Logo
Bảo hiểm
Xe sang

Đăng nhập để quản lý tin đăng & showroom

Đăng nhập / Đăng ký

Giá Hyundai Custin Tháng 5/2026: Niêm yết và Lăn bánh

Tin tức 07/05/2026 07:14 30 lượt xem

Cập nhật chi tiết giá niêm yết và lăn bánh Hyundai Custin các phiên bản. Mẫu MPV cỡ trung mới của Hyundai chính thức ra mắt với nhiều tùy chọn hấp dẫn.

Hyundai Custin, mẫu MPV cỡ trung đầu tiên của Hyundai, đã chính thức ra mắt tại Việt Nam vào ngày 15/9, định vị giữa Staria và Stargazer. Xe phát triển trên nền tảng N3, chia sẻ cùng Santa Fe và Tucson, được nghiên cứu và phát triển tại nhà máy Hyundai Bắc Kinh. Custin được lắp ráp tại Việt Nam và phân phối với 3 phiên bản cùng 6 tùy chọn màu ngoại thất.

Đối thủ cạnh tranh của Hyundai Custin có thể kể đến như Toyota Innova Cross và KIA Carnival. Dưới đây là bảng giá lăn bánh tạm tính cập nhật tháng 5/2026:

Phiên bảnGiá niêm yết
(triệu VND)
Giá lăn bánh tạm tính (triệu VND)Ưu đãi
Hà NộiTP.HCMTỉnh/TP khác
Hyundai Custin 1.5T-GDi Tiêu chuẩn820934918904-
Hyundai Custin 1.5T-GDi Đặc biệt915104110231009
Hyundai Custin 1.5T-GDi Cao cấp950108010611047
Hyundai Custin 2.0T-GDi Cao cấp974110710871074

*Lưu ý: giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, giá chưa bao gồm khuyến mại tại đại lý, giá có thể thay đổi tùy theo khu vực và trang bị từng xe.

Giá xe Hyundai Custin niêm yết và lăn bánh tháng 5/2026 - 1

Thông số kỹ thuật xe Hyundai Custin

Thông số/Phiên bảnHyundai Custin
1.5T-GDi Tiêu chuẩn1.5T-GDi Đặc biệt1.5T-GDi Cao cấp
Kích thước - Trọng lượng
Số chỗ ngồi777
Kích thước D x R x C (mm)4.950 x 1.850 x 1.7254.950 x 1.850 x 1.7254.950 x 1.850 x 1.725
Chiều dài cơ sở (mm)3,0553,0553,055
Khoảng sáng gầm (mm)170170170
Dung tích bình nhiên liệu (L)585858
Lốp, la-zăng225/60R17225/55R18225/55R18
Động cơ - Hộp số
Kiểu động cơSmartstream 1.5T-GDISmartstream 1.5T-GDISmartstream 2.0T-GDI
Dung tích xy-lanh (cc)1,4971,4971,975
Công suất (hp/rpm)170/5.500170/5.500236/6.000
Mô-men xoắn (Nm/rpm)253/1.500-4.000253/1.500-4.000353/1.500-4.000
Hộp số8AT8AT8AT
Hệ dẫn độngCầu trướcCầu trướcCầu trước
Loại nhiên liệuXăngXăngXăng
Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây)9,99,98,2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (L/100km)6,917,138,49
Mức tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (L/100km)9,089,3112,53
Mức tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (L/100km)5,655,866,1
Hệ thống treo/phanh
Treo trướcMacPhersonMacPhersonMacPherson
Treo sauThanh cân bằngThanh cân bằngThanh cân bằng
Phanh trướcĐĩaĐĩaĐĩa
Phanh sauĐĩaĐĩaĐĩa
Hỗ trợ vận hành
Nhiều chế độ lái (Eco, Comfort, Sport, Smart)CóCóCó
Lẫy chuyển số trên vô-lăngCóCóCó
Phanh tay điện tửCóCóCó
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)---
Giữ phanh tự độngCóCóCó
Ngoại thất
Đèn chiếu xaLEDLEDLED
Đèn chiếu gầnLEDLEDLED
Đèn ban ngàyLEDLEDLED
Đèn pha tự động bật/tắtCóCóCó
Đèn pha tự động xa/gần--Có
Đèn hậuLEDLEDLED
Gương chiếu hậuChỉnh điện, gập điệnChỉnh điện, gập điệnChỉnh điện, gập điện
Ăng ten vây cáCóCóCó
Cốp đóng/mở điệnCóCóCó
Mở cốp rảnh tay-CóCó
Nội thất - Tiện nghi
Chất liệu bọc ghếDaDaDa
Vô-lăng bọc da tích hợp phím chức năngCóCóCó
Hàng ghế trước chỉnh điệnGhế láiGhế lái + ghế phụGhế lái + ghế phụ
Ghế lái nhớ vị trí--Có
Làm mát và sưởi hàng ghế trước--Có
Ghế sau thư giãn chỉnh điện 10 hướng-CóCó
Làm mát và sưởi hàng ghế sau-CóCó
Sạc không dây ở 2 hàng ghế-CóCó
Rèm che nắng hàng ghế thứ hai-CóCó
Màn hình đa thông tinTFT LCD 4,2 inchTFT LCD 4,2 inchTFT LCD 4,2 inch
Màn hình giải trí10,4 inch10,4 inch10,4 inch
Hệ thống định vị dẫn đường dành riêng cho Việt NamCóCóCó
Cần số dạng nút bấmCóCóCó
Cửa sổ chỉnh điện 1 chạmGhế láiTất cả vị tríTất cả vị trí
Điều hòa tự độngCóCóCó
Cửa gió điều hòa ở hàng ghế sauCóCóCó
Chìa khóa thông minh & Khởi động nút bấmCóCóCó
Cốp điện thông minh-CóCó
Hệ thống loa4 loa6 loa6 loa
Kết nối USB, Bluetooth, Radio AM/FMCóCóCó
Kết nối Apple CarPlay và Android AutoCóCóCó
Trang bị an toàn
Số túi khí466
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)CóCóCó
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)CóCóCó
Chống bó cứng phanh (ABS)CóCóCó
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)CóCóCó
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)CóCóCó
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)CóCóCó
Hỗ trợ khởi hành ngang dốcCóCóCó
Camera lùiCóCóCó
Camera 360-CóCó
Cảnh báo chệch làn đường---
Hỗ trợ giữ làn--Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi--Có
Cảnh báo tài xế buồn ngủ--Có
Móc ghế an toàn cho trẻ em IsofixCóCóCó
Hệ thống cảm biến trước/sauCóCóCó
Cảm biến áp suất lốpCóCóCó

Thông tin chi tiết xe Hyundai Custin

Ngoại thất

Giá xe Hyundai Custin niêm yết và lăn bánh tháng 5/2026 - 3

Custin mang dáng dấp MPV lai SUV với thiết kế mềm mại, lưới tản nhiệt hình lục giác lớn, cụm đèn pha LED “Parametric Hidden Lights” sắc sảo. Thân xe có đường gân thẳng cứng cáp, bộ la-zăng thể thao và cửa trượt tự động tiện lợi.

Giá xe Hyundai Custin niêm yết và lăn bánh tháng 5/2026 - 4

Đuôi xe nổi bật với cặp đèn hậu LED nối liền, dòng chữ HYUNDAI thay cho logo truyền thống.

Nội thất

Giá xe Hyundai Custin niêm yết và lăn bánh tháng 5/2026 - 5

Khoang cabin lấy cảm hứng từ phi thuyền, mang phong cách sang trọng và hiện đại. Nổi bật là màn hình dọc 10,4 inch, hệ thống dẫn đường độc quyền tại Việt Nam, hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto. Hàng ghế thứ hai kiểu "Captain" độc lập, cung cấp nhiều tiện nghi như sạc không dây, bàn làm việc, làm mát/sưởi ghế.

Giá xe Hyundai Custin niêm yết và lăn bánh tháng 5/2026 - 6

Dung tích khoang hành lý linh hoạt, từ 261L đến 1.223L. Các trang bị đáng chú ý khác bao gồm: chìa khóa thông minh, khởi động từ xa, phanh tay điện tử, camera 360, cửa sổ trời kép, cốp mở điện, rèm che nắng, điều hòa tự động, cửa gió và cổng sạc 3 hàng ghế.

Giá xe Hyundai Custin niêm yết và lăn bánh tháng 5/2026 - 7

Động cơ

Giá xe Hyundai Custin niêm yết và lăn bánh tháng 5/2026 - 8

Hyundai Custin sử dụng hệ dẫn động cầu trước với hai tùy chọn động cơ:

  • Động cơ 2.0L Turbo GDi (236 mã lực, 353 Nm), hộp số tự động 8 cấp. Tăng tốc 0-100 km/h trong 8,2 giây.
  • Động cơ 1.5L Turbo-GDi Gamma II (170 mã lực, 253 Nm), hộp số tự động 8 cấp. Tăng tốc 0-100 km/h trong 9,9 giây.

Trang bị an toàn

Xe được trang bị hệ thống an toàn chủ động SmartSense với các tính năng như hỗ trợ giữ làn LFA, phòng tránh va chạm trước FCA, điều khiển hành trình thích ứng, cảnh báo người lái mất tập trung DAW, đèn pha tự động AHB, phòng tránh va chạm điểm mù BCA, cảnh báo khi ra khỏi xe. Các tính năng an toàn tiêu chuẩn bao gồm ABS/EBD/BA, cân bằng điện tử, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, cảm biến áp suất lốp và 6 túi khí.

Giá xe Hyundai Custin niêm yết và lăn bánh tháng 5/2026 - 9

Đánh giá xe Hyundai Custin

Ưu điểm:
   + Thiết kế hiện đại, phóng khoáng.
   + Nội thất rộng rãi, tiện nghi đầy đủ.
   + Động cơ mạnh mẽ.
   + Giá bán hợp lý cho gia đình.

Nhược điểm:
   - Gầm xe thấp.
   - Không có tùy chọn máy dầu.

Chia sẻ: