Logo
Bảo hiểm
Xe sang

Đăng nhập để quản lý tin đăng & showroom

Đăng nhập / Đăng ký

Ford Territory 2026: Giá, Thông Số và Ưu Nhược Điểm Mới Nhất

Tin tức 27/06/2026 11:18 8 lượt xem

Cập nhật giá niêm yết và lăn bánh chi tiết các phiên bản Ford Territory 2026. Khám phá thông số kỹ thuật, thiết kế nội ngoại thất, động cơ và các tính năng an toàn nổi bật.

Ford Territory 2026, sản phẩm hợp tác giữa Ford và JMC, đã chính thức ra mắt với nhiều nâng cấp đáng chú ý. Mẫu SUV/CUV này tiếp tục được lắp ráp trong nước và mang đến 05 tùy chọn màu ngoại thất: Trắng, Đen, Xanh, Bạc, Đỏ. Màu nội thất gồm ghi trắng cho bản Trend và xanh đen cho các bản Titanium và Titanium X.

Với thiết kế 5 chỗ ngồi, Ford Territory 2026 định vị ở phân khúc xe gầm cao cỡ C, cạnh tranh với các đối thủ như Hyundai Tucson, Honda CR-V, Kia Sportage, Mazda CX-5, Mitsubishi Outlander, Peugeot 3008, Subaru Forester và Volkswagen Tiguan.

Giá xe Ford Territory tháng 6/2026, từ 762 triệu đồng - 1

Tham khảo giá niêm yết và lăn bánh tạm tính xe Ford Territory cập nhật tháng 6/2026

Phiên bảnGiá niêm yết
(triệu VND)
Giá lăn bánh tạm tính (triệu VND)Ưu đãi
Hà NộiTP. HCMTỉnh/TP khác
Ford Territory Trend762869854840-
Ford Territory Titanium840956940926
Ford Territory Titanium X89610191001987

*Lưu ý: giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, giá chưa bao gồm khuyến mại tại đại lý, giá có thể thay đổi tùy theo khu vực và trang bị từng xe.

Giá xe Ford Territory tháng 6/2026, từ 762 triệu đồng - 2

 

Thông số kỹ thuật chi tiết xe Ford Territory 2026

Thông số/Phiên bảnFord Territory TrendFord Territory TitaniumFord Territory Titanium X
Kích thước - Trọng lượng
Kích thước DxRxC (mm)4.630 x 1.935 x 1.7064.630 x 1.935 x 1.7064.630 x 1.935 x 1.706
Chiều dài cơ sở (mm)2.7262.7262.726
Khoảng sáng gầm xe (mm)190190190
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Dung tích bình nhiên liệu (L)606060
Lốp, la-zăng235/55 R18235/55 R18235/50 R19
Hệ thống treo/phanh
Phanh trướcĐĩaĐĩaĐĩa
Phanh sauĐĩaĐĩaĐĩa
Treo trướcĐộc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lựcĐộc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lựcĐộc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực
Treo sauĐộc lập đa liên kếtĐộc lập đa liên kếtĐộc lập đa liên kết
Động cơ - Hộp số
Kiểu động cơEcoboostEcoboostEcoboost
Dung tích xy-lanh (cc)1.4901.4901.490
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)158/5.400-5.700158/5.400-5.700158/5.400-5.700
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)248/1.500-3.500248/1.500-3.500248/1.500-3.500
Hộp số7AT7AT7AT
Hệ thống dẫn độngCầu trước (FWD)Cầu trước (FWD)Cầu trước (FWD)
Loại nhiên liệuXăngXăngXăng
Hệ thống chế độ láiCóCóCó
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường trong đô thị (L/100km)9,629,629,62
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường ngoài đô thị (L/100km)6,136,136,13
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (L/100km)7,47,47,4
Ngoại thất
Đèn chiếu xaLEDLEDLED
Đèn chiếu gầnLEDLEDLED
Đèn ban ngàyLEDLEDLED
Đèn hậuLEDLEDLED
Gương chiếu hậuChỉnh điện, gập điệnChỉnh điện, gập điệnChỉnh điện, gập điện
Sấy gương chiếu hậu-CóCó
Cốp đóng/mở điện-CóCó
Mở cốp rảnh tay-CóCó
Nội thất - Tiện nghi
Chất liệu bọc ghếDa VinylDa VinylDa cao cấp có thông gió hàng ghế trước
Điều chỉnh ghế láiĐiện 10 hướngĐiện 10 hướngĐiện 10 hướng
Bảng đồng hồ tài xếTFT 7 inchTFT 7 inchTFT 12,3 inch
Màn hình giải tríTFT 12,3 inchTFT 12,3 inchTFT 12,3 inch
Chất liệu bọc vô-lăngNhựa mềm (giả da)DaDa
SmartkeyCóCóCó
Khởi động nút bấmCóCóCó
Điều hòa nhiệt độTự động 2 vùngTự động 2 vùngTự động 2 vùng
Lọc không khí-CóCó
Cửa gió hàng ghế sauCóCóCó
Cửa kính điều khiển điện (1 chạm lên xuống)Ghế láiTất cả các ghếTất cả các ghế
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động-CóCó
Kết nối Apple Carplay & Android AutoCóCóCó
Hệ thống âm thanh6 loa8 loa8 loa
Kết nối USBCóCóCó
Kết nối BluetoothCóCóCó
Radio AM/FMCóCóCó
Sạc không dâyCóCóCó
Cửa sổ trời toàn cảnh-CóCó
Thông gió (làm mát) ghế lái-CóCó
Thông gió (làm mát) ghế phụ--Có
Nút bấm tích hợp trên vô-lăngCóCóCó
Ra lệnh giọng nóiCóCóCó
Đàm thoại rảnh tayCóCóCó
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăngĐiệnĐiệnĐiện
Phanh tay điện tửCóCóCó
Giữ phanh tự độngCóCóCó
Trang bị an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)CóCóCó
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)-CóCó
Số túi khí466
Camera lùiCóCóCó
Camera 360-CóCó
Cảm biến lùiSauTrước/SauTrước/Sau
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)CóCóCó
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)CóCóCó
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)CóCóCó
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC, ESP)CóCóCó
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)CóCóCó
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốcCóCóCó
Hỗ trợ đổ đèoCóCóCó
Cảnh báo điểm mù-CóCó
Cảnh báo chệch làn đường-CóCó
Hỗ trợ giữ làn-CóCó
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm-CóCó
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi-CóCó
Cảm biến áp suất lốpCóCóCó
Móc ghế an toàn cho trẻ em IsofixCóCóCó
Hỗ trợ đỗ xe tự động-CóCó
Hệ thống cảm biến trước/sau-CóCó

Tham khảo thiết kế xe Ford Territory 2026

Ngoại thất

Giá xe Ford Territory tháng 6/2026, từ 762 triệu đồng - 3 Giá xe Ford Territory tháng 6/2026, từ 762 triệu đồng - 4 Giá xe Ford Territory tháng 6/2026, từ 762 triệu đồng - 5 Giá xe Ford Territory tháng 6/2026, từ 762 triệu đồng - 6 Giá xe Ford Territory tháng 6/2026, từ 762 triệu đồng - 7 Giá xe Ford Territory tháng 6/2026, từ 762 triệu đồng - 8

Ford Territory 2026 sở hữu thiết kế năng động, thể thao với số đo 4.630 x 1.935 x 1.706 (mm) và trục cơ sở 2.726 mm. Đầu xe nổi bật với cụm đèn pha đa tầng thay bằng thiết kế răng nanh sắc sảo, lưới tản nhiệt mạ chrome dạng ngang. Thân xe có đường gân dập nổi, mâm hợp kim 19 inch. Đuôi xe trẻ trung với cụm đèn hậu LED mảnh mai.

Nội thất

Giá xe Ford Territory tháng 6/2026, từ 762 triệu đồng - 9 Giá xe Ford Territory tháng 6/2026, từ 762 triệu đồng - 10 Giá xe Ford Territory tháng 6/2026, từ 762 triệu đồng - 11 Giá xe Ford Territory tháng 6/2026, từ 762 triệu đồng - 12 Giá xe Ford Territory tháng 6/2026, từ 762 triệu đồng - 13 Giá xe Ford Territory tháng 6/2026, từ 762 triệu đồng - 14 Giá xe Ford Territory tháng 6/2026, từ 762 triệu đồng - 15 Giá xe Ford Territory tháng 6/2026, từ 762 triệu đồng - 16 Giá xe Ford Territory tháng 6/2026, từ 762 triệu đồng - 17 Giá xe Ford Territory tháng 6/2026, từ 762 triệu đồng - 18

Nội thất Ford Territory 2026 sang trọng với cặp màn hình kép 12 inch, kết nối Apple CarPlay/Android Auto không dây. Xe trang bị FordPass cho phép điều khiển từ xa, khởi động xe, kiểm tra nhiên liệu. Ghế bọc da, ghế lái chỉnh điện 10 hướng, ghế trước có tính năng làm mát. Hàng ghế thứ 2 rộng rãi, có thể gập lại tối ưu khoang hành lý.

Các trang bị nổi bật khác bao gồm: đề nổ nút bấm, điều hòa tự động 2 vùng, chuyển số dạng núm xoay, sạc không dây, phanh điện tử, gương chống chói tự động, cửa sổ trời toàn cảnh.

Động cơ

Giá xe Ford Territory tháng 6/2026, từ 762 triệu đồng - 19

Ford Territory 2026 sử dụng động cơ xăng tăng áp 1.5L, cho công suất 160 mã lực và mô-men xoắn 248 Nm, đi kèm hộp số tự động 7 cấp. Xe có 4 chế độ lái: Eco, Normal, Sport, Mountain.

An toàn

Giá xe Ford Territory tháng 6/2026, từ 762 triệu đồng - 20 Giá xe Ford Territory tháng 6/2026, từ 762 triệu đồng - 21

Hệ thống an toàn trên Ford Territory 2026 bao gồm 6 túi khí, phanh tự động khẩn cấp, kiểm soát hành trình thích ứng, giữ làn trung tâm, camera 360 độ, cảnh báo điểm mù và cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau.

Giá xe Ford Territory tháng 6/2026, từ 762 triệu đồng - 22

Đánh giá xe Ford Territory 2026

Ưu điểm:
   + Thiết kế đẹp, hiện đại.
​​​​​​​   + Nội thất rộng rãi, nhiều không gian chứa đồ.
​​​​​​​   + Nhiều trang bị công nghệ và tính năng thông minh.

Nhược điểm:
   - Chưa có phiên bản dẫn động 4 bánh.
​​​​​​​   - Không có lẫy chuyển số sau vô lăng.

Chia sẻ: