Logo
Bảo hiểm
Xe sang

Đăng nhập để quản lý tin đăng & showroom

Đăng nhập / Đăng ký

Ford Territory 2026: Giá lăn bánh từ 840 triệu, nhiều trang bị hấp dẫn

Tin tức 24/04/2026 08:07 29 lượt xem

Cập nhật chi tiết giá niêm yết và lăn bánh các phiên bản Ford Territory tháng 4/2026. Xe có thiết kế mới, nội thất tiện nghi và động cơ mạnh mẽ.

Ford Territory, sản phẩm hợp tác giữa Ford và JMC, ra mắt lần đầu năm 2018 và có mặt tại Việt Nam từ tháng 10/2022 với 3 phiên bản. Tháng 9/2024, xe bổ sung phiên bản Sport. Phiên bản nâng cấp giữa vòng đời đã ra mắt vào ngày 15/8/2025 với nhiều cải tiến, tiếp tục được lắp ráp trong nước và có 5 tùy chọn màu ngoại thất.

Ford Territory 2026 cạnh tranh trong phân khúc SUV/CUV cỡ C với các đối thủ như Hyundai Tucson, Honda CR-V, Kia Sportage, Mazda CX-5, Mitsubishi Outlander, Peugeot 3008, Subaru Forester và Volkswagen Tiguan.

Giá xe Ford Territory tháng 4/2026, lăn bánh từ 840 triệu đồng - 1

Tham khảo giá niêm yết và lăn bánh tạm tính Ford Territory cập nhật tháng 4/2026:

Phiên bảnGiá niêm yết
(triệu VND)
Giá lăn bánh tạm tính (triệu VND)Ưu đãi
Hà NộiTP. HCMTỉnh/TP khác
Ford Territory Trend762869854840-
Ford Territory Titanium840956940926 
Ford Territory Titanium X89610191001987 

*Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm khuyến mại và có thể thay đổi tùy thuộc vào khu vực và trang bị.

Giá xe Ford Territory tháng 4/2026, lăn bánh từ 840 triệu đồng - 2

Thông số kỹ thuật chi tiết Ford Territory 2026:

Thông số/Phiên bảnFord Territory TrendFord Territory TitaniumFord Territory Titanium X
Kích thước - Trọng lượng
Kích thước DxRxC (mm)4.630 x 1.935 x 1.7064.630 x 1.935 x 1.7064.630 x 1.935 x 1.706
Chiều dài cơ sở (mm)2.7262.7262.726
Khoảng sáng gầm xe (mm)190190190
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Dung tích bình nhiên liệu (L)606060
Lốp, la-zăng235/55 R18235/55 R18235/50 R19
Hệ thống treo/phanh
Phanh trướcĐĩaĐĩaĐĩa
Phanh sauĐĩaĐĩaĐĩa
Treo trướcĐộc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lựcĐộc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lựcĐộc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực
Treo sauĐộc lập đa liên kếtĐộc lập đa liên kếtĐộc lập đa liên kết
Động cơ - Hộp số
Kiểu động cơEcoboostEcoboostEcoboost
Dung tích xy-lanh (cc)1.4901.4901.490
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)158/5.400-5.700158/5.400-5.700158/5.400-5.700
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)248/1.500-3.500248/1.500-3.500248/1.500-3.500
Hộp số7AT7AT7AT
Hệ thống dẫn độngCầu trước (FWD)Cầu trước (FWD)Cầu trước (FWD)
Loại nhiên liệuXăngXăngXăng
Hệ thống chế độ láiCóCóCó
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường trong đô thị (L/100km)9,629,629,62
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường ngoài đô thị (L/100km)6,136,136,13
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (L/100km)7,47,47,4
Ngoại thất
Đèn chiếu xaLEDLEDLED
Đèn chiếu gầnLEDLEDLED
Đèn ban ngàyLEDLEDLED
Đèn hậuLEDLEDLED
Gương chiếu hậuChỉnh điện, gập điệnChỉnh điện, gập điệnChỉnh điện, gập điện
Sấy gương chiếu hậu-CóCó
Cốp đóng/mở điện-CóCó
Mở cốp rảnh tay-CóCó
Nội thất - Tiện nghi
Chất liệu bọc ghếDa VinylDa VinylDa cao cấp có thông gió hàng ghế trước
Điều chỉnh ghế láiĐiện 10 hướngĐiện 10 hướngĐiện 10 hướng
Bảng đồng hồ tài xếTFT 7 inchTFT 7 inchTFT 12,3 inch
Màn hình giải tríTFT 12,3 inchTFT 12,3 inchTFT 12,3 inch
Chất liệu bọc vô-lăngNhựa mềm (giả da)DaDa
SmartkeyCóCóCó
Khởi động nút bấmCóCóCó
Điều hòa nhiệt độTự động 2 vùngTự động 2 vùngTự động 2 vùng
Lọc không khí-CóCó
Cửa gió hàng ghế sauCóCóCó
Cửa kính điều khiển điện (1 chạm lên xuống)Ghế láiTất cả các ghếTất cả các ghế
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động-CóCó
Kết nối Apple Carplay & Android AutoCóCóCó
Hệ thống âm thanh6 loa8 loa8 loa
Kết nối USBCóCóCó
Kết nối BluetoothCóCóCó
Radio AM/FMCóCóCó
Sạc không dâyCóCóCó
Cửa sổ trời toàn cảnh-CóCó
Thông gió (làm mát) ghế lái-CóCó
Thông gió (làm mát) ghế phụ--Có
Nút bấm tích hợp trên vô-lăngCóCóCó
Ra lệnh giọng nóiCóCóCó
Đàm thoại rảnh tayCóCóCó
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăngĐiệnĐiệnĐiện
Phanh tay điện tửCóCóCó
Giữ phanh tự độngCóCóCó
Trang bị an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)CóCóCó
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)-CóCó
Số túi khí466
Camera lùiCóCóCó
Camera 360-CóCó
Cảm biến lùiSauTrước/SauTrước/Sau
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)CóCóCó
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)CóCóCó
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)CóCóCó
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC, ESP)CóCóCó
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)CóCóCó
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốcCóCóCó
Hỗ trợ đổ đèoCóCóCó
Cảnh báo điểm mù-CóCó
Cảnh báo chệch làn đường-CóCó
Hỗ trợ giữ làn-CóCó
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm-CóCó
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi-CóCó
Cảm biến áp suất lốpCóCóCó
Móc ghế an toàn cho trẻ em IsofixCóCóCó
Hỗ trợ đỗ xe tự động-CóCó
Hệ thống cảm biến trước/sau-CóCó

Thiết kế xe Ford Territory 2026:

Ngoại thất

 

Giá xe Ford Territory tháng 4/2026, lăn bánh từ 840 triệu đồng - 3Giá xe Ford Territory tháng 4/2026, lăn bánh từ 840 triệu đồng - 4Giá xe Ford Territory tháng 4/2026, lăn bánh từ 840 triệu đồng - 5Giá xe Ford Territory tháng 4/2026, lăn bánh từ 840 triệu đồng - 6Giá xe Ford Territory tháng 4/2026, lăn bánh từ 840 triệu đồng - 7Giá xe Ford Territory tháng 4/2026, lăn bánh từ 840 triệu đồng - 8

Ford Territory 2026 sở hữu thiết kế năng động, thể thao với kích thước DxRxC: 4.630 x 1.935 x 1.706 mm, trục cơ sở 2.726 mm và khoảng sáng gầm 190 mm. Xe có vẻ ngoài mạnh mẽ, nam tính với cụm đèn pha thiết kế "răng nanh", lưới tản nhiệt mạ chrome. Thân xe có đường gân dập nổi, bộ mâm 19 inch. Đuôi xe trẻ trung với cụm đèn hậu LED mảnh mai và cản sau thể thao.

Nội thất

 

Giá xe Ford Territory tháng 4/2026, lăn bánh từ 840 triệu đồng - 9Giá xe Ford Territory tháng 4/2026, lăn bánh từ 840 triệu đồng - 10Giá xe Ford Territory tháng 4/2026, lăn bánh từ 840 triệu đồng - 11Giá xe Ford Territory tháng 4/2026, lăn bánh từ 840 triệu đồng - 12Giá xe Ford Territory tháng 4/2026, lăn bánh từ 840 triệu đồng - 13Giá xe Ford Territory tháng 4/2026, lăn bánh từ 840 triệu đồng - 14Giá xe Ford Territory tháng 4/2026, lăn bánh từ 840 triệu đồng - 15Giá xe Ford Territory tháng 4/2026, lăn bánh từ 840 triệu đồng - 16Giá xe Ford Territory tháng 4/2026, lăn bánh từ 840 triệu đồng - 17Giá xe Ford Territory tháng 4/2026, lăn bánh từ 840 triệu đồng - 18

Nội thất Ford Territory 2026 nổi bật với cặp màn hình kép 12 inch, kết nối Apple CarPlay/Android Auto không dây và hệ thống FordPass thông minh. Ghế bọc da, ghế lái chỉnh điện 10 hướng, ghế trước có làm mát. Hàng ghế sau rộng rãi, có thể gập lại tăng dung tích khoang hành lý từ 448 lên 1.422 lít. Các trang bị tiện nghi khác bao gồm: đề nổ nút bấm, điều hòa 2 vùng, sạc không dây, phanh điện tử, cửa sổ trời toàn cảnh.

Động cơ

Giá xe Ford Territory tháng 4/2026, lăn bánh từ 840 triệu đồng - 19

Ford Territory 2026 sử dụng động cơ xăng tăng áp 1.5L, cho công suất 160 mã lực và mô-men xoắn 248 Nm, đi kèm hộp số tự động 7 cấp và hệ dẫn động cầu trước. Xe có 4 chế độ lái: Eco, Normal, Sport, Mountain.

An toàn

 

Giá xe Ford Territory tháng 4/2026, lăn bánh từ 840 triệu đồng - 20Giá xe Ford Territory tháng 4/2026, lăn bánh từ 840 triệu đồng - 21

Hệ thống an toàn trên Ford Territory 2026 bao gồm 6 túi khí, phanh tự động khẩn cấp, kiểm soát hành trình thích ứng, giữ làn đường, camera 360 độ, cảnh báo điểm mù và cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau.

Giá xe Ford Territory tháng 4/2026, lăn bánh từ 840 triệu đồng - 22

Đánh giá xe Ford Territory 2026:

Ưu điểm:
   + Thiết kế đẹp, hiện đại
   + Nội thất rộng rãi, nhiều không gian chứa đồ
   + Nhiều trang bị công nghệ và tính năng thông minh

Nhược điểm:
​​​​​​​   - Chưa có phiên bản dẫn động 4 bánh.
   - Không có lẫy chuyển số sau vô lăng

Chia sẻ: