Ford Territory, sản phẩm hợp tác giữa Ford và JMC, ra mắt lần đầu năm 2018 và có mặt tại Việt Nam từ tháng 10/2022. Mẫu xe này liên tục được cải tiến, bổ sung phiên bản Sport vào tháng 9/2024 và phiên bản nâng cấp giữa vòng đời vào ngày 15/8/2025. Với lợi thế lắp ráp trong nước và thiết kế 5 chỗ ngồi, Territory định vị ở phân khúc SUV/CUV cỡ C, cạnh tranh với nhiều đối thủ lớn như Hyundai Tucson, Honda CR-V, Kia Sportage.
Tháng 10/2026, Ford Territory tiếp tục thu hút khách hàng với ưu đãi hấp dẫn, đặc biệt là ưu đãi 100% lệ phí trước bạ cho phiên bản Trend, cùng với các chương trình giảm giá tiền mặt và tặng phụ kiện cho các phiên bản cao cấp hơn.

Tham khảo giá niêm yết và lăn bánh tạm tính xe Ford Territory cập nhật tháng 10/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết (triệu VND) | Giá lăn bánh tạm tính (triệu VND) | Ưu đãi | ||
| Hà Nội | TP. HCM | Tỉnh/TP khác | |||
| Ford Territory Trend | 739 | 843 | 829 | 815 | Ưu đãi 100% lệ phí trước bạ |
| Ford Territory Titanium | 819 | 933 | 917 | 903 | Ưu đãi giảm giá 58 triệu đồng Tặng nâng cấp 01 logo phát sáng |
| Ford Territory Titanium X | 875 | 996 | 978 | 964 | Ưu đãi giảm giá 58 triệu đồng Tặng nâng cấp 01 logo phát sáng |
| Ford Territory Platinum | 916 | 1042 | 1023 | 1009 | Ưu đãi giảm giá 58 triệu đồng Tặng nâng cấp 01 logo phát sáng |
*Lưu ý: giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, giá chưa bao gồm khuyến mại tại đại lý, giá có thể thay đổi tùy theo khu vực và trang bị từng xe.

Thông số kỹ thuật chi tiết xe Ford Territory 2026
| Thông số/Phiên bản | Ford Territory Trend | Ford Territory Titanium | Ford Territory Titanium X |
| Kích thước - Trọng lượng | |||
| Kích thước DxRxC (mm) | 4.630 x 1.935 x 1.706 | 4.630 x 1.935 x 1.706 | 4.630 x 1.935 x 1.706 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.726 | 2.726 | 2.726 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 190 | 190 | 190 |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |
| Dung tích bình nhiên liệu (L) | 60 | 60 | 60 |
| Lốp, la-zăng | 235/55 R18 | 235/55 R18 | 235/50 R19 |
| Hệ thống treo/phanh | |||
| Phanh trước | Đĩa | Đĩa | Đĩa |
| Phanh sau | Đĩa | Đĩa | Đĩa |
| Treo trước | Độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực | Độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực | Độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực |
| Treo sau | Độc lập đa liên kết | Độc lập đa liên kết | Độc lập đa liên kết |
| Động cơ - Hộp số | |||
| Kiểu động cơ | Ecoboost | Ecoboost | Ecoboost |
| Dung tích xy-lanh (cc) | 1.490 | 1.490 | 1.490 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 158/5.400-5.700 | 158/5.400-5.700 | 158/5.400-5.700 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 248/1.500-3.500 | 248/1.500-3.500 | 248/1.500-3.500 |
| Hộp số | 7AT | 7AT | 7AT |
| Hệ thống dẫn động | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) |
| Loại nhiên liệu | Xăng | Xăng | Xăng |
| Hệ thống chế độ lái | Có | Có | Có |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường trong đô thị (L/100km) | 9,62 | 9,62 | 9,62 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường ngoài đô thị (L/100km) | 6,13 | 6,13 | 6,13 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (L/100km) | 7,4 | 7,4 | 7,4 |
| Ngoại thất | |||
| Đèn chiếu xa | LED | LED | LED |
| Đèn chiếu gần | LED | LED | LED |
| Đèn ban ngày | LED | LED | LED |
| Đèn hậu | LED | LED | LED |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập điện | Chỉnh điện, gập điện | Chỉnh điện, gập điện |
| Sấy gương chiếu hậu | - | Có | Có |
| Cốp đóng/mở điện | - | Có | Có |
| Mở cốp rảnh tay | - | Có | Có |
| Nội thất - Tiện nghi | |||
| Chất liệu bọc ghế | Da Vinyl | Da Vinyl | Da cao cấp có thông gió hàng ghế trước |
| Điều chỉnh ghế lái | Điện 10 hướng | Điện 10 hướng | Điện 10 hướng |
| Bảng đồng hồ tài xế | TFT 7 inch | TFT 7 inch | TFT 12,3 inch |
| Màn hình giải trí | TFT 12,3 inch | TFT 12,3 inch | TFT 12,3 inch |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Nhựa mềm (giả da) | Da | Da |
| Smartkey | Có | Có | Có |
| Khởi động nút bấm | Có | Có | Có |
| Điều hòa nhiệt độ | Tự động 2 vùng | Tự động 2 vùng | Tự động 2 vùng |
| Lọc không khí | - | Có | Có |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có | Có | Có |
| Cửa kính điều khiển điện (1 chạm lên xuống) | Ghế lái | Tất cả các ghế | Tất cả các ghế |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - | Có | Có |
| Kết nối Apple Carplay & Android Auto | Có | Có | Có |
| Hệ thống âm thanh | 6 loa | 8 loa | 8 loa |
| Kết nối USB | Có | Có | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có | Có | Có |
| Radio AM/FM | Có | Có | Có |
| Sạc không dây | Có | Có | Có |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | - | Có | Có |
| Thông gió (làm mát) ghế lái | - | Có | Có |
| Thông gió (làm mát) ghế phụ | - | - | Có |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có | Có | Có |
| Ra lệnh giọng nói | Có | Có | Có |
| Đàm thoại rảnh tay | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ vận hành | |||
| Trợ lực vô-lăng | Điện | Điện | Điện |
| Phanh tay điện tử | Có | Có | Có |
| Giữ phanh tự động | Có | Có | Có |
| Trang bị an toàn | |||
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có | Có | Có |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | - | Có | Có |
| Số túi khí | 4 | 6 | 6 |
| Camera lùi | Có | Có | Có |
| Camera 360 | - | Có | Có |
| Cảm biến lùi | Sau | Trước/Sau | Trước/Sau |
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Có | Có | Có |
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có | Có | Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có | Có | Có |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Có | Có | Có |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ đổ đèo | Có | Có | Có |
| Cảnh báo điểm mù | - | Có | Có |
| Cảnh báo chệch làn đường | - | Có | Có |
| Hỗ trợ giữ làn | - | Có | Có |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | - | Có | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | - | Có | Có |
| Cảm biến áp suất lốp | Có | Có | Có |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ đỗ xe tự động | - | Có | Có |
| Hệ thống cảm biến trước/sau | - | Có | Có |
Tham khảo thiết kế xe Ford Territory 2026
Ngoại thất

Ford Territory 2026 sở hữu ngôn ngữ thiết kế mới, năng động và thể thao hơn với kích thước 4.630 x 1.935 x 1.706 (mm) và trục cơ sở 2.726 mm. Đầu xe nổi bật với cụm đèn pha LED sắc sảo và lưới tản nhiệt mạ chrome, trong khi thân xe có những đường gân dập nổi mạnh mẽ cùng mâm hợp kim 19 inch. Đuôi xe trẻ trung với đèn hậu LED mảnh mai và cản sau thể thao.
Nội thất

Nội thất Ford Territory 2026 mang đến không gian tinh tế, sang trọng với cặp màn hình kép 12 inch kết nối Apple CarPlay/Android Auto không dây. Hệ thống FordPass cho phép điều khiển xe từ xa qua smartphone. Ghế ngồi bọc da, phiên bản cao cấp có thêm tính năng thông gió và làm mát. Hàng ghế thứ hai rộng rãi, có thể gập lại để tăng dung tích khoang hành lý.
Động cơ

Ford Territory 2026 trang bị động cơ xăng tăng áp 1.5L, công suất 160 mã lực, mô-men xoắn 248 Nm, kết hợp hộp số tự động 7 cấp và hệ dẫn động cầu trước. Xe có 4 chế độ lái: Eco, Normal, Sport, Mountain.
An toàn

Hệ thống an toàn trên Ford Territory 2026 bao gồm 6 túi khí, phanh tự động khẩn cấp, kiểm soát hành trình thích ứng, hỗ trợ giữ làn, camera 360 độ, cảnh báo điểm mù và cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau.
Đánh giá xe Ford Territory 2026
Ưu điểm:
+ Thiết kế đẹp, hiện đại.
+ Nội thất rộng rãi, nhiều không gian chứa đồ.
+ Nhiều trang bị công nghệ và tính năng thông minh.
Nhược điểm:
- Chưa có phiên bản dẫn động 4 bánh.
- Không có lẫy chuyển số sau vô lăng.