Ford Territory, sản phẩm hợp tác giữa Ford và JMC, ra mắt lần đầu năm 2018 và có mặt tại Việt Nam từ tháng 10/2022 với 3 phiên bản. Tháng 9/2024, xe bổ sung phiên bản Sport. Phiên bản nâng cấp giữa vòng đời đã ra mắt vào ngày 15/8/2025 với nhiều cải tiến, tiếp tục được lắp ráp trong nước và có 5 tùy chọn màu ngoại thất.
Ford Territory 2026 cạnh tranh trong phân khúc SUV/CUV cỡ C với các đối thủ như Hyundai Tucson, Honda CR-V, Kia Sportage, Mazda CX-5, Mitsubishi Outlander, Peugeot 3008, Subaru Forester và Volkswagen Tiguan.

Tham khảo giá niêm yết và lăn bánh tạm tính Ford Territory cập nhật tháng 4/2026:
| Phiên bản | Giá niêm yết (triệu VND) | Giá lăn bánh tạm tính (triệu VND) | Ưu đãi | ||
| Hà Nội | TP. HCM | Tỉnh/TP khác | |||
| Ford Territory Trend | 762 | 869 | 854 | 840 | - |
| Ford Territory Titanium | 840 | 956 | 940 | 926 | |
| Ford Territory Titanium X | 896 | 1019 | 1001 | 987 | |
*Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm khuyến mại và có thể thay đổi tùy thuộc vào khu vực và trang bị.

Thông số kỹ thuật chi tiết Ford Territory 2026:
| Thông số/Phiên bản | Ford Territory Trend | Ford Territory Titanium | Ford Territory Titanium X |
| Kích thước - Trọng lượng | |||
| Kích thước DxRxC (mm) | 4.630 x 1.935 x 1.706 | 4.630 x 1.935 x 1.706 | 4.630 x 1.935 x 1.706 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.726 | 2.726 | 2.726 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 190 | 190 | 190 |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |
| Dung tích bình nhiên liệu (L) | 60 | 60 | 60 |
| Lốp, la-zăng | 235/55 R18 | 235/55 R18 | 235/50 R19 |
| Hệ thống treo/phanh | |||
| Phanh trước | Đĩa | Đĩa | Đĩa |
| Phanh sau | Đĩa | Đĩa | Đĩa |
| Treo trước | Độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực | Độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực | Độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực |
| Treo sau | Độc lập đa liên kết | Độc lập đa liên kết | Độc lập đa liên kết |
| Động cơ - Hộp số | |||
| Kiểu động cơ | Ecoboost | Ecoboost | Ecoboost |
| Dung tích xy-lanh (cc) | 1.490 | 1.490 | 1.490 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 158/5.400-5.700 | 158/5.400-5.700 | 158/5.400-5.700 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 248/1.500-3.500 | 248/1.500-3.500 | 248/1.500-3.500 |
| Hộp số | 7AT | 7AT | 7AT |
| Hệ thống dẫn động | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) |
| Loại nhiên liệu | Xăng | Xăng | Xăng |
| Hệ thống chế độ lái | Có | Có | Có |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường trong đô thị (L/100km) | 9,62 | 9,62 | 9,62 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường ngoài đô thị (L/100km) | 6,13 | 6,13 | 6,13 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (L/100km) | 7,4 | 7,4 | 7,4 |
| Ngoại thất | |||
| Đèn chiếu xa | LED | LED | LED |
| Đèn chiếu gần | LED | LED | LED |
| Đèn ban ngày | LED | LED | LED |
| Đèn hậu | LED | LED | LED |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập điện | Chỉnh điện, gập điện | Chỉnh điện, gập điện |
| Sấy gương chiếu hậu | - | Có | Có |
| Cốp đóng/mở điện | - | Có | Có |
| Mở cốp rảnh tay | - | Có | Có |
| Nội thất - Tiện nghi | |||
| Chất liệu bọc ghế | Da Vinyl | Da Vinyl | Da cao cấp có thông gió hàng ghế trước |
| Điều chỉnh ghế lái | Điện 10 hướng | Điện 10 hướng | Điện 10 hướng |
| Bảng đồng hồ tài xế | TFT 7 inch | TFT 7 inch | TFT 12,3 inch |
| Màn hình giải trí | TFT 12,3 inch | TFT 12,3 inch | TFT 12,3 inch |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Nhựa mềm (giả da) | Da | Da |
| Smartkey | Có | Có | Có |
| Khởi động nút bấm | Có | Có | Có |
| Điều hòa nhiệt độ | Tự động 2 vùng | Tự động 2 vùng | Tự động 2 vùng |
| Lọc không khí | - | Có | Có |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có | Có | Có |
| Cửa kính điều khiển điện (1 chạm lên xuống) | Ghế lái | Tất cả các ghế | Tất cả các ghế |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - | Có | Có |
| Kết nối Apple Carplay & Android Auto | Có | Có | Có |
| Hệ thống âm thanh | 6 loa | 8 loa | 8 loa |
| Kết nối USB | Có | Có | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có | Có | Có |
| Radio AM/FM | Có | Có | Có |
| Sạc không dây | Có | Có | Có |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | - | Có | Có |
| Thông gió (làm mát) ghế lái | - | Có | Có |
| Thông gió (làm mát) ghế phụ | - | - | Có |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có | Có | Có |
| Ra lệnh giọng nói | Có | Có | Có |
| Đàm thoại rảnh tay | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ vận hành | |||
| Trợ lực vô-lăng | Điện | Điện | Điện |
| Phanh tay điện tử | Có | Có | Có |
| Giữ phanh tự động | Có | Có | Có |
| Trang bị an toàn | |||
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có | Có | Có |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | - | Có | Có |
| Số túi khí | 4 | 6 | 6 |
| Camera lùi | Có | Có | Có |
| Camera 360 | - | Có | Có |
| Cảm biến lùi | Sau | Trước/Sau | Trước/Sau |
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Có | Có | Có |
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có | Có | Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có | Có | Có |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Có | Có | Có |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ đổ đèo | Có | Có | Có |
| Cảnh báo điểm mù | - | Có | Có |
| Cảnh báo chệch làn đường | - | Có | Có |
| Hỗ trợ giữ làn | - | Có | Có |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | - | Có | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | - | Có | Có |
| Cảm biến áp suất lốp | Có | Có | Có |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ đỗ xe tự động | - | Có | Có |
| Hệ thống cảm biến trước/sau | - | Có | Có |
Thiết kế xe Ford Territory 2026:
Ngoại thất






Ford Territory 2026 sở hữu thiết kế năng động, thể thao với kích thước DxRxC: 4.630 x 1.935 x 1.706 mm, trục cơ sở 2.726 mm và khoảng sáng gầm 190 mm. Xe có vẻ ngoài mạnh mẽ, nam tính với cụm đèn pha thiết kế "răng nanh", lưới tản nhiệt mạ chrome. Thân xe có đường gân dập nổi, bộ mâm 19 inch. Đuôi xe trẻ trung với cụm đèn hậu LED mảnh mai và cản sau thể thao.
Nội thất










Nội thất Ford Territory 2026 nổi bật với cặp màn hình kép 12 inch, kết nối Apple CarPlay/Android Auto không dây và hệ thống FordPass thông minh. Ghế bọc da, ghế lái chỉnh điện 10 hướng, ghế trước có làm mát. Hàng ghế sau rộng rãi, có thể gập lại tăng dung tích khoang hành lý từ 448 lên 1.422 lít. Các trang bị tiện nghi khác bao gồm: đề nổ nút bấm, điều hòa 2 vùng, sạc không dây, phanh điện tử, cửa sổ trời toàn cảnh.
Động cơ

Ford Territory 2026 sử dụng động cơ xăng tăng áp 1.5L, cho công suất 160 mã lực và mô-men xoắn 248 Nm, đi kèm hộp số tự động 7 cấp và hệ dẫn động cầu trước. Xe có 4 chế độ lái: Eco, Normal, Sport, Mountain.
An toàn


Hệ thống an toàn trên Ford Territory 2026 bao gồm 6 túi khí, phanh tự động khẩn cấp, kiểm soát hành trình thích ứng, giữ làn đường, camera 360 độ, cảnh báo điểm mù và cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau.

Đánh giá xe Ford Territory 2026:
Ưu điểm:
+ Thiết kế đẹp, hiện đại
+ Nội thất rộng rãi, nhiều không gian chứa đồ
+ Nhiều trang bị công nghệ và tính năng thông minh
Nhược điểm:
- Chưa có phiên bản dẫn động 4 bánh.
- Không có lẫy chuyển số sau vô lăng