MacPherson | MacPherson |
| Treo sau | Thanh cân bằng | Thanh cân bằng | Thanh cân bằng |
| Phanh trước | Đĩa | Đĩa | Đĩa |
| Phanh sau | Đĩa | Đĩa | Đĩa |
| Hỗ trợ vận hành | |||
| Nhiều chế độ lái (Eco, Comfort, Sport, Smart) | Có | Có | Có |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Có | Có | Có |
| Phanh tay điện tử | Có | Có | Có |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | - | - | - |
| Giữ phanh tự động | Có | Có | Có |
| Ngoại thất | |||
| Đèn chiếu xa | LED | LED | LED |
| Đèn chiếu gần | LED | LED | LED |
| Đèn ban ngày | LED | LED | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có | Có | Có |
| Đèn pha tự động xa/gần | - | - | Có |
| Đèn hậu | LED | LED | LED |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập điện | Chỉnh điện, gập điện | Chỉnh điện, gập điện |
| Ăng ten vây cá | Có | Có | Có |
| Cốp đóng/mở điện | Có | Có | Có |
| Mở cốp rảnh tay | - | Có | Có |
| Nội thất - Tiện nghi | |||
| Chất liệu bọc ghế | Da | Da | Da |
| Vô-lăng bọc da tích hợp phím chức năng | Có | Có | Có |
| Hàng ghế trước chỉnh điện | Ghế lái | Ghế lái + ghế phụ | Ghế lái + ghế phụ |
| Ghế lái nhớ vị trí | - | - | Có |
| Làm mát và sưởi hàng ghế trước | - | - | Có |
| Ghế sau thư giãn chỉnh điện 10 hướng | - | Có | Có |
| Làm mát và sưởi hàng ghế sau | - | Có | Có |
| Sạc không dây ở 2 hàng ghế | - | Có | Có |
| Rèm che nắng hàng ghế thứ hai | - | Có | Có |
| Màn hình đa thông tin | TFT LCD 4,2 inch | TFT LCD 4,2 inch | TFT LCD 4,2 inch |
| Màn hình giải trí | 10,4 inch | 10,4 inch | 10,4 inch |
| Hệ thống định vị dẫn đường dành riêng cho Việt Nam | Có | Có | Có |
| Cần số dạng nút bấm | Có | Có | Có |
| Cửa sổ chỉnh điện 1 chạm | Ghế lái | Tất cả vị trí | Tất cả vị trí |
| Điều hòa tự động | Có | Có | Có |
| Cửa gió điều hòa ở hàng ghế sau | Có | Có | Có |
| Chìa khóa thông minh & Khởi động nút bấm | Có | Có | Có |
| Cốp điện thông minh | - | Có | Có |
| Hệ thống loa | 4 loa | 6 loa | 6 loa |
| Kết nối USB, Bluetooth, Radio AM/FM | Có | Có | Có |
| Kết nối Apple CarPlay và Android Auto | Có | Có | Có |
| Trang bị an toàn | |||
| Số túi khí | 4 | 6 | 6 |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có | Có | Có |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | Có | Có | Có |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có | Có | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có | Có | Có |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có | Có |
| Camera lùi | Có | Có | Có |
| Camera 360 | - | Có | Có |
| Cảnh báo chệch làn đường | - | - | - |
| Hỗ trợ giữ làn | - | - | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | - | - | Có |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | - | - | Có |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Có | Có | Có |
| Hệ thống cảm biến trước/sau | Có | Có | Có |
| Cảm biến áp suất lốp | Có | Có | Có |
Thông tin chi tiết xe Hyundai Custin
Ngoại thất

Custin mang dáng dấp MPV lai SUV với thiết kế mềm mại, lưới tản nhiệt hình lục giác lớn, cụm đèn pha LED “Parametric Hidden Lights” sắc sảo. Thân xe có đường gân thẳng cứng cáp, bộ la-zăng thể thao và cửa trượt tự động tiện lợi.

Đuôi xe nổi bật với cặp đèn hậu LED nối liền, dòng chữ HYUNDAI thay cho logo truyền thống.
Nội thất

Khoang cabin lấy cảm hứng từ phi thuyền, mang phong cách sang trọng và hiện đại. Nổi bật là màn hình dọc 10,4 inch, hệ thống dẫn đường độc quyền tại Việt Nam, hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto. Hàng ghế thứ hai kiểu "Captain" độc lập, cung cấp nhiều tiện nghi như sạc không dây, bàn làm việc, làm mát/sưởi ghế.

Dung tích khoang hành lý linh hoạt, từ 261L đến 1.223L. Các trang bị đáng chú ý khác bao gồm: chìa khóa thông minh, khởi động từ xa, phanh tay điện tử, camera 360, cửa sổ trời kép, cốp mở điện, rèm che nắng, điều hòa tự động, cửa gió và cổng sạc 3 hàng ghế.

Động cơ

Hyundai Custin sử dụng hệ dẫn động cầu trước với hai tùy chọn động cơ:
- Động cơ 2.0L Turbo GDi (236 mã lực, 353 Nm), hộp số tự động 8 cấp. Tăng tốc 0-100 km/h trong 8,2 giây.
- Động cơ 1.5L Turbo-GDi Gamma II (170 mã lực, 253 Nm), hộp số tự động 8 cấp. Tăng tốc 0-100 km/h trong 9,9 giây.
Trang bị an toàn
Xe được trang bị hệ thống an toàn chủ động SmartSense với các tính năng như hỗ trợ giữ làn LFA, phòng tránh va chạm trước FCA, điều khiển hành trình thích ứng, cảnh báo người lái mất tập trung DAW, đèn pha tự động AHB, phòng tránh va chạm điểm mù BCA, cảnh báo khi ra khỏi xe. Các tính năng an toàn tiêu chuẩn bao gồm ABS/EBD/BA, cân bằng điện tử, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, cảm biến áp suất lốp và 6 túi khí.

Đánh giá xe Hyundai Custin
Ưu điểm:
+ Thiết kế hiện đại, phóng khoáng.
+ Nội thất rộng rãi, tiện nghi đầy đủ.
+ Động cơ mạnh mẽ.
+ Giá bán hợp lý cho gia đình.
Nhược điểm:
- Gầm xe thấp.
- Không có tùy chọn máy dầu.