Logo
Bảo hiểm
Xe sang

Đăng nhập để quản lý tin đăng & showroom

Đăng nhập / Đăng ký

Ford Ranger 2026: Giá lăn bánh và ưu đãi tháng 7

Tin tức 29/07/2026 16:32 11 lượt xem

Cập nhật chi tiết giá niêm yết, giá lăn bánh cùng các ưu đãi mới nhất cho từng phiên bản Ford Ranger tại Việt Nam trong tháng 7/2026.

Ford Ranger, dòng bán tải cỡ trung của Ford, Mỹ, đã có mặt trên thị trường từ năm 1983 và trải qua nhiều thế hệ. Tại Việt Nam, Ranger được mệnh danh là “vua bán tải” với doanh số vượt trội so với các đối thủ. Thế hệ hoàn toàn mới của Ford Ranger ra mắt khách hàng Việt vào tháng 8/2022, được lắp ráp trong nước và có 8 tùy chọn màu sơn ngoại thất.

Các đối thủ cạnh tranh trực tiếp với Ford Ranger tại thị trường Việt Nam bao gồm Mitsubishi Triton, Mazda BT-50, Toyota Hilux, Nissan Navara và Isuzu D-Max.

Giá xe Ford Ranger lăn bánh kèm ưu đãi tháng 7/2026 - 1

 

Tham khảo giá niêm yết và lăn bánh xe Ford Ranger cập nhật mới nhất tháng 7/2026

Phiên bảnGiá niêm yết
(triệu VND)
Giá lăn bánh tạm tính (triệu VND)Ưu đãi
Hà NộiTP.HCMTỉnh/TP khác
Ford Ranger XLS 2.0L AT 4x2707774766752-
Ford Ranger XLS 2.0L 4x4 AT776848839825-
Ford Ranger Sport 2.0L 4x4 AT864942932913-
Ford Ranger Wildtrak 2.0L AT 4x4979106610541040-
Ford Ranger Stormtrak1039113011181104-
Ford Ranger Wildtrak 3.0 4x4 AT1093118811751161-

*Lưu ý: giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, giá chưa bao gồm khuyến mại tại đại lý, giá có thể thay đổi tùy theo khu vực và trang bị từng xe.

Giá xe Ford Ranger lăn bánh kèm ưu đãi tháng 7/2026 - 2

Thông số kỹ thuật xe Ford Ranger 2026

Thông sốRanger XL 2.0L 4X4 MTRanger XLS 2.0L 4X2 MTRanger XLS 2.0L 4X2 ATRanger XLS 2.0L 4X4 ATRanger XLT 2.0L 4X4 ATRanger Wildtrak 2.0L 4x4 AT
Kích thước - Trọng lượng
Dài x rộng x cao (mm)5.320 x 1.918 x 1.8755.362 x 1.918 x 1.875
Khoảng sáng gầm (mm)235
Chiều dài cơ sở (mm)3.270
Bán kính vòng quay tối thiểu (mm)6.350
Dung tích thùng nhiên liệu (L)85.8
Cỡ lốp 255/70R16255/70R16255/70R17255/65R18
La-zăngVành thép 16 inchVành hợp kim nhôm đúc 16 inchVành hợp kim nhôm đúc 16 inchVành hợp kim nhôm đúc 16 inchVành hợp kim nhôm đúc 17 inchVành hợp kim nhôm đúc 18 inch
Hệ thống treo trướcHệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ, thanh cân bằng và ống giảm chấn
Hệ thống treo sauLoại nhíp với ống giảm chấn
Phanh trướcPhanh đĩa
Phanh sauTang trốngPhanh đĩa
Ngoại thất
Đèn phía trướcHalogenHalogenHalogenHalogenLEDLED Matrix, tự động bật đèn, tự động bật đèn chiếu góc
Đèn ban ngàyKhôngKhôngKhôngKhôngCóCó
Gạt mưa tựKhôngKhôngKhôngKhôngCóCó
Đèn sương mùKhôngCóCóCóCóCó
Gương chiếu hậu bên ngoàiChỉnh điệnChỉnh điệnChỉnh điệnChỉnh điệnChỉnh điện, gập điệnChỉnh điện, gập điện
Nội thất - Tiện nghi
Khởi động bằng nút bấmKhôngKhôngKhôngKhôngCóCó
Chìa khóa thông minhKhôngKhôngKhôngKhôngCóCó
Điều hòa nhiệt độChỉnh tayChỉnh tayChỉnh tayChỉnh tayChỉnh tayTự động 2 vùng độc lập
Vật liệu ghếNỉNỉNỉNỉNỉDa Vinyl
Tay láiThườngThườngThườngThườngBọc daBọc da
Ghế lái trướcChỉnh tay 4 hướngChỉnh tay 4 hướngChỉnh tay 4 hướngChỉnh tay 4 hướngChỉnh tay 6 hướngChỉnh điện 8 hướng
Ghế sauCó tính năng gập ghế và tựa đầu
Gương chiếu hậu trongChỉnh tay 2 chế độ ngày và đêmTự động điều chỉnh 2 chế độ ngày và đêm
Cửa kính điều khiển điện1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt cho hàng ghế trước
Hệ thống âm thanhAM/FM, MP3, USB, BluetoothAM/FM, MP3, USB, Bluetooth, 6 loa
Màn hình giải tríMàn hình TFT cảm ứng 10 inchMàn hình TFT cảm ứng 12 inch
Hệ thống SYNC 4Có
Màn hình cụm đồng hồ kỹ thuật số8 inch
Điều khiển âm thanh trên tay láiCó
Động cơ - Vận hành
Loại cabinCabin kép
Động cơTurbo diesel 2.0L i4 TDCiBi Turbo diesel 2.0L i4 TDCi
Dung tích xi-lanh1.996
Công suất cực đại (PS/rpm)170/3.500210/3.750
Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm)405/1.750-2.500500/1.750-2.000
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Hệ thống truyền độngHai cầuMột cầuMột cầuHai cầuHai cầuHai cầu
Gài cầu điệnCóKhôngKhôngCóCóCó
Kiểm soát đường địa hìnhKhôngKhôngKhôngKhôngKhôngCó
Khóa vi sai cầu sauCóKhôngKhôngCóCóCó
Hộp số6MT6MT6AT6AT6AT10AT
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Trang bị an toàn
Túi khí phía trướcCóCóCóCóCóCó
Túi khí bênCóCóCóCóCóCó
Túi khí rèm dọc hai bên trần xeCóCóCóCóCóCó
Túi khí đầu gối người láiKhôngKhôngKhôngKhôngKhôngCó
CameraKhôngCamera lùiCamera lùiCamera lùiCamera lùiCamera 360
Cảm biến hỗ trợ đỗ xeKhôngKhôngKhôngKhôngKhôngCảm biến trước và sau
Hệ thống chống bó cứng phanh và Phân phối trợ lực phanh điện tửCóCóCóCóCóCó
Hệ thống cân bằng điện tử (ESP)KhôngKhôngCóCóCóCó
Hệ thống kiểm soát chống lậtKhôngKhôngCóCóCóCó
Hỗ trợ khởi hành ngang dốcKhôngKhôngCóCóCóCó
Hỗ trợ đổ đèoKhôngKhôngKhôngCóCóCó
Kiểm soát hành trìnhKhôngCóCóCóCóTự động
Cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đườngKhôngKhôngKhôngKhôngKhôngCó
Cảnh báo va chạm và hỗ trợ phanh khẩn cấp khi gặp chướng ngại vật phía trướcKhôngKhôngKhôngKhôngKhôngCó
Hệ thống chống trộmKhôngKhôngKhôngKhôngKhôngCó

Tham khảo thiết kế xe Ford Ranger 2026

Ngoại thất

Giá xe Ford Ranger lăn bánh kèm ưu đãi tháng 7/2026 - 3Giá xe Ford Ranger lăn bánh kèm ưu đãi tháng 7/2026 - 4Giá xe Ford Ranger lăn bánh kèm ưu đãi tháng 7/2026 - 5Giá xe Ford Ranger lăn bánh kèm ưu đãi tháng 7/2026 - 6

Ford Ranger 2026 sở hữu khung gầm, kích thước và thiết kế mới mang đến diện mạo mạnh mẽ, vững chắc và hiện đại hơn. Điểm nhấn ở đầu xe là lưới tản nhiệt lớn, thiết kế mới, cùng cụm đèn pha LED ma trận thông minh (trên bản Wildtrak) có khả năng tự động cân bằng góc chiếu và điều chỉnh cường độ.

Giá xe Ford Ranger lăn bánh kèm ưu đãi tháng 7/2026 - 7

Cản trước được thiết kế lại đầm chắc, hốc bánh xe to bản và các đường gân dập nổi hai bên sườn góp phần tăng thêm vẻ bệ vệ. Thùng xe có kích thước được gia tăng và tiện ích hơn, đèn hậu LED cũng được tinh chỉnh để trở nên tinh tế và bắt mắt.

 

Giá xe Ford Ranger lăn bánh kèm ưu đãi tháng 7/2026 - 8Giá xe Ford Ranger lăn bánh kèm ưu đãi tháng 7/2026 - 9Giá xe Ford Ranger lăn bánh kèm ưu đãi tháng 7/2026 - 10

 

Nội thất

Giá xe Ford Ranger lăn bánh kèm ưu đãi tháng 7/2026 - 11

Khoang cabin của Ford Ranger thế hệ mới có sự thay đổi toàn diện, sử dụng vật liệu cao cấp và mang lại tiện nghi. Điểm nổi bật là màn hình giải trí trung tâm 12 inch đặt dọc, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay/Android Auto và hệ thống SYNC® 4.

Giá xe Ford Ranger lăn bánh kèm ưu đãi tháng 7/2026 - 12

Xe còn có màn hình hiển thị đa thông tin sắc nét, vô lăng 3 chấu tích hợp phím chức năng, phanh tay điện tử và nhiều hộc chứa đồ tiện lợi. Các trang bị nổi bật khác bao gồm chìa khóa thông minh, điều hòa tự động 2 vùng, sạc điện thoại không dây và camera 360 độ.

Động cơ

Giá xe Ford Ranger lăn bánh kèm ưu đãi tháng 7/2026 - 13

Ford Ranger 2026 cung cấp hai tùy chọn động cơ:

• Động cơ diesel 2.0L Turbo đơn (170PS/3500rpm, 405Nm/1750-2500rpm) kết hợp hộp số 6 cấp (tự động hoặc số sàn).

• Động cơ diesel 2.0L Bi-Turbo kép (210PS/3750rpm, 500Nm/1750-2000rpm) kết hợp hộp số tự động 10 cấp.

• Động cơ diesel 3.0L V6 (250 PS/3250rpm, 600 Nm/1750-2250rpm) kết hợp hộp số tự động 10 cấp.

Hệ thống kiểm soát đường địa hình với 6 chế độ lái và khả năng gài cầu điện tử là những cải tiến đáng chú ý.

Trang bị an toàn

Ford Ranger 2026 được trang bị các công nghệ an toàn tiên tiến như kiểm soát hành trình thích ứng, duy trì làn đường, phanh sau va chạm, hỗ trợ phanh khi lùi, cảnh báo va chạm và phanh khẩn cấp, cùng camera 360 độ.

Giá xe Ford Ranger lăn bánh kèm ưu đãi tháng 7/2026 - 14

Đánh giá xe Ford Ranger 2026

Ưu điểm:

  • Thiết kế nam tính, năng động và hiện đại.
  • Khung gầm mới đa dụng.
  • Nội thất rộng rãi, tiện nghi với nhiều vật liệu cao cấp.
  • Bảng đồng hồ kỹ thuật số thẩm mỹ cao.
  • Trang bị hệ thống cảm biến đánh dấu làn tiên tiến.
  • Đa dạng chế độ địa hình.
  • Động cơ mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu.

Nhược điểm:

  • Khả năng xoay trở trong đô thị hạn chế do bán kính vòng quay lớn.
  • Hàng ghế thứ 2 có lưng ghế khá đứng, gây mỏi khi đi xa.
  • Cảm giác lái không quá mượt ở dải tốc độ thấp, nhưng cải thiện ở tốc độ cao hơn.
Chia sẻ: